Chuyển đổi AAVE thành UYU
Aave thành Peso Uruguay
$U6,935.530989640161
+5.46%
Cập nhật lần cuối: jan 14, 2026, 12:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
2.71B
Khối Lượng 24H
178.27
Cung Lưu Thông
15.18M
Cung Tối Đa
16.00M
Tham Khảo
24h Thấp$U6574.23241782102724h Cao$U7012.618400437779
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high $U --
All-time low$U --
Vốn Hoá Thị Trường --
Cung Lưu Thông 15.18M
Chuyển đổi AAVE thành UYU
AAVE1 AAVE
6,935.530989640161 UYU
5 AAVE
34,677.654948200805 UYU
10 AAVE
69,355.30989640161 UYU
20 AAVE
138,710.61979280322 UYU
50 AAVE
346,776.54948200805 UYU
100 AAVE
693,553.0989640161 UYU
1,000 AAVE
6,935,530.989640161 UYU
Chuyển đổi UYU thành AAVE
AAVE6,935.530989640161 UYU
1 AAVE
34,677.654948200805 UYU
5 AAVE
69,355.30989640161 UYU
10 AAVE
138,710.61979280322 UYU
20 AAVE
346,776.54948200805 UYU
50 AAVE
693,553.0989640161 UYU
100 AAVE
6,935,530.989640161 UYU
1,000 AAVE
Khám Phá Thêm