Tham Khảo
24h Thấpkr0.04649127084576796424h Caokr0.04841563929364183
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high kr --
All-time lowkr --
Vốn Hoá Thị Trường --
Cung Lưu Thông 99.43B
Chuyển đổi NOT thành ISK
NOT1 NOT
0.04666287057997327 ISK
5 NOT
0.23331435289986635 ISK
10 NOT
0.4666287057997327 ISK
20 NOT
0.9332574115994654 ISK
50 NOT
2.3331435289986635 ISK
100 NOT
4.666287057997327 ISK
1,000 NOT
46.66287057997327 ISK
Chuyển đổi ISK thành NOT
NOT0.04666287057997327 ISK
1 NOT
0.23331435289986635 ISK
5 NOT
0.4666287057997327 ISK
10 NOT
0.9332574115994654 ISK
20 NOT
2.3331435289986635 ISK
50 NOT
4.666287057997327 ISK
100 NOT
46.66287057997327 ISK
1,000 NOT
Khám Phá Thêm