Chuyển đổi ONDO thành NZD
Ondo thành Đô La New Zealand
$0.6597380852783246
-2.14%
Cập nhật lần cuối: ene 16, 2026, 14:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
1.20B
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
3.16B
Cung Tối Đa
10.00B
Tham Khảo
24h Thấp$0.651741260002223724h Cao$0.6868577536059711
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high $ 3.71
All-time low$ 0.134157
Vốn Hoá Thị Trường 2.09B
Cung Lưu Thông 3.16B
Chuyển đổi ONDO thành NZD
ONDO1 ONDO
0.6597380852783246 NZD
5 ONDO
3.298690426391623 NZD
10 ONDO
6.597380852783246 NZD
20 ONDO
13.194761705566492 NZD
50 ONDO
32.98690426391623 NZD
100 ONDO
65.97380852783246 NZD
1,000 ONDO
659.7380852783246 NZD
Chuyển đổi NZD thành ONDO
ONDO0.6597380852783246 NZD
1 ONDO
3.298690426391623 NZD
5 ONDO
6.597380852783246 NZD
10 ONDO
13.194761705566492 NZD
20 ONDO
32.98690426391623 NZD
50 ONDO
65.97380852783246 NZD
100 ONDO
659.7380852783246 NZD
1,000 ONDO
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi ONDO Trending
ONDO to EURONDO to PLNONDO to HUFONDO to JPYONDO to USDONDO to AUDONDO to GBPONDO to CHFONDO to AEDONDO to NZDONDO to MYRONDO to DKKONDO to RONONDO to SEKONDO to NOKONDO to HKDONDO to CLPONDO to IDRONDO to BGNONDO to BRLONDO to PHPONDO to KWDONDO to TRYONDO to GELONDO to KESONDO to TWDONDO to SARONDO to ZAR
Các Cặp Chuyển Đổi NZD Trending
BTC to NZDETH to NZDSOL to NZDXRP to NZDKAS to NZDSHIB to NZDPEPE to NZDBNB to NZDLTC to NZDDOGE to NZDADA to NZDXLM to NZDMNT to NZDMATIC to NZDAVAX to NZDONDO to NZDFET to NZDNEAR to NZDJUP to NZDAIOZ to NZDAGIX to NZDZETA to NZDSEI to NZDMYRIA to NZDMEME to NZDMANTA to NZDLINK to NZDGTAI to NZDDOT to NZDBEAM to NZD