Chuyển đổi NEAR thành NOK

NEAR Protocol thành Kroner Na Uy

kr17.065422065357925
bybit downs
-0.94%

Cập nhật lần cuối: ene 17, 2026, 04:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
2.17B
Khối Lượng 24H
1.69
Cung Lưu Thông
1.29B
Cung Tối Đa
--

Tham Khảo

24h Thấpkr16.893859572684306
24h Caokr17.72139630205116
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high kr 178.96
All-time lowkr 4.91
Vốn Hoá Thị Trường 21.95B
Cung Lưu Thông 1.29B

Chuyển đổi NEAR thành NOK

NEAR ProtocolNEAR
nokNOK
1 NEAR
17.065422065357925 NOK
5 NEAR
85.327110326789625 NOK
10 NEAR
170.65422065357925 NOK
20 NEAR
341.3084413071585 NOK
50 NEAR
853.27110326789625 NOK
100 NEAR
1,706.5422065357925 NOK
1,000 NEAR
17,065.422065357925 NOK

Chuyển đổi NOK thành NEAR

nokNOK
NEAR ProtocolNEAR
17.065422065357925 NOK
1 NEAR
85.327110326789625 NOK
5 NEAR
170.65422065357925 NOK
10 NEAR
341.3084413071585 NOK
20 NEAR
853.27110326789625 NOK
50 NEAR
1,706.5422065357925 NOK
100 NEAR
17,065.422065357925 NOK
1,000 NEAR