Chuyển đổi NEAR thành NOK
NEAR Protocol thành Kroner Na Uy
kr17.95452258704355
-3.43%
Cập nhật lần cuối: Jan 15, 2026, 22:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
2.32B
Khối Lượng 24H
1.81
Cung Lưu Thông
1.29B
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấpkr17.6407738834368124h Caokr18.855284994172564
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high kr 178.96
All-time lowkr 4.91
Vốn Hoá Thị Trường 23.45B
Cung Lưu Thông 1.29B
Chuyển đổi NEAR thành NOK
NEAR1 NEAR
17.95452258704355 NOK
5 NEAR
89.77261293521775 NOK
10 NEAR
179.5452258704355 NOK
20 NEAR
359.090451740871 NOK
50 NEAR
897.7261293521775 NOK
100 NEAR
1,795.452258704355 NOK
1,000 NEAR
17,954.52258704355 NOK
Chuyển đổi NOK thành NEAR
NEAR17.95452258704355 NOK
1 NEAR
89.77261293521775 NOK
5 NEAR
179.5452258704355 NOK
10 NEAR
359.090451740871 NOK
20 NEAR
897.7261293521775 NOK
50 NEAR
1,795.452258704355 NOK
100 NEAR
17,954.52258704355 NOK
1,000 NEAR
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi NEAR Trending
Các Cặp Chuyển Đổi NOK Trending
BTC to NOKETH to NOKFET to NOKSOL to NOKBEAM to NOKPEPE to NOKBNB to NOKSHIB to NOKXRP to NOKDOGE to NOKKAS to NOKCOQ to NOKADA to NOKTON to NOKLTC to NOKZETA to NOKNEAR to NOKMYRO to NOKMNT to NOKMAVIA to NOKLINK to NOKJUP to NOKATOM to NOKAGIX to NOKWLD to NOKTRX to NOKTIA to NOKONDO to NOKAVAX to NOKSTRK to NOK