Chuyển đổi ONDO thành TWD
Ondo thành Đô La Đài Loan
NT$12.364716158809868
-3.44%
Cập nhật lần cuối: ene 13, 2026, 12:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
1.23B
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
3.16B
Cung Tối Đa
10.00B
Tham Khảo
24h ThấpNT$12.17799533634511624h CaoNT$12.820441556011973
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high NT$ 69.58
All-time lowNT$ 2.59
Vốn Hoá Thị Trường 38.95B
Cung Lưu Thông 3.16B
Chuyển đổi ONDO thành TWD
ONDO1 ONDO
12.364716158809868 TWD
5 ONDO
61.82358079404934 TWD
10 ONDO
123.64716158809868 TWD
20 ONDO
247.29432317619736 TWD
50 ONDO
618.2358079404934 TWD
100 ONDO
1,236.4716158809868 TWD
1,000 ONDO
12,364.716158809868 TWD
Chuyển đổi TWD thành ONDO
ONDO12.364716158809868 TWD
1 ONDO
61.82358079404934 TWD
5 ONDO
123.64716158809868 TWD
10 ONDO
247.29432317619736 TWD
20 ONDO
618.2358079404934 TWD
50 ONDO
1,236.4716158809868 TWD
100 ONDO
12,364.716158809868 TWD
1,000 ONDO
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi ONDO Trending
ONDO to EURONDO to PLNONDO to HUFONDO to JPYONDO to USDONDO to AUDONDO to GBPONDO to CHFONDO to AEDONDO to NZDONDO to MYRONDO to DKKONDO to RONONDO to SEKONDO to NOKONDO to HKDONDO to CLPONDO to IDRONDO to BGNONDO to BRLONDO to PHPONDO to KWDONDO to TRYONDO to GELONDO to KESONDO to TWDONDO to SARONDO to ZAR