Chuyển đổi NEAR thành GBP
NEAR Protocol thành GBP
£1.366923036719528
+6.68%
Cập nhật lần cuối: Jan 14, 2026, 13:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
2.37B
Khối Lượng 24H
1.84
Cung Lưu Thông
1.29B
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấp£1.281350827017434524h Cao£1.410081194656236
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high £ 15.05
All-time low£ 0.405405
Vốn Hoá Thị Trường 1.76B
Cung Lưu Thông 1.29B
Chuyển đổi NEAR thành GBP
NEAR1 NEAR
1.366923036719528 GBP
5 NEAR
6.83461518359764 GBP
10 NEAR
13.66923036719528 GBP
20 NEAR
27.33846073439056 GBP
50 NEAR
68.3461518359764 GBP
100 NEAR
136.6923036719528 GBP
1,000 NEAR
1,366.923036719528 GBP
Chuyển đổi GBP thành NEAR
NEAR1.366923036719528 GBP
1 NEAR
6.83461518359764 GBP
5 NEAR
13.66923036719528 GBP
10 NEAR
27.33846073439056 GBP
20 NEAR
68.3461518359764 GBP
50 NEAR
136.6923036719528 GBP
100 NEAR
1,366.923036719528 GBP
1,000 NEAR
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi NEAR Trending
Các Cặp Chuyển Đổi GBP Trending
BTC to GBPETH to GBPSOL to GBPBNB to GBPXRP to GBPPEPE to GBPSHIB to GBPONDO to GBPLTC to GBPTRX to GBPTON to GBPMNT to GBPADA to GBPSTRK to GBPDOGE to GBPCOQ to GBPARB to GBPNEAR to GBPTOKEN to GBPMATIC to GBPLINK to GBPKAS to GBPXLM to GBPXAI to GBPNGL to GBPMANTA to GBPJUP to GBPFET to GBPDOT to GBPTENET to GBP