Chuyển đổi INR thành ROOT
Rupee Ấn Độ thành The Root Network
₹47.08958586969343
-13.18%
Cập nhật lần cuối: ene 14, 2026, 23:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
716.20K
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
3.04B
Cung Tối Đa
12.00B
Tham Khảo
24h Thấp₹44.93091519899349624h Cao₹57.92610144640112
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high ₹ 10.88
All-time low₹ 0.01798467
Vốn Hoá Thị Trường 64.63M
Cung Lưu Thông 3.04B
Chuyển đổi ROOT thành INR
ROOT47.08958586969343 ROOT
1 INR
235.44792934846715 ROOT
5 INR
470.8958586969343 ROOT
10 INR
941.7917173938686 ROOT
20 INR
2,354.4792934846715 ROOT
50 INR
4,708.958586969343 ROOT
100 INR
47,089.58586969343 ROOT
1000 INR
Chuyển đổi INR thành ROOT
ROOT1 INR
47.08958586969343 ROOT
5 INR
235.44792934846715 ROOT
10 INR
470.8958586969343 ROOT
20 INR
941.7917173938686 ROOT
50 INR
2,354.4792934846715 ROOT
100 INR
4,708.958586969343 ROOT
1000 INR
47,089.58586969343 ROOT
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi INR Trending
INR to BTCINR to SHIBINR to ETHINR to TRXINR to SOLINR to PEPEINR to XRPINR to MATICINR to DOGEINR to BNBINR to COQINR to AVAXINR to ADAINR to SATSINR to MNTINR to LTCINR to DOTINR to DAIINR to XLMINR to VVINR to TONINR to NIBIINR to MYROINR to METHINR to KASINR to HTXINR to DEFIINR to ARBINR to 5IREINR to ZTX