Chuyển đổi NEAR thành PLN

NEAR Protocol thành Złoty Ba Lan

6.7416491527002185
bybit ups
+9.58%

Cập nhật lần cuối: jan 14, 2026, 10:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
2.40B
Khối Lượng 24H
1.87
Cung Lưu Thông
1.29B
Cung Tối Đa
--

Tham Khảo

24h Thấp6.105098588925949
24h Cao6.8537688542740955
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high 83.70
All-time low 2.04
Vốn Hoá Thị Trường 8.69B
Cung Lưu Thông 1.29B

Chuyển đổi NEAR thành PLN

NEAR ProtocolNEAR
plnPLN
1 NEAR
6.7416491527002185 PLN
5 NEAR
33.7082457635010925 PLN
10 NEAR
67.416491527002185 PLN
20 NEAR
134.83298305400437 PLN
50 NEAR
337.082457635010925 PLN
100 NEAR
674.16491527002185 PLN
1,000 NEAR
6,741.6491527002185 PLN

Chuyển đổi PLN thành NEAR

plnPLN
NEAR ProtocolNEAR
6.7416491527002185 PLN
1 NEAR
33.7082457635010925 PLN
5 NEAR
67.416491527002185 PLN
10 NEAR
134.83298305400437 PLN
20 NEAR
337.082457635010925 PLN
50 NEAR
674.16491527002185 PLN
100 NEAR
6,741.6491527002185 PLN
1,000 NEAR