Chuyển đổi NZD thành NEAR
Đô La New Zealand thành NEAR Protocol
$0.31837870567177984
-4.93%
Cập nhật lần cuối: Jan 13, 2026, 23:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
2.32B
Khối Lượng 24H
1.80
Cung Lưu Thông
1.29B
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấp$0.3147151698804881424h Cao$0.3453729314683649
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high $ 30.03
All-time low$ 0.788401
Vốn Hoá Thị Trường 4.03B
Cung Lưu Thông 1.29B
Chuyển đổi NEAR thành NZD
NEAR0.31837870567177984 NEAR
1 NZD
1.5918935283588992 NEAR
5 NZD
3.1837870567177984 NEAR
10 NZD
6.3675741134355968 NEAR
20 NZD
15.918935283588992 NEAR
50 NZD
31.837870567177984 NEAR
100 NZD
318.37870567177984 NEAR
1000 NZD
Chuyển đổi NZD thành NEAR
NEAR1 NZD
0.31837870567177984 NEAR
5 NZD
1.5918935283588992 NEAR
10 NZD
3.1837870567177984 NEAR
20 NZD
6.3675741134355968 NEAR
50 NZD
15.918935283588992 NEAR
100 NZD
31.837870567177984 NEAR
1000 NZD
318.37870567177984 NEAR
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi NZD Trending
NZD to BTCNZD to ETHNZD to SOLNZD to XRPNZD to KASNZD to SHIBNZD to PEPENZD to BNBNZD to LTCNZD to DOGENZD to ADANZD to XLMNZD to MNTNZD to MATICNZD to AVAXNZD to ONDONZD to FETNZD to NEARNZD to JUPNZD to AIOZNZD to AGIXNZD to ZETANZD to SEINZD to MYRIANZD to MEMENZD to MANTANZD to LINKNZD to GTAINZD to DOTNZD to BEAM