AAVE/USDT
  • --

    --

  • Tăng giảm 24H

    --

  • Cao 24H

    --

  • Thấp 24H

    --

  • Doanh thu 24H(USDT)

    --

  • Khối lượng 24H(AAVE)

    --

Chart
Tiêu chuẩnNâng caoĐộ sâu
Sổ lệnhGiao dịch gần đây
1
  • Giá(USDT)
  • Số lượng(AAVE)
  • Tổng số(AAVE)
  • Giá(USDT)
  • Số lượng(AAVE)
  • Dấu thời gian
  • ------
  • ------
  • ------
  • ------
  • ------
  • ------
  • ------
  • ------
  • ------
  • ------
  • ------
  • ------
  • ------
  • ------
  • ------
  • ------
  • ------
  • ------
  • ------
  • ------
  • ------
  • ------
  • ------
  • ------
  • ------
  • ------
  • ------
  • ------
  • ------
  • ------
  • ------
  • ------
  • ------
  • ------
  • ------
  • ------
  • ------
  • ------
  • ------
  • ------
  • Lệnh Giới Hạn & Lệnh Market
  • Lệnh Có Điều Kiện
Cặp Giao NgayLoại LệnhHướng đặt lệnhGiá Trị LệnhGiá LệnhSố Lượng LệnhSố Lượng KhớpSố Lượng Chưa KhớpThời Gian LệnhMã LệnhHoạt động

Spot

  • Lệnh giới hạn
  • Lệnh thị trường
  • Lệnh điều kiện
Số dư khả dụng
--USDT
  • 0
  • 100%
Giá trị lệnh

0 USDT

≈ --