Chuyển đổi JPY thành NEAR

Yên Nhật thành NEAR Protocol

¥0.00344634445285576
bybit downs
-1.96%

Cập nhật lần cuối: 1月 14, 2026, 22:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
2.33B
Khối Lượng 24H
1.81
Cung Lưu Thông
1.29B
Cung Tối Đa
--

Tham Khảo

24h Thấp¥0.003333588064424595
24h Cao¥0.003562972014712131
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high ¥ 2,434.72
All-time low¥ 55.01
Vốn Hoá Thị Trường 369.57B
Cung Lưu Thông 1.29B

Chuyển đổi NEAR thành JPY

NEAR ProtocolNEAR
jpyJPY
0.00344634445285576 NEAR
1 JPY
0.0172317222642788 NEAR
5 JPY
0.0344634445285576 NEAR
10 JPY
0.0689268890571152 NEAR
20 JPY
0.172317222642788 NEAR
50 JPY
0.344634445285576 NEAR
100 JPY
3.44634445285576 NEAR
1000 JPY

Chuyển đổi JPY thành NEAR

jpyJPY
NEAR ProtocolNEAR
1 JPY
0.00344634445285576 NEAR
5 JPY
0.0172317222642788 NEAR
10 JPY
0.0344634445285576 NEAR
20 JPY
0.0689268890571152 NEAR
50 JPY
0.172317222642788 NEAR
100 JPY
0.344634445285576 NEAR
1000 JPY
3.44634445285576 NEAR