Chuyển đổi ONDO thành TWD
Ondo thành Đô La Đài Loan
NT$12.218337685164014
-3.45%
Cập nhật lần cuối: Jan 13, 2026, 09:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
1.22B
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
3.16B
Cung Tối Đa
10.00B
Tham Khảo
24h ThấpNT$12.193040919770324h CaoNT$12.910836637816944
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high NT$ 69.58
All-time lowNT$ 2.59
Vốn Hoá Thị Trường 38.71B
Cung Lưu Thông 3.16B
Chuyển đổi ONDO thành TWD
ONDO1 ONDO
12.218337685164014 TWD
5 ONDO
61.09168842582007 TWD
10 ONDO
122.18337685164014 TWD
20 ONDO
244.36675370328028 TWD
50 ONDO
610.9168842582007 TWD
100 ONDO
1,221.8337685164014 TWD
1,000 ONDO
12,218.337685164014 TWD
Chuyển đổi TWD thành ONDO
ONDO12.218337685164014 TWD
1 ONDO
61.09168842582007 TWD
5 ONDO
122.18337685164014 TWD
10 ONDO
244.36675370328028 TWD
20 ONDO
610.9168842582007 TWD
50 ONDO
1,221.8337685164014 TWD
100 ONDO
12,218.337685164014 TWD
1,000 ONDO
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi ONDO Trending
ONDO to EURONDO to PLNONDO to HUFONDO to JPYONDO to USDONDO to AUDONDO to GBPONDO to CHFONDO to AEDONDO to NZDONDO to MYRONDO to DKKONDO to RONONDO to SEKONDO to NOKONDO to HKDONDO to CLPONDO to IDRONDO to BGNONDO to BRLONDO to PHPONDO to KWDONDO to TRYONDO to GELONDO to KESONDO to TWDONDO to SARONDO to ZAR