Tham Khảo
24h Thấp₦137.400301046375524h Cao₦150.30735213506566
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high ₦ 2,045.18
All-time low₦ 105.93
Vốn Hoá Thị Trường 1.25T
Cung Lưu Thông 8.76B
Chuyển đổi ENA thành NGN
ENA1 ENA
142.08752620211922 NGN
5 ENA
710.4376310105961 NGN
10 ENA
1,420.8752620211922 NGN
20 ENA
2,841.7505240423844 NGN
50 ENA
7,104.376310105961 NGN
100 ENA
14,208.752620211922 NGN
1,000 ENA
142,087.52620211922 NGN
Chuyển đổi NGN thành ENA
ENA142.08752620211922 NGN
1 ENA
710.4376310105961 NGN
5 ENA
1,420.8752620211922 NGN
10 ENA
2,841.7505240423844 NGN
20 ENA
7,104.376310105961 NGN
50 ENA
14,208.752620211922 NGN
100 ENA
142,087.52620211922 NGN
1,000 ENA
Khám Phá Thêm