Chuyển đổi NEAR thành NZD
NEAR Protocol thành Đô La New Zealand
$3.149700383319261
+5.48%
Cập nhật lần cuối: Jan 13, 2026, 23:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
2.32B
Khối Lượng 24H
1.80
Cung Lưu Thông
1.29B
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấp$2.89549570893307424h Cao$3.1775584298273363
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high $ 30.03
All-time low$ 0.788401
Vốn Hoá Thị Trường 4.03B
Cung Lưu Thông 1.29B
Chuyển đổi NEAR thành NZD
NEAR1 NEAR
3.149700383319261 NZD
5 NEAR
15.748501916596305 NZD
10 NEAR
31.49700383319261 NZD
20 NEAR
62.99400766638522 NZD
50 NEAR
157.48501916596305 NZD
100 NEAR
314.9700383319261 NZD
1,000 NEAR
3,149.700383319261 NZD
Chuyển đổi NZD thành NEAR
NEAR3.149700383319261 NZD
1 NEAR
15.748501916596305 NZD
5 NEAR
31.49700383319261 NZD
10 NEAR
62.99400766638522 NZD
20 NEAR
157.48501916596305 NZD
50 NEAR
314.9700383319261 NZD
100 NEAR
3,149.700383319261 NZD
1,000 NEAR
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi NEAR Trending
Các Cặp Chuyển Đổi NZD Trending
BTC to NZDETH to NZDSOL to NZDXRP to NZDKAS to NZDSHIB to NZDPEPE to NZDBNB to NZDLTC to NZDDOGE to NZDADA to NZDXLM to NZDMNT to NZDMATIC to NZDAVAX to NZDONDO to NZDFET to NZDNEAR to NZDJUP to NZDAIOZ to NZDAGIX to NZDZETA to NZDSEI to NZDMYRIA to NZDMEME to NZDMANTA to NZDLINK to NZDGTAI to NZDDOT to NZDBEAM to NZD