Chuyển đổi AAVE thành EGP
Aave thành Bảng Ai Cập
£8,032.632955407385
-2.16%
Cập nhật lần cuối: tammi 16, 2026, 23:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
2.62B
Khối Lượng 24H
172.22
Cung Lưu Thông
15.18M
Cung Tối Đa
16.00M
Tham Khảo
24h Thấp£7991.52961067615224h Cao£8243.819105923038
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high £ --
All-time low£ --
Vốn Hoá Thị Trường --
Cung Lưu Thông 15.18M
Chuyển đổi AAVE thành EGP
AAVE1 AAVE
8,032.632955407385 EGP
5 AAVE
40,163.164777036925 EGP
10 AAVE
80,326.32955407385 EGP
20 AAVE
160,652.6591081477 EGP
50 AAVE
401,631.64777036925 EGP
100 AAVE
803,263.2955407385 EGP
1,000 AAVE
8,032,632.955407385 EGP
Chuyển đổi EGP thành AAVE
AAVE8,032.632955407385 EGP
1 AAVE
40,163.164777036925 EGP
5 AAVE
80,326.32955407385 EGP
10 AAVE
160,652.6591081477 EGP
20 AAVE
401,631.64777036925 EGP
50 AAVE
803,263.2955407385 EGP
100 AAVE
8,032,632.955407385 EGP
1,000 AAVE
Khám Phá Thêm