Chuyển đổi NEAR thành GBP
NEAR Protocol thành GBP
£1.3192493936998235
+5.65%
Cập nhật lần cuối: 1月 13, 2026, 19:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
2.29B
Khối Lượng 24H
1.78
Cung Lưu Thông
1.29B
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấp£1.219767447298148824h Cao£1.3289006273059563
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high £ 15.05
All-time low£ 0.405405
Vốn Hoá Thị Trường 1.70B
Cung Lưu Thông 1.29B
Chuyển đổi NEAR thành GBP
NEAR1 NEAR
1.3192493936998235 GBP
5 NEAR
6.5962469684991175 GBP
10 NEAR
13.192493936998235 GBP
20 NEAR
26.38498787399647 GBP
50 NEAR
65.962469684991175 GBP
100 NEAR
131.92493936998235 GBP
1,000 NEAR
1,319.2493936998235 GBP
Chuyển đổi GBP thành NEAR
NEAR1.3192493936998235 GBP
1 NEAR
6.5962469684991175 GBP
5 NEAR
13.192493936998235 GBP
10 NEAR
26.38498787399647 GBP
20 NEAR
65.962469684991175 GBP
50 NEAR
131.92493936998235 GBP
100 NEAR
1,319.2493936998235 GBP
1,000 NEAR
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi NEAR Trending
Các Cặp Chuyển Đổi GBP Trending
BTC to GBPETH to GBPSOL to GBPBNB to GBPXRP to GBPPEPE to GBPSHIB to GBPONDO to GBPLTC to GBPTRX to GBPTON to GBPMNT to GBPADA to GBPSTRK to GBPDOGE to GBPCOQ to GBPARB to GBPNEAR to GBPTOKEN to GBPMATIC to GBPLINK to GBPKAS to GBPXLM to GBPXAI to GBPNGL to GBPMANTA to GBPJUP to GBPFET to GBPDOT to GBPTENET to GBP