Chuyển đổi NEAR thành MYR

NEAR Protocol thành Ringgit Mã Lai

RM6.8985044832083275
bybit downs
-0.82%

Cập nhật lần cuối: Ian. 11, 2026, 07:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
2.16B
Khối Lượng 24H
1.68
Cung Lưu Thông
1.28B
Cung Tối Đa
--

Tham Khảo

24h ThấpRM6.841323273756038
24h CaoRM7.0823012278764
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high RM 85.40
All-time lowRM 2.20
Vốn Hoá Thị Trường 8.82B
Cung Lưu Thông 1.28B

Chuyển đổi NEAR thành MYR

NEAR ProtocolNEAR
myrMYR
1 NEAR
6.8985044832083275 MYR
5 NEAR
34.4925224160416375 MYR
10 NEAR
68.985044832083275 MYR
20 NEAR
137.97008966416655 MYR
50 NEAR
344.925224160416375 MYR
100 NEAR
689.85044832083275 MYR
1,000 NEAR
6,898.5044832083275 MYR

Chuyển đổi MYR thành NEAR

myrMYR
NEAR ProtocolNEAR
6.8985044832083275 MYR
1 NEAR
34.4925224160416375 MYR
5 NEAR
68.985044832083275 MYR
10 NEAR
137.97008966416655 MYR
20 NEAR
344.925224160416375 MYR
50 NEAR
689.85044832083275 MYR
100 NEAR
6,898.5044832083275 MYR
1,000 NEAR