Chuyển đổi NZD thành XRP
Đô La New Zealand thành XRP
$0.28147714872743557
+1.88%
Cập nhật lần cuối: Jan 13, 2026, 12:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
124.23B
Khối Lượng 24H
2.05
Cung Lưu Thông
60.70B
Cung Tối Đa
100.00B
Tham Khảo
24h Thấp$0.2739623709043349524h Cao$0.28391166532166767
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high $ 6.12
All-time low$ 0.00321243
Vốn Hoá Thị Trường 215.07B
Cung Lưu Thông 60.70B
Chuyển đổi XRP thành NZD
XRP0.28147714872743557 XRP
1 NZD
1.40738574363717785 XRP
5 NZD
2.8147714872743557 XRP
10 NZD
5.6295429745487114 XRP
20 NZD
14.0738574363717785 XRP
50 NZD
28.147714872743557 XRP
100 NZD
281.47714872743557 XRP
1000 NZD
Chuyển đổi NZD thành XRP
XRP1 NZD
0.28147714872743557 XRP
5 NZD
1.40738574363717785 XRP
10 NZD
2.8147714872743557 XRP
20 NZD
5.6295429745487114 XRP
50 NZD
14.0738574363717785 XRP
100 NZD
28.147714872743557 XRP
1000 NZD
281.47714872743557 XRP
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi NZD Trending
NZD to BTCNZD to ETHNZD to SOLNZD to XRPNZD to KASNZD to SHIBNZD to PEPENZD to BNBNZD to LTCNZD to DOGENZD to ADANZD to XLMNZD to MNTNZD to MATICNZD to AVAXNZD to ONDONZD to FETNZD to NEARNZD to JUPNZD to AIOZNZD to AGIXNZD to ZETANZD to SEINZD to MYRIANZD to MEMENZD to MANTANZD to LINKNZD to GTAINZD to DOTNZD to BEAM
Các Cặp Chuyển Đổi XRP Trending
EUR to XRPJPY to XRPPLN to XRPUSD to XRPILS to XRPAUD to XRPSEK to XRPMXN to XRPNZD to XRPGBP to XRPNOK to XRPCHF to XRPHUF to XRPDKK to XRPAED to XRPCZK to XRPMYR to XRPRON to XRPKZT to XRPINR to XRPBGN to XRPMDL to XRPHKD to XRPTWD to XRPBRL to XRPPHP to XRPGEL to XRPCLP to XRPZAR to XRPPEN to XRP