Chuyển đổi NEAR thành MYR

NEAR Protocol thành Ringgit Mã Lai

RM7.017938177446026
bybit ups
+0.76%

Cập nhật lần cuối: 1月 12, 2026, 00:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
2.17B
Khối Lượng 24H
1.69
Cung Lưu Thông
1.28B
Cung Tối Đa
--

Tham Khảo

24h ThấpRM6.874714949334882
24h CaoRM7.046582823068254
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high RM 85.40
All-time lowRM 2.20
Vốn Hoá Thị Trường 8.90B
Cung Lưu Thông 1.28B

Chuyển đổi NEAR thành MYR

NEAR ProtocolNEAR
myrMYR
1 NEAR
7.017938177446026 MYR
5 NEAR
35.08969088723013 MYR
10 NEAR
70.17938177446026 MYR
20 NEAR
140.35876354892052 MYR
50 NEAR
350.8969088723013 MYR
100 NEAR
701.7938177446026 MYR
1,000 NEAR
7,017.938177446026 MYR

Chuyển đổi MYR thành NEAR

myrMYR
NEAR ProtocolNEAR
7.017938177446026 MYR
1 NEAR
35.08969088723013 MYR
5 NEAR
70.17938177446026 MYR
10 NEAR
140.35876354892052 MYR
20 NEAR
350.8969088723013 MYR
50 NEAR
701.7938177446026 MYR
100 NEAR
7,017.938177446026 MYR
1,000 NEAR