Chuyển đổi NEAR thành GBP
NEAR Protocol thành GBP
£1.355309477124067
-0.82%
Cập nhật lần cuối: ene 15, 2026, 05:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
2.34B
Khối Lượng 24H
1.82
Cung Lưu Thông
1.29B
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấp£1.33893561194189824h Cao£1.4103852054640895
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high £ 15.05
All-time low£ 0.405405
Vốn Hoá Thị Trường 1.74B
Cung Lưu Thông 1.29B
Chuyển đổi NEAR thành GBP
NEAR1 NEAR
1.355309477124067 GBP
5 NEAR
6.776547385620335 GBP
10 NEAR
13.55309477124067 GBP
20 NEAR
27.10618954248134 GBP
50 NEAR
67.76547385620335 GBP
100 NEAR
135.5309477124067 GBP
1,000 NEAR
1,355.309477124067 GBP
Chuyển đổi GBP thành NEAR
NEAR1.355309477124067 GBP
1 NEAR
6.776547385620335 GBP
5 NEAR
13.55309477124067 GBP
10 NEAR
27.10618954248134 GBP
20 NEAR
67.76547385620335 GBP
50 NEAR
135.5309477124067 GBP
100 NEAR
1,355.309477124067 GBP
1,000 NEAR
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi NEAR Trending
Các Cặp Chuyển Đổi GBP Trending
BTC to GBPETH to GBPSOL to GBPBNB to GBPXRP to GBPPEPE to GBPSHIB to GBPONDO to GBPLTC to GBPTRX to GBPTON to GBPMNT to GBPADA to GBPSTRK to GBPDOGE to GBPCOQ to GBPARB to GBPNEAR to GBPTOKEN to GBPMATIC to GBPLINK to GBPKAS to GBPXLM to GBPXAI to GBPNGL to GBPMANTA to GBPJUP to GBPFET to GBPDOT to GBPTENET to GBP