Chuyển đổi ONDO thành TWD
Ondo thành Đô La Đài Loan
NT$12.469010260716962
-1.69%
Cập nhật lần cuối: Jan 13, 2026, 01:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
1.25B
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
3.16B
Cung Tối Đa
10.00B
Tham Khảo
24h ThấpNT$12.18153117945898224h CaoNT$12.898649327212404
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high NT$ 69.58
All-time lowNT$ 2.59
Vốn Hoá Thị Trường 39.63B
Cung Lưu Thông 3.16B
Chuyển đổi ONDO thành TWD
ONDO1 ONDO
12.469010260716962 TWD
5 ONDO
62.34505130358481 TWD
10 ONDO
124.69010260716962 TWD
20 ONDO
249.38020521433924 TWD
50 ONDO
623.4505130358481 TWD
100 ONDO
1,246.9010260716962 TWD
1,000 ONDO
12,469.010260716962 TWD
Chuyển đổi TWD thành ONDO
ONDO12.469010260716962 TWD
1 ONDO
62.34505130358481 TWD
5 ONDO
124.69010260716962 TWD
10 ONDO
249.38020521433924 TWD
20 ONDO
623.4505130358481 TWD
50 ONDO
1,246.9010260716962 TWD
100 ONDO
12,469.010260716962 TWD
1,000 ONDO
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi ONDO Trending
ONDO to EURONDO to PLNONDO to HUFONDO to JPYONDO to USDONDO to AUDONDO to GBPONDO to CHFONDO to AEDONDO to NZDONDO to MYRONDO to DKKONDO to RONONDO to SEKONDO to NOKONDO to HKDONDO to CLPONDO to IDRONDO to BGNONDO to BRLONDO to PHPONDO to KWDONDO to TRYONDO to GELONDO to KESONDO to TWDONDO to SARONDO to ZAR