Chuyển đổi NEAR thành NOK

NEAR Protocol thành Kroner Na Uy

kr17.292122431902072
bybit ups
+0.06%

Cập nhật lần cuối: қаң 13, 2026, 00:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
2.20B
Khối Lượng 24H
1.71
Cung Lưu Thông
1.28B
Cung Tối Đa
--

Tham Khảo

24h Thấpkr16.54685914712586
24h Caokr17.825892081809357
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high kr 178.96
All-time lowkr 4.91
Vốn Hoá Thị Trường 22.13B
Cung Lưu Thông 1.28B

Chuyển đổi NEAR thành NOK

NEAR ProtocolNEAR
nokNOK
1 NEAR
17.292122431902072 NOK
5 NEAR
86.46061215951036 NOK
10 NEAR
172.92122431902072 NOK
20 NEAR
345.84244863804144 NOK
50 NEAR
864.6061215951036 NOK
100 NEAR
1,729.2122431902072 NOK
1,000 NEAR
17,292.122431902072 NOK

Chuyển đổi NOK thành NEAR

nokNOK
NEAR ProtocolNEAR
17.292122431902072 NOK
1 NEAR
86.46061215951036 NOK
5 NEAR
172.92122431902072 NOK
10 NEAR
345.84244863804144 NOK
20 NEAR
864.6061215951036 NOK
50 NEAR
1,729.2122431902072 NOK
100 NEAR
17,292.122431902072 NOK
1,000 NEAR