Tham Khảo
24h ThấpKD50.9275577531411824h CaoKD55.36245584650436
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high KD 0.81377
All-time lowKD 0.01323659
Vốn Hoá Thị Trường 22.08M
Cung Lưu Thông 1.16B
Chuyển đổi AXL thành KWD
AXL53.484835513218236 AXL
1 KWD
267.42417756609118 AXL
5 KWD
534.84835513218236 AXL
10 KWD
1,069.69671026436472 AXL
20 KWD
2,674.2417756609118 AXL
50 KWD
5,348.4835513218236 AXL
100 KWD
53,484.835513218236 AXL
1000 KWD
Chuyển đổi KWD thành AXL
AXL1 KWD
53.484835513218236 AXL
5 KWD
267.42417756609118 AXL
10 KWD
534.84835513218236 AXL
20 KWD
1,069.69671026436472 AXL
50 KWD
2,674.2417756609118 AXL
100 KWD
5,348.4835513218236 AXL
1000 KWD
53,484.835513218236 AXL
Khám Phá Thêm