Chuyển đổi NEAR thành NOK
NEAR Protocol thành Kroner Na Uy
kr17.07811071135466
-3.25%
Cập nhật lần cuối: 1月 13, 2026, 12:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
2.18B
Khối Lượng 24H
1.70
Cung Lưu Thông
1.28B
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấpkr16.5444197516248324h Caokr17.72256771933031
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high kr 178.96
All-time lowkr 4.91
Vốn Hoá Thị Trường 21.94B
Cung Lưu Thông 1.28B
Chuyển đổi NEAR thành NOK
NEAR1 NEAR
17.07811071135466 NOK
5 NEAR
85.3905535567733 NOK
10 NEAR
170.7811071135466 NOK
20 NEAR
341.5622142270932 NOK
50 NEAR
853.905535567733 NOK
100 NEAR
1,707.811071135466 NOK
1,000 NEAR
17,078.11071135466 NOK
Chuyển đổi NOK thành NEAR
NEAR17.07811071135466 NOK
1 NEAR
85.3905535567733 NOK
5 NEAR
170.7811071135466 NOK
10 NEAR
341.5622142270932 NOK
20 NEAR
853.905535567733 NOK
50 NEAR
1,707.811071135466 NOK
100 NEAR
17,078.11071135466 NOK
1,000 NEAR
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi NEAR Trending
Các Cặp Chuyển Đổi NOK Trending
BTC to NOKETH to NOKFET to NOKSOL to NOKBEAM to NOKPEPE to NOKBNB to NOKSHIB to NOKXRP to NOKDOGE to NOKKAS to NOKCOQ to NOKADA to NOKTON to NOKLTC to NOKZETA to NOKNEAR to NOKMYRO to NOKMNT to NOKMAVIA to NOKLINK to NOKJUP to NOKATOM to NOKAGIX to NOKWLD to NOKTRX to NOKTIA to NOKONDO to NOKAVAX to NOKSTRK to NOK