Chi tiết về phí và hạn mức chi tiêu liên quan đến Bybit Card như sau:
Phí
Phí Quản Lý
Phí Giao Dịch
Ví Dụ
1 – Phí Ngoại Hối
2 – Phí Chuyển Đổi Crypto
3 – Phí Rút Tiền ATM
4 – Phí Chuyển Đổi Crypto và Phí Rút Tiền ATM
Giới Hạn Chi Tiêu
Giới Hạn Rút Tiền ATM
Giới Hạn Chi Tiêu Cấp
Giới Hạn Rút Tiền ATM Cấp
Phí
Phí Quản Lý
Lưu ý:
— **Sẽ không phát sinh phí phát hành Bybit Card Ảo cho đến khi có thông báo mới.
— VIP nắm giữ Thẻ Vật Lý Úc, AIFC, Kazakhstan, Georgia hoặc Châu Á Thái Bình Dương sẽ không phải trả bất kỳ khoản phí nào cho việc Phát Hành hoặc Thay Thế Thẻ.
Phí Giao Dịch
Lưu ý:
— Phí ngoại hối (FX) áp dụng cho các giao dịch được thực hiện bằng một loại tiền tệ khác với loại tiền tệ mà thẻ của bạn được tính bằng. Ví dụ: nếu Bybit Card của bạn được tính bằng USD, phí FX sẽ áp dụng cho các giao dịch được thực hiện bằng EUR. Đối với một số chương trình thẻ, chẳng hạn như thẻ AIFC, phí FX cũng áp dụng cho các giao dịch mua xuyên quốc gia (các giao dịch được thực hiện bên ngoài Kazakhstan), ngay cả khi giao dịch được tính bằng USD, để giúp trang trải chi phí xử lý xuyên quốc gia. Để biết chi tiết về tỷ giá hối đoái và phí của Bybit, vui lòng tham khảo Thông Tin Tỷ Lệ.
— Tỷ Lệ Tham Chiếu ECB được cập nhật mỗi Thứ Hai đến Thứ Sáu lúc 3:00 giờ UTC trong khi Tỷ Lệ Tham Chiếu Thẻ Chính được cập nhật hàng ngày lúc 6:30 giờ UTC.
— Phí Chuyển Đổi Crypto áp dụng cho tất cả các giao dịch được tài trợ bằng tài sản không phải tiền fiat trong Tài Khoản Vốn Bybit của bạn.
— Một số thương gia ATM có thể tính Phí Truy Cập ATM và/hoặc có thể nhắc chuyển đổi tiền tệ sang tiền tệ thẻ của bạn. Hãy lưu ý điều này và đọc kỹ tất cả các hướng dẫn trên màn hình ATM. Đây là các khoản phí và dịch vụ do nhà cung cấp dịch vụ ATM cung cấp.
Ví Dụ
Các ví dụ sau đây minh họa cách tính các khoản phí khác nhau tùy thuộc vào loại giao dịch được thực hiện bằng Bybit Card của bạn. Tỷ lệ phí và mệnh giá thẻ được sử dụng dưới đây chỉ nhằm mục đích minh họa. Để biết mức phí hiện tại áp dụng cho Thẻ của bạn, vui lòng tham khảo bảng trên.
1 – Phí Ngoại Hối
Nhà giao dịch A thực hiện giao dịch 69,80 SGD bằng Bybit Card có mệnh giá bằng EUR.
Giả sử Tỷ Tỷ Lệ Mastercard là 1 EUR ≈ 1,41571000 SGD và tỷ giá hối đoái là 0,5%, tổng số tiền giao dịch được tính như sau:
Số Lượng Giao Dịch: 69,80/1,41571000 = 49,3 EUR
Phí Ngoại Hối = 49,3 EUR × 0,5% = 0,2 EUR
Tổng Số Lượng Giao Dịch = 49,3 + 0,2 = 49,5 EUR
Trong trường hợp này, 49,5 EUR sẽ được khấu trừ từ Tài Khoản Vốn của Nhà Giao Dịch A.
Ghi chú: Bạn có thể nhận thấy số tiền được cho phép cao hơn một chút so với số tiền giao dịch thực tế. Điều này là do việc padding fx có thể được áp dụng khi đóng băng tài sản để được cấp quyền nhằm đáp ứng các thay đổi về tỷ giá hối đoái khi thương gia hoàn thành giao dịch. Mọi khoản vượt mức sẽ được hoàn trả vào Số Dư Khả Dụng của Tài Khoản Vốn.
2 – Phí Chuyển Đổi Crypto
Nhà giao dịch B thực hiện giao dịch 100 EUR và chỉ có USDT trong Tài Khoản Vốn của mình.
Giả sử Tỷ Lệ Bán One-Click của Bybit là 1 USDT ≈ 0,93167 EUR và tỷ lệ phí chuyển đổi crypto là 0,9%, tổng số Crypto cần thanh toán được tính như sau:
Số Lượng Giao Dịch: 100/0,93167 = 107,33 USDT
Phí Chuyển Đổi Crypto = 107,334 USDT × 0,9% = 0,97 USDT
Tổng Số Lượng Giao Dịch = 107,33 + 0,97 = 108,3 USDT
Trong trường hợp này, 108,3 USDT sẽ được khấu trừ từ Tài Khoản Vốn của Nhà Giao Dịch B.
3 – Phí Rút Tiền ATM
Giả sử nhà giao dịch C có 200 EUR trong Tài Khoản Vốn của mình và tỷ lệ phí rút ATM hiện tại là 2% sau 100 EUR đầu tiên hàng tháng.
Vào Ngày 1, Nhà giao dịch C dự định rút 60 EUR bằng máy ATM.
Tổng Tiền Đã Nhận = 60 EUR
Phí Rút ATM = Không có (Miễn Phí Rút ATM cho 100 EUR đầu tiên mỗi tháng)
Số Dư Tài Khoản Vốn = 200 - 60 = 140 EUR
Cùng ngày, Nhà giao dịch C dự định rút thêm 110 EUR.
Tổng Tiền Đã Nhận = 110 EUR
Phí Rút ATM (trong 40 EUR đầu tiên) = Không có (Nhà giao dịch C đã rút 60 EUR và Phí Rút ATM chỉ được miễn 40 EUR)
Phí Rút ATM (với 70 EUR còn lại) = 70 EUR * 2% = 1,4 EUR
Số Dư Tài Khoản Vốn = 140 - 40 - (70 + 1,4) = 28,6 EUR
4 – Phí Chuyển Đổi Crypto và Phí Rút Tiền ATM
Nhà giao dịch D có 0 EUR và 100 USDT trong Tài Khoản Vốn của mình. Giả sử như sau:
- Tỷ Tỷ Lệ Bán One-Click Bybit: 1 USDT ≈ 0,93167 EUR,
- Tỷ lệ phí chuyển đổi crypto: 0.9%,
- Tỷ lệ phí rút tiền ATM: 2% sau 100 EUR đầu tiên hàng tháng,
- Số tiền chuyển đổi crypto tối thiểu: 10 EUR.
Nhà giao dịch D dự định rút 5 EUR bằng máy ATM.
Tổng Tiền Đã Nhận = 5 EUR
Phí Rút ATM = Không có (Miễn Phí Rút ATM cho 100 EUR đầu tiên mỗi tháng)
USDT tương đương 10 EUR = 10/0,93167 = 10,7334 USDT
Phí Chuyển Đổi Crypto = 10,7334 * 0,9% = 0,0966 USDT
Tổng USDT được chuyển đổi thành EUR = 10,7334 + 0,0966 = 10,83 USDT
Số Dư Tài Khoản Vốn = (100 - 10,83) USDT và (10,83 - 5) EUR = 89,17 USDT và 5,83 EUR
Giới Hạn Chi Tiêu
Có giới hạn chi tiêu khi sử dụng Bybit Card ảo hoặc vật lý. Số tiền giới hạn và cài đặt sẽ thay đổi tùy thuộc vào khu vực phát hành thẻ của bạn.
Giới Hạn Rút Tiền ATM
Có giới hạn rút tiền ATM khi sử dụng Bybit Card vật lý.
Ghi chú: Rút ATM bị hạn chế ở Trung Quốc Đại Lục.
Giới Hạn Chi Tiêu Cấp
Giới Hạn Chi Tiêu Cấp chỉ áp dụng cho Thẻ Châu Á Thái Bình Dương. Xin lưu ý rằng Thẻ Bybit ảo và vật lý có hạn mức chi tiêu riêng.
Lưu ý:
— Bạn có thể đăng ký tăng giới hạn Thẻ Châu Á Thái Bình Dương bằng cách truy cập Trang Tổng Quan Thẻ → Kiểm Tra Giới Hạn → Yêu Cầu Nâng Cấp. Xin lưu ý rằng nếu bạn đã đăng ký thẻ Bybit với tư cách là người dùng không phải VIP, bạn chỉ có thể nâng cấp giới hạn của mình từ Cấp 1 lên Cấp 2. Nếu đã đăng ký làm người dùng VIP, bạn có thể nâng cấp giới hạn từ Cấp 2 lên Cấp 3. Sau khi bạn gửi yêu cầu, quá trình xem xét có thể mất tối đa 7 ngày làm việc.
— Người dùng có yêu cầu đang diễn ra không thể yêu cầu nâng cấp giới hạn.
Giới Hạn Rút Tiền ATM Cấp
Có giới hạn rút tiền ATM khi sử dụng thẻ Châu Á Thái Bình Dương và Úc vật lý.
Lưu ý:
— Bạn có thể đăng ký tăng giới hạn Thẻ Châu Á Thái Bình Dương bằng cách truy cập Trang Tổng Quan Thẻ → Kiểm Tra Giới Hạn → Yêu Cầu Nâng Cấp. Xin lưu ý rằng nếu bạn đã đăng ký thẻ Bybit với tư cách là người dùng không phải VIP, bạn chỉ có thể nâng cấp giới hạn của mình từ Cấp 1 lên Cấp 2. Nếu đã đăng ký làm người dùng VIP, bạn có thể nâng cấp giới hạn từ Cấp 2 lên Cấp 3. Sau khi bạn gửi yêu cầu, quá trình xem xét có thể mất tối đa 7 ngày làm việc.
— Người dùng có yêu cầu đang diễn ra không thể yêu cầu nâng cấp giới hạn.
Tuyên Bố Miễn Trừ Trách Nhiệm:
Bybit có quyền giới thiệu hoặc sửa đổi Phí và Giới Hạn theo điều kiện thị trường.
