Tham Khảo
24h Thấpkr0.04648659573013480524h Caokr0.04841077066544489
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high kr --
All-time lowkr --
Vốn Hoá Thị Trường --
Cung Lưu Thông 99.43B
Chuyển đổi NOT thành ISK
NOT1 NOT
0.04703811083898164 ISK
5 NOT
0.2351905541949082 ISK
10 NOT
0.4703811083898164 ISK
20 NOT
0.9407622167796328 ISK
50 NOT
2.351905541949082 ISK
100 NOT
4.703811083898164 ISK
1,000 NOT
47.03811083898164 ISK
Chuyển đổi ISK thành NOT
NOT0.04703811083898164 ISK
1 NOT
0.2351905541949082 ISK
5 NOT
0.4703811083898164 ISK
10 NOT
0.9407622167796328 ISK
20 NOT
2.351905541949082 ISK
50 NOT
4.703811083898164 ISK
100 NOT
47.03811083898164 ISK
1,000 NOT
Khám Phá Thêm