Tham Khảo
24h ThấpBs.S165.0686501737854124h CaoBs.S180.51196607706981
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high Bs.S --
All-time lowBs.S --
Vốn Hoá Thị Trường --
Cung Lưu Thông 208.06M
Chuyển đổi TIA thành VES
TIA1 TIA
175.94696074716816 VES
5 TIA
879.7348037358408 VES
10 TIA
1,759.4696074716816 VES
20 TIA
3,518.9392149433632 VES
50 TIA
8,797.348037358408 VES
100 TIA
17,594.696074716816 VES
1,000 TIA
175,946.96074716816 VES
Chuyển đổi VES thành TIA
TIA175.94696074716816 VES
1 TIA
879.7348037358408 VES
5 TIA
1,759.4696074716816 VES
10 TIA
3,518.9392149433632 VES
20 TIA
8,797.348037358408 VES
50 TIA
17,594.696074716816 VES
100 TIA
175,946.96074716816 VES
1,000 TIA
Khám Phá Thêm