Chuyển đổi NZD thành ONDO
Đô La New Zealand thành Ondo
$1.4283080703421012
-1.81%
Cập nhật lần cuối: يناير 13, 2026, 23:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
1.27B
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
3.16B
Cung Tối Đa
10.00B
Tham Khảo
24h Thấp$1.413919708945534624h Cao$1.4954919998462384
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high $ 3.71
All-time low$ 0.134157
Vốn Hoá Thị Trường 2.21B
Cung Lưu Thông 3.16B
Chuyển đổi ONDO thành NZD
ONDO1.4283080703421012 ONDO
1 NZD
7.141540351710506 ONDO
5 NZD
14.283080703421012 ONDO
10 NZD
28.566161406842024 ONDO
20 NZD
71.41540351710506 ONDO
50 NZD
142.83080703421012 ONDO
100 NZD
1,428.3080703421012 ONDO
1000 NZD
Chuyển đổi NZD thành ONDO
ONDO1 NZD
1.4283080703421012 ONDO
5 NZD
7.141540351710506 ONDO
10 NZD
14.283080703421012 ONDO
20 NZD
28.566161406842024 ONDO
50 NZD
71.41540351710506 ONDO
100 NZD
142.83080703421012 ONDO
1000 NZD
1,428.3080703421012 ONDO
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi NZD Trending
NZD to BTCNZD to ETHNZD to SOLNZD to XRPNZD to KASNZD to SHIBNZD to PEPENZD to BNBNZD to LTCNZD to DOGENZD to ADANZD to XLMNZD to MNTNZD to MATICNZD to AVAXNZD to ONDONZD to FETNZD to NEARNZD to JUPNZD to AIOZNZD to AGIXNZD to ZETANZD to SEINZD to MYRIANZD to MEMENZD to MANTANZD to LINKNZD to GTAINZD to DOTNZD to BEAM
Các Cặp Chuyển Đổi ONDO Trending
EUR to ONDOPLN to ONDOHUF to ONDOJPY to ONDOUSD to ONDOAUD to ONDOGBP to ONDOCHF to ONDOAED to ONDONZD to ONDOMYR to ONDODKK to ONDORON to ONDOSEK to ONDONOK to ONDOHKD to ONDOCLP to ONDOIDR to ONDOBGN to ONDOBRL to ONDOPHP to ONDOKWD to ONDOTRY to ONDOGEL to ONDOKES to ONDOTWD to ONDOSAR to ONDOZAR to ONDO