Chuyển đổi NEAR thành MYR

NEAR Protocol thành Ringgit Mã Lai

RM6.810554558573414
bybit downs
-1.18%

Cập nhật lần cuối: Jan 12, 2026, 16:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
2.21B
Khối Lượng 24H
1.72
Cung Lưu Thông
1.28B
Cung Tối Đa
--

Tham Khảo

24h ThấpRM6.790236675045451
24h CaoRM7.192530768899131
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high RM 85.40
All-time lowRM 2.20
Vốn Hoá Thị Trường 8.98B
Cung Lưu Thông 1.28B

Chuyển đổi NEAR thành MYR

NEAR ProtocolNEAR
myrMYR
1 NEAR
6.810554558573414 MYR
5 NEAR
34.05277279286707 MYR
10 NEAR
68.10554558573414 MYR
20 NEAR
136.21109117146828 MYR
50 NEAR
340.5277279286707 MYR
100 NEAR
681.0554558573414 MYR
1,000 NEAR
6,810.554558573414 MYR

Chuyển đổi MYR thành NEAR

myrMYR
NEAR ProtocolNEAR
6.810554558573414 MYR
1 NEAR
34.05277279286707 MYR
5 NEAR
68.10554558573414 MYR
10 NEAR
136.21109117146828 MYR
20 NEAR
340.5277279286707 MYR
50 NEAR
681.0554558573414 MYR
100 NEAR
6,810.554558573414 MYR
1,000 NEAR