Chuyển đổi NEAR thành PLN

NEAR Protocol thành Złoty Ba Lan

6.64053651991976
bybit ups
+9.16%

Cập nhật lần cuối: Jan 14, 2026, 06:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
2.36B
Khối Lượng 24H
1.84
Cung Lưu Thông
1.29B
Cung Tối Đa
--

Tham Khảo

24h Thấp6.039812235283967
24h Cao6.709294118763617
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high 83.70
All-time low 2.04
Vốn Hoá Thị Trường 8.56B
Cung Lưu Thông 1.29B

Chuyển đổi NEAR thành PLN

NEAR ProtocolNEAR
plnPLN
1 NEAR
6.64053651991976 PLN
5 NEAR
33.2026825995988 PLN
10 NEAR
66.4053651991976 PLN
20 NEAR
132.8107303983952 PLN
50 NEAR
332.026825995988 PLN
100 NEAR
664.053651991976 PLN
1,000 NEAR
6,640.53651991976 PLN

Chuyển đổi PLN thành NEAR

plnPLN
NEAR ProtocolNEAR
6.64053651991976 PLN
1 NEAR
33.2026825995988 PLN
5 NEAR
66.4053651991976 PLN
10 NEAR
132.8107303983952 PLN
20 NEAR
332.026825995988 PLN
50 NEAR
664.053651991976 PLN
100 NEAR
6,640.53651991976 PLN
1,000 NEAR