Chuyển đổi TIA thành ISK

Tiamonds [OLD] thành Króna Iceland

kr42.84296665786225
downward
-4.99%

Cập nhật lần cuối: Apr 30, 2026, 08:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
906.90K
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
208.06M
Cung Tối Đa
1.01B

Tham Khảo

24h Thấpkr41.82172420162946
24h Caokr47.02636949062307
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high kr --
All-time lowkr --
Vốn Hoá Thị Trường --
Cung Lưu Thông 208.06M

Chuyển đổi TIA thành ISK

Tiamonds [OLD]TIA
iskISK
1 TIA
42.84296665786225 ISK
5 TIA
214.21483328931125 ISK
10 TIA
428.4296665786225 ISK
20 TIA
856.859333157245 ISK
50 TIA
2,142.1483328931125 ISK
100 TIA
4,284.296665786225 ISK
1,000 TIA
42,842.96665786225 ISK

Chuyển đổi ISK thành TIA

iskISK
Tiamonds [OLD]TIA
42.84296665786225 ISK
1 TIA
214.21483328931125 ISK
5 TIA
428.4296665786225 ISK
10 TIA
856.859333157245 ISK
20 TIA
2,142.1483328931125 ISK
50 TIA
4,284.296665786225 ISK
100 TIA
42,842.96665786225 ISK
1,000 TIA