Chuyển đổi NEAR thành GBP
NEAR Protocol thành GBP
£1.347153708897698
+8.30%
Cập nhật lần cuối: січ 13, 2026, 22:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
2.31B
Khối Lượng 24H
1.79
Cung Lưu Thông
1.29B
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấp£1.23569587308156224h Cao£1.3560703357629889
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high £ 15.05
All-time low£ 0.405405
Vốn Hoá Thị Trường 1.71B
Cung Lưu Thông 1.29B
Chuyển đổi NEAR thành GBP
NEAR1 NEAR
1.347153708897698 GBP
5 NEAR
6.73576854448849 GBP
10 NEAR
13.47153708897698 GBP
20 NEAR
26.94307417795396 GBP
50 NEAR
67.3576854448849 GBP
100 NEAR
134.7153708897698 GBP
1,000 NEAR
1,347.153708897698 GBP
Chuyển đổi GBP thành NEAR
NEAR1.347153708897698 GBP
1 NEAR
6.73576854448849 GBP
5 NEAR
13.47153708897698 GBP
10 NEAR
26.94307417795396 GBP
20 NEAR
67.3576854448849 GBP
50 NEAR
134.7153708897698 GBP
100 NEAR
1,347.153708897698 GBP
1,000 NEAR
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi NEAR Trending
Các Cặp Chuyển Đổi GBP Trending
BTC to GBPETH to GBPSOL to GBPBNB to GBPXRP to GBPPEPE to GBPSHIB to GBPONDO to GBPLTC to GBPTRX to GBPTON to GBPMNT to GBPADA to GBPSTRK to GBPDOGE to GBPCOQ to GBPARB to GBPNEAR to GBPTOKEN to GBPMATIC to GBPLINK to GBPKAS to GBPXLM to GBPXAI to GBPNGL to GBPMANTA to GBPJUP to GBPFET to GBPDOT to GBPTENET to GBP