Tham Khảo
24h Thấp₦0.0392207772476917624h Cao₦0.041225394751462675
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high ₦ 12,875.63
All-time low₦ 22.48
Vốn Hoá Thị Trường 12.48B
Cung Lưu Thông 509.24M
Chuyển đổi DYM thành NGN
DYM0.040974992022436665 DYM
1 NGN
0.204874960112183325 DYM
5 NGN
0.40974992022436665 DYM
10 NGN
0.8194998404487333 DYM
20 NGN
2.04874960112183325 DYM
50 NGN
4.0974992022436665 DYM
100 NGN
40.974992022436665 DYM
1000 NGN
Chuyển đổi NGN thành DYM
DYM1 NGN
0.040974992022436665 DYM
5 NGN
0.204874960112183325 DYM
10 NGN
0.40974992022436665 DYM
20 NGN
0.8194998404487333 DYM
50 NGN
2.04874960112183325 DYM
100 NGN
4.0974992022436665 DYM
1000 NGN
40.974992022436665 DYM
Khám Phá Thêm