Chuyển đổi NEAR thành NZD

NEAR Protocol thành Đô La New Zealand

$3.1257413885877052
bybit downs
-4.11%

Cập nhật lần cuối: 1月 15, 2026, 06:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
2.33B
Khối Lượng 24H
1.81
Cung Lưu Thông
1.29B
Cung Tối Đa
--

Tham Khảo

24h Thấp$3.1187837004661967
24h Cao$3.278810527260893
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high $ 30.03
All-time low$ 0.788401
Vốn Hoá Thị Trường 4.05B
Cung Lưu Thông 1.29B

Chuyển đổi NEAR thành NZD

NEAR ProtocolNEAR
nzdNZD
1 NEAR
3.1257413885877052 NZD
5 NEAR
15.628706942938526 NZD
10 NEAR
31.257413885877052 NZD
20 NEAR
62.514827771754104 NZD
50 NEAR
156.28706942938526 NZD
100 NEAR
312.57413885877052 NZD
1,000 NEAR
3,125.7413885877052 NZD

Chuyển đổi NZD thành NEAR

nzdNZD
NEAR ProtocolNEAR
3.1257413885877052 NZD
1 NEAR
15.628706942938526 NZD
5 NEAR
31.257413885877052 NZD
10 NEAR
62.514827771754104 NZD
20 NEAR
156.28706942938526 NZD
50 NEAR
312.57413885877052 NZD
100 NEAR
3,125.7413885877052 NZD
1,000 NEAR