Chuyển đổi ONDO thành TWD
Ondo thành Đô La Đài Loan
NT$12.357118629395307
-2.98%
Cập nhật lần cuối: ene 12, 2026, 16:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
1.25B
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
3.16B
Cung Tối Đa
10.00B
Tham Khảo
24h ThấpNT$12.35395581428668324h CaoNT$12.913774088513192
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high NT$ 69.58
All-time lowNT$ 2.59
Vốn Hoá Thị Trường 39.54B
Cung Lưu Thông 3.16B
Chuyển đổi ONDO thành TWD
ONDO1 ONDO
12.357118629395307 TWD
5 ONDO
61.785593146976535 TWD
10 ONDO
123.57118629395307 TWD
20 ONDO
247.14237258790614 TWD
50 ONDO
617.85593146976535 TWD
100 ONDO
1,235.7118629395307 TWD
1,000 ONDO
12,357.118629395307 TWD
Chuyển đổi TWD thành ONDO
ONDO12.357118629395307 TWD
1 ONDO
61.785593146976535 TWD
5 ONDO
123.57118629395307 TWD
10 ONDO
247.14237258790614 TWD
20 ONDO
617.85593146976535 TWD
50 ONDO
1,235.7118629395307 TWD
100 ONDO
12,357.118629395307 TWD
1,000 ONDO
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi ONDO Trending
ONDO to EURONDO to PLNONDO to HUFONDO to JPYONDO to USDONDO to AUDONDO to GBPONDO to CHFONDO to AEDONDO to NZDONDO to MYRONDO to DKKONDO to RONONDO to SEKONDO to NOKONDO to HKDONDO to CLPONDO to IDRONDO to BGNONDO to BRLONDO to PHPONDO to KWDONDO to TRYONDO to GELONDO to KESONDO to TWDONDO to SARONDO to ZAR