Chuyển đổi STRK thành KES
Starknet thành Shilling Kenya
KSh11.003694753029464
+1.67%
Cập nhật lần cuối: Jan 17, 2026, 08:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
442.99M
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
5.21B
Cung Tối Đa
10.00B
Tham Khảo
24h ThấpKSh10.57799495601894624h CaoKSh11.055294728424679
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high KSh --
All-time lowKSh --
Vốn Hoá Thị Trường --
Cung Lưu Thông 5.21B
Chuyển đổi STRK thành KES
STRK1 STRK
11.003694753029464 KES
5 STRK
55.01847376514732 KES
10 STRK
110.03694753029464 KES
20 STRK
220.07389506058928 KES
50 STRK
550.1847376514732 KES
100 STRK
1,100.3694753029464 KES
1,000 STRK
11,003.694753029464 KES
Chuyển đổi KES thành STRK
STRK11.003694753029464 KES
1 STRK
55.01847376514732 KES
5 STRK
110.03694753029464 KES
10 STRK
220.07389506058928 KES
20 STRK
550.1847376514732 KES
50 STRK
1,100.3694753029464 KES
100 STRK
11,003.694753029464 KES
1,000 STRK