Chuyển đổi ONDO thành TWD
Ondo thành Đô La Đài Loan
NT$12.317916819293876
-4.19%
Cập nhật lần cuối: 1月 13, 2026, 10:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
1.22B
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
3.16B
Cung Tối Đa
10.00B
Tham Khảo
24h ThấpNT$12.18178975087196724h CaoNT$12.925740008526573
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high NT$ 69.58
All-time lowNT$ 2.59
Vốn Hoá Thị Trường 38.61B
Cung Lưu Thông 3.16B
Chuyển đổi ONDO thành TWD
ONDO1 ONDO
12.317916819293876 TWD
5 ONDO
61.58958409646938 TWD
10 ONDO
123.17916819293876 TWD
20 ONDO
246.35833638587752 TWD
50 ONDO
615.8958409646938 TWD
100 ONDO
1,231.7916819293876 TWD
1,000 ONDO
12,317.916819293876 TWD
Chuyển đổi TWD thành ONDO
ONDO12.317916819293876 TWD
1 ONDO
61.58958409646938 TWD
5 ONDO
123.17916819293876 TWD
10 ONDO
246.35833638587752 TWD
20 ONDO
615.8958409646938 TWD
50 ONDO
1,231.7916819293876 TWD
100 ONDO
12,317.916819293876 TWD
1,000 ONDO
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi ONDO Trending
ONDO to EURONDO to PLNONDO to HUFONDO to JPYONDO to USDONDO to AUDONDO to GBPONDO to CHFONDO to AEDONDO to NZDONDO to MYRONDO to DKKONDO to RONONDO to SEKONDO to NOKONDO to HKDONDO to CLPONDO to IDRONDO to BGNONDO to BRLONDO to PHPONDO to KWDONDO to TRYONDO to GELONDO to KESONDO to TWDONDO to SARONDO to ZAR