Chuyển đổi JPY thành NEAR

Yên Nhật thành NEAR Protocol

¥0.0036037969496261067
bybit downs
-0.57%

Cập nhật lần cuối: ene 13, 2026, 14:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
2.21B
Khối Lượng 24H
1.72
Cung Lưu Thông
1.28B
Cung Tối Đa
--

Tham Khảo

24h Thấp¥0.0035812475944236683
24h Cao¥0.0038319131290303157
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high ¥ 2,434.72
All-time low¥ 55.01
Vốn Hoá Thị Trường 351.10B
Cung Lưu Thông 1.28B

Chuyển đổi NEAR thành JPY

NEAR ProtocolNEAR
jpyJPY
0.0036037969496261067 NEAR
1 JPY
0.0180189847481305335 NEAR
5 JPY
0.036037969496261067 NEAR
10 JPY
0.072075938992522134 NEAR
20 JPY
0.180189847481305335 NEAR
50 JPY
0.36037969496261067 NEAR
100 JPY
3.6037969496261067 NEAR
1000 JPY

Chuyển đổi JPY thành NEAR

jpyJPY
NEAR ProtocolNEAR
1 JPY
0.0036037969496261067 NEAR
5 JPY
0.0180189847481305335 NEAR
10 JPY
0.036037969496261067 NEAR
20 JPY
0.072075938992522134 NEAR
50 JPY
0.180189847481305335 NEAR
100 JPY
0.36037969496261067 NEAR
1000 JPY
3.6037969496261067 NEAR