Chuyển đổi JPY thành NEAR

Yên Nhật thành NEAR Protocol

¥0.0035599199633590236
bybit downs
-5.37%

Cập nhật lần cuối: Jan 13, 2026, 18:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
2.26B
Khối Lượng 24H
1.76
Cung Lưu Thông
1.29B
Cung Tối Đa
--

Tham Khảo

24h Thấp¥0.0035478796478121497
24h Cao¥0.0038307598875342384
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high ¥ 2,434.72
All-time low¥ 55.01
Vốn Hoá Thị Trường 359.25B
Cung Lưu Thông 1.29B

Chuyển đổi NEAR thành JPY

NEAR ProtocolNEAR
jpyJPY
0.0035599199633590236 NEAR
1 JPY
0.017799599816795118 NEAR
5 JPY
0.035599199633590236 NEAR
10 JPY
0.071198399267180472 NEAR
20 JPY
0.17799599816795118 NEAR
50 JPY
0.35599199633590236 NEAR
100 JPY
3.5599199633590236 NEAR
1000 JPY

Chuyển đổi JPY thành NEAR

jpyJPY
NEAR ProtocolNEAR
1 JPY
0.0035599199633590236 NEAR
5 JPY
0.017799599816795118 NEAR
10 JPY
0.035599199633590236 NEAR
20 JPY
0.071198399267180472 NEAR
50 JPY
0.17799599816795118 NEAR
100 JPY
0.35599199633590236 NEAR
1000 JPY
3.5599199633590236 NEAR