Chuyển đổi NZD thành NEAR
Đô La New Zealand thành NEAR Protocol
$0.3311178807554574
+2.87%
Cập nhật lần cuối: січ 16, 2026, 17:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
2.25B
Khối Lượng 24H
1.75
Cung Lưu Thông
1.29B
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấp$0.317785500559567524h Cao$0.3393080756858044
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high $ 30.03
All-time low$ 0.788401
Vốn Hoá Thị Trường 3.91B
Cung Lưu Thông 1.29B
Chuyển đổi NEAR thành NZD
NEAR0.3311178807554574 NEAR
1 NZD
1.655589403777287 NEAR
5 NZD
3.311178807554574 NEAR
10 NZD
6.622357615109148 NEAR
20 NZD
16.55589403777287 NEAR
50 NZD
33.11178807554574 NEAR
100 NZD
331.1178807554574 NEAR
1000 NZD
Chuyển đổi NZD thành NEAR
NEAR1 NZD
0.3311178807554574 NEAR
5 NZD
1.655589403777287 NEAR
10 NZD
3.311178807554574 NEAR
20 NZD
6.622357615109148 NEAR
50 NZD
16.55589403777287 NEAR
100 NZD
33.11178807554574 NEAR
1000 NZD
331.1178807554574 NEAR
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi NZD Trending
NZD to BTCNZD to ETHNZD to SOLNZD to XRPNZD to KASNZD to SHIBNZD to PEPENZD to BNBNZD to LTCNZD to DOGENZD to ADANZD to XLMNZD to MNTNZD to MATICNZD to AVAXNZD to ONDONZD to FETNZD to NEARNZD to JUPNZD to AIOZNZD to AGIXNZD to ZETANZD to SEINZD to MYRIANZD to MEMENZD to MANTANZD to LINKNZD to GTAINZD to DOTNZD to BEAM