Hướng dẫn này cung cấp tổng quan về lịch giao dịch cho nền tảng MT5 trong các ngày lễ vào tháng 01/2026. Vui lòng lưu ý về việc đóng sớm, mở muộn và đóng cả ngày đối với các hợp đồng khác nhau vào những ngày cụ thể. Thông tin này rất quan trọng để lập kế hoạch hiệu quả cho các hoạt động giao dịch của bạn.
Lưu ý:
— Thời gian hiển thị bên dưới dựa trên múi giờ UTC+2.
— Bảng dưới đây chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi.
— Các hợp đồng không được liệt kê dưới đây đang trong điều kiện giao dịch bình thường.
— Vui lòng lưu ý rằng Thứ Bảy và Chủ Nhật là những ngày không giao dịch.
Ngày | Hợp Đồng | Giờ Mở Cửa |
1/1/2026 | Forex DJ30 SP500 NAS100 US2000 Nikkei225 UK100 GER40 EU50 FRA40 ES35 HK50 SPI200 CHINA50 SA40 TWINDEX SGP20 BVSPX HKTECH IND50 CHINAH NETH25 SWI20 GOLD SILVER XPDUSD XPTUSD UKOUSD USOUSD NG GAS Gasoil Copper Cotton OJ Cocoa Coffee Sugar Soybean Wheat USDBRL USDCLP USDCOP USDINR USDTWD USDIDR USDKRW USDTHB US Shares | Đóng |
2/1/2026 | SWI20 | Đóng |
2/1/2026 | UK100 | Mở cửa trễ 03:00 |
2/1/2026 | EU50 | Mở cửa trễ 02:15 |
2/1/2026 | FRA40 | Mở cửa trễ 09:00 |
2/1/2026 | Soybean Wheat | Mở cửa trễ 16:30 |
12/1/2026 | USDCOP | Đóng |
16/1/2026 | USDIDR | Đóng |
19/1/2026 | Cotton OJ Cocoa Coffee Sugar Soybean Wheat USDBRL USDCLP USDCOP USDINR USDTWD USDIDR USDKRW US Shares | Đóng |
19/1/2026 | DJ30 SP500 NAS100 US2000 Nikkei225 | Đóng cửa sớm 20:00 |
19/1/2026 | UK100 GER40 EU50 FRA40 SPI200 | Đóng cửa sớm 23:00
|
19/1/2026 | GOLD SILVER XPDUSD XPTUSD USOUSD NG GAS Copper | Đóng cửa sớm 21:30 |
23/1/2026 | SPI200 | Đóng cửa sớm 23:00 |
26/1/2026 | SPI200 | Mở cửa trễ 09:10 |
26/1/2026 | IND50 USDINR | Đóng |