Tham Khảo
24h ThấpNT$0.183140200720663824h CaoNT$0.19927172099139587
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high NT$ 4.82
All-time lowNT$ 0.02467575
Vốn Hoá Thị Trường 122.48M
Cung Lưu Thông 665.73M
Chuyển đổi ESE thành TWD
ESE1 ESE
0.18497476577106078 TWD
5 ESE
0.9248738288553039 TWD
10 ESE
1.8497476577106078 TWD
20 ESE
3.6994953154212156 TWD
50 ESE
9.248738288553039 TWD
100 ESE
18.497476577106078 TWD
1,000 ESE
184.97476577106078 TWD
Chuyển đổi TWD thành ESE
ESE0.18497476577106078 TWD
1 ESE
0.9248738288553039 TWD
5 ESE
1.8497476577106078 TWD
10 ESE
3.6994953154212156 TWD
20 ESE
9.248738288553039 TWD
50 ESE
18.497476577106078 TWD
100 ESE
184.97476577106078 TWD
1,000 ESE