Chuyển đổi NEAR thành GBP
NEAR Protocol thành GBP
£1.2979146975645703
-1.47%
Cập nhật lần cuối: Jan 16, 2026, 14:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
2.23B
Khối Lượng 24H
1.74
Cung Lưu Thông
1.29B
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấp£1.268773262213379624h Cao£1.3547031356848394
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high £ 15.05
All-time low£ 0.405405
Vốn Hoá Thị Trường 1.67B
Cung Lưu Thông 1.29B
Chuyển đổi NEAR thành GBP
NEAR1 NEAR
1.2979146975645703 GBP
5 NEAR
6.4895734878228515 GBP
10 NEAR
12.979146975645703 GBP
20 NEAR
25.958293951291406 GBP
50 NEAR
64.895734878228515 GBP
100 NEAR
129.79146975645703 GBP
1,000 NEAR
1,297.9146975645703 GBP
Chuyển đổi GBP thành NEAR
NEAR1.2979146975645703 GBP
1 NEAR
6.4895734878228515 GBP
5 NEAR
12.979146975645703 GBP
10 NEAR
25.958293951291406 GBP
20 NEAR
64.895734878228515 GBP
50 NEAR
129.79146975645703 GBP
100 NEAR
1,297.9146975645703 GBP
1,000 NEAR
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi NEAR Trending
Các Cặp Chuyển Đổi GBP Trending
BTC to GBPETH to GBPSOL to GBPBNB to GBPXRP to GBPPEPE to GBPSHIB to GBPONDO to GBPLTC to GBPTRX to GBPTON to GBPMNT to GBPADA to GBPSTRK to GBPDOGE to GBPCOQ to GBPARB to GBPNEAR to GBPTOKEN to GBPMATIC to GBPLINK to GBPKAS to GBPXLM to GBPXAI to GBPNGL to GBPMANTA to GBPJUP to GBPFET to GBPDOT to GBPTENET to GBP