Chuyển đổi NEAR thành NZD
NEAR Protocol thành Đô La New Zealand
$3.1669926844561243
+7.00%
Cập nhật lần cuối: Jan 14, 2026, 01:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
2.34B
Khối Lượng 24H
1.82
Cung Lưu Thông
1.29B
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấp$2.895386934717171524h Cao$3.182662246941064
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high $ 30.03
All-time low$ 0.788401
Vốn Hoá Thị Trường 4.07B
Cung Lưu Thông 1.29B
Chuyển đổi NEAR thành NZD
NEAR1 NEAR
3.1669926844561243 NZD
5 NEAR
15.8349634222806215 NZD
10 NEAR
31.669926844561243 NZD
20 NEAR
63.339853689122486 NZD
50 NEAR
158.349634222806215 NZD
100 NEAR
316.69926844561243 NZD
1,000 NEAR
3,166.9926844561243 NZD
Chuyển đổi NZD thành NEAR
NEAR3.1669926844561243 NZD
1 NEAR
15.8349634222806215 NZD
5 NEAR
31.669926844561243 NZD
10 NEAR
63.339853689122486 NZD
20 NEAR
158.349634222806215 NZD
50 NEAR
316.69926844561243 NZD
100 NEAR
3,166.9926844561243 NZD
1,000 NEAR
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi NEAR Trending
Các Cặp Chuyển Đổi NZD Trending
BTC to NZDETH to NZDSOL to NZDXRP to NZDKAS to NZDSHIB to NZDPEPE to NZDBNB to NZDLTC to NZDDOGE to NZDADA to NZDXLM to NZDMNT to NZDMATIC to NZDAVAX to NZDONDO to NZDFET to NZDNEAR to NZDJUP to NZDAIOZ to NZDAGIX to NZDZETA to NZDSEI to NZDMYRIA to NZDMEME to NZDMANTA to NZDLINK to NZDGTAI to NZDDOT to NZDBEAM to NZD