Chuyển đổi NZD thành NEAR

Đô La New Zealand thành NEAR Protocol

$0.3265852876567623
bybit ups
+4.50%

Cập nhật lần cuối: січ 15, 2026, 13:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
2.26B
Khối Lượng 24H
1.75
Cung Lưu Thông
1.29B
Cung Tối Đa
--

Tham Khảo

24h Thấp$0.3076629641230014
24h Cao$0.3290210930150744
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high $ 30.03
All-time low$ 0.788401
Vốn Hoá Thị Trường 3.94B
Cung Lưu Thông 1.29B

Chuyển đổi NEAR thành NZD

NEAR ProtocolNEAR
nzdNZD
0.3265852876567623 NEAR
1 NZD
1.6329264382838115 NEAR
5 NZD
3.265852876567623 NEAR
10 NZD
6.531705753135246 NEAR
20 NZD
16.329264382838115 NEAR
50 NZD
32.65852876567623 NEAR
100 NZD
326.5852876567623 NEAR
1000 NZD

Chuyển đổi NZD thành NEAR

nzdNZD
NEAR ProtocolNEAR
1 NZD
0.3265852876567623 NEAR
5 NZD
1.6329264382838115 NEAR
10 NZD
3.265852876567623 NEAR
20 NZD
6.531705753135246 NEAR
50 NZD
16.329264382838115 NEAR
100 NZD
32.65852876567623 NEAR
1000 NZD
326.5852876567623 NEAR