Chuyển đổi NZD thành XRP
Đô La New Zealand thành XRP
$0.2812670995169844
+1.38%
Cập nhật lần cuối: Jan 13, 2026, 11:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
124.51B
Khối Lượng 24H
2.05
Cung Lưu Thông
60.70B
Cung Tối Đa
100.00B
Tham Khảo
24h Thấp$0.2739846717696269324h Cao$0.2839347760714479
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high $ 6.12
All-time low$ 0.00321243
Vốn Hoá Thị Trường 215.57B
Cung Lưu Thông 60.70B
Chuyển đổi XRP thành NZD
XRP0.2812670995169844 XRP
1 NZD
1.406335497584922 XRP
5 NZD
2.812670995169844 XRP
10 NZD
5.625341990339688 XRP
20 NZD
14.06335497584922 XRP
50 NZD
28.12670995169844 XRP
100 NZD
281.2670995169844 XRP
1000 NZD
Chuyển đổi NZD thành XRP
XRP1 NZD
0.2812670995169844 XRP
5 NZD
1.406335497584922 XRP
10 NZD
2.812670995169844 XRP
20 NZD
5.625341990339688 XRP
50 NZD
14.06335497584922 XRP
100 NZD
28.12670995169844 XRP
1000 NZD
281.2670995169844 XRP
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi NZD Trending
NZD to BTCNZD to ETHNZD to SOLNZD to XRPNZD to KASNZD to SHIBNZD to PEPENZD to BNBNZD to LTCNZD to DOGENZD to ADANZD to XLMNZD to MNTNZD to MATICNZD to AVAXNZD to ONDONZD to FETNZD to NEARNZD to JUPNZD to AIOZNZD to AGIXNZD to ZETANZD to SEINZD to MYRIANZD to MEMENZD to MANTANZD to LINKNZD to GTAINZD to DOTNZD to BEAM
Các Cặp Chuyển Đổi XRP Trending
EUR to XRPJPY to XRPPLN to XRPUSD to XRPILS to XRPAUD to XRPSEK to XRPMXN to XRPNZD to XRPGBP to XRPNOK to XRPCHF to XRPHUF to XRPDKK to XRPAED to XRPCZK to XRPMYR to XRPRON to XRPKZT to XRPINR to XRPBGN to XRPMDL to XRPHKD to XRPTWD to XRPBRL to XRPPHP to XRPGEL to XRPCLP to XRPZAR to XRPPEN to XRP