Chuyển đổi JPY thành NEAR

Yên Nhật thành NEAR Protocol

¥0.003630826929867987
bybit ups
+1.38%

Cập nhật lần cuối: ene 16, 2026, 14:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
2.23B
Khối Lượng 24H
1.74
Cung Lưu Thông
1.29B
Cung Tối Đa
--

Tham Khảo

24h Thấp¥0.0034826299123223554
24h Cao¥0.0037184970736398293
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high ¥ 2,434.72
All-time low¥ 55.01
Vốn Hoá Thị Trường 353.56B
Cung Lưu Thông 1.29B

Chuyển đổi NEAR thành JPY

NEAR ProtocolNEAR
jpyJPY
0.003630826929867987 NEAR
1 JPY
0.018154134649339935 NEAR
5 JPY
0.03630826929867987 NEAR
10 JPY
0.07261653859735974 NEAR
20 JPY
0.18154134649339935 NEAR
50 JPY
0.3630826929867987 NEAR
100 JPY
3.630826929867987 NEAR
1000 JPY

Chuyển đổi JPY thành NEAR

jpyJPY
NEAR ProtocolNEAR
1 JPY
0.003630826929867987 NEAR
5 JPY
0.018154134649339935 NEAR
10 JPY
0.03630826929867987 NEAR
20 JPY
0.07261653859735974 NEAR
50 JPY
0.18154134649339935 NEAR
100 JPY
0.3630826929867987 NEAR
1000 JPY
3.630826929867987 NEAR