Chuyển đổi NEAR thành NZD
NEAR Protocol thành Đô La New Zealand
$3.203650111606969
+4.02%
Cập nhật lần cuối: Jan 14, 2026, 19:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
2.39B
Khối Lượng 24H
1.86
Cung Lưu Thông
1.29B
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấp$3.0573169906852824h Cao$3.3012055255547614
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high $ 30.03
All-time low$ 0.788401
Vốn Hoá Thị Trường 4.15B
Cung Lưu Thông 1.29B
Chuyển đổi NEAR thành NZD
NEAR1 NEAR
3.203650111606969 NZD
5 NEAR
16.018250558034845 NZD
10 NEAR
32.03650111606969 NZD
20 NEAR
64.07300223213938 NZD
50 NEAR
160.18250558034845 NZD
100 NEAR
320.3650111606969 NZD
1,000 NEAR
3,203.650111606969 NZD
Chuyển đổi NZD thành NEAR
NEAR3.203650111606969 NZD
1 NEAR
16.018250558034845 NZD
5 NEAR
32.03650111606969 NZD
10 NEAR
64.07300223213938 NZD
20 NEAR
160.18250558034845 NZD
50 NEAR
320.3650111606969 NZD
100 NEAR
3,203.650111606969 NZD
1,000 NEAR
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi NEAR Trending
Các Cặp Chuyển Đổi NZD Trending
BTC to NZDETH to NZDSOL to NZDXRP to NZDKAS to NZDSHIB to NZDPEPE to NZDBNB to NZDLTC to NZDDOGE to NZDADA to NZDXLM to NZDMNT to NZDMATIC to NZDAVAX to NZDONDO to NZDFET to NZDNEAR to NZDJUP to NZDAIOZ to NZDAGIX to NZDZETA to NZDSEI to NZDMYRIA to NZDMEME to NZDMANTA to NZDLINK to NZDGTAI to NZDDOT to NZDBEAM to NZD