Chuyển đổi ROOT thành INR

The Root Network thành Rupee Ấn Độ

0.022314005775196794
bybit ups
+5.83%

Cập nhật lần cuối: янв. 15, 2026, 21:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
750.33K
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
3.04B
Cung Tối Đa
12.00B

Tham Khảo

24h Thấp0.020886054008294772
24h Cao0.024826477871391493
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high 10.88
All-time low 0.01798467
Vốn Hoá Thị Trường 67.78M
Cung Lưu Thông 3.04B

Chuyển đổi ROOT thành INR

The Root NetworkROOT
inrINR
1 ROOT
0.022314005775196794 INR
5 ROOT
0.11157002887598397 INR
10 ROOT
0.22314005775196794 INR
20 ROOT
0.44628011550393588 INR
50 ROOT
1.1157002887598397 INR
100 ROOT
2.2314005775196794 INR
1,000 ROOT
22.314005775196794 INR

Chuyển đổi INR thành ROOT

inrINR
The Root NetworkROOT
0.022314005775196794 INR
1 ROOT
0.11157002887598397 INR
5 ROOT
0.22314005775196794 INR
10 ROOT
0.44628011550393588 INR
20 ROOT
1.1157002887598397 INR
50 ROOT
2.2314005775196794 INR
100 ROOT
22.314005775196794 INR
1,000 ROOT