Chuyển đổi NEAR thành GBP
NEAR Protocol thành GBP
£1.3859329856223852
+9.47%
Cập nhật lần cuối: Jan 14, 2026, 10:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
2.40B
Khối Lượng 24H
1.87
Cung Lưu Thông
1.29B
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấp£1.25642045098312924h Cao£1.4104957077091405
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high £ 15.05
All-time low£ 0.405405
Vốn Hoá Thị Trường 1.79B
Cung Lưu Thông 1.29B
Chuyển đổi NEAR thành GBP
NEAR1 NEAR
1.3859329856223852 GBP
5 NEAR
6.929664928111926 GBP
10 NEAR
13.859329856223852 GBP
20 NEAR
27.718659712447704 GBP
50 NEAR
69.29664928111926 GBP
100 NEAR
138.59329856223852 GBP
1,000 NEAR
1,385.9329856223852 GBP
Chuyển đổi GBP thành NEAR
NEAR1.3859329856223852 GBP
1 NEAR
6.929664928111926 GBP
5 NEAR
13.859329856223852 GBP
10 NEAR
27.718659712447704 GBP
20 NEAR
69.29664928111926 GBP
50 NEAR
138.59329856223852 GBP
100 NEAR
1,385.9329856223852 GBP
1,000 NEAR
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi NEAR Trending
Các Cặp Chuyển Đổi GBP Trending
BTC to GBPETH to GBPSOL to GBPBNB to GBPXRP to GBPPEPE to GBPSHIB to GBPONDO to GBPLTC to GBPTRX to GBPTON to GBPMNT to GBPADA to GBPSTRK to GBPDOGE to GBPCOQ to GBPARB to GBPNEAR to GBPTOKEN to GBPMATIC to GBPLINK to GBPKAS to GBPXLM to GBPXAI to GBPNGL to GBPMANTA to GBPJUP to GBPFET to GBPDOT to GBPTENET to GBP