Chuyển đổi NEAR thành NOK
NEAR Protocol thành Kroner Na Uy
kr17.1200125475375
-1.45%
Cập nhật lần cuối: янв. 13, 2026, 01:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
2.21B
Khối Lượng 24H
1.72
Cung Lưu Thông
1.28B
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấpkr16.5362613848348724h Caokr17.81447513764925
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high kr 178.96
All-time lowkr 4.91
Vốn Hoá Thị Trường 22.25B
Cung Lưu Thông 1.28B
Chuyển đổi NEAR thành NOK
NEAR1 NEAR
17.1200125475375 NOK
5 NEAR
85.6000627376875 NOK
10 NEAR
171.200125475375 NOK
20 NEAR
342.40025095075 NOK
50 NEAR
856.000627376875 NOK
100 NEAR
1,712.00125475375 NOK
1,000 NEAR
17,120.0125475375 NOK
Chuyển đổi NOK thành NEAR
NEAR17.1200125475375 NOK
1 NEAR
85.6000627376875 NOK
5 NEAR
171.200125475375 NOK
10 NEAR
342.40025095075 NOK
20 NEAR
856.000627376875 NOK
50 NEAR
1,712.00125475375 NOK
100 NEAR
17,120.0125475375 NOK
1,000 NEAR
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi NEAR Trending
Các Cặp Chuyển Đổi NOK Trending
BTC to NOKETH to NOKFET to NOKSOL to NOKBEAM to NOKPEPE to NOKBNB to NOKSHIB to NOKXRP to NOKDOGE to NOKKAS to NOKCOQ to NOKADA to NOKTON to NOKLTC to NOKZETA to NOKNEAR to NOKMYRO to NOKMNT to NOKMAVIA to NOKLINK to NOKJUP to NOKATOM to NOKAGIX to NOKWLD to NOKTRX to NOKTIA to NOKONDO to NOKAVAX to NOKSTRK to NOK