Chuyển đổi NEAR thành OMR
NEAR Protocol thành Rial Omani
﷼0.7021833812974111
+2.53%
Cập nhật lần cuối: Jan 14, 2026, 20:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
2.35B
Khối Lượng 24H
1.83
Cung Lưu Thông
1.29B
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấp﷼0.681802374063696524h Cao﷼0.7287171454318697
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high ﷼ --
All-time low﷼ --
Vốn Hoá Thị Trường --
Cung Lưu Thông 1.29B
Chuyển đổi NEAR thành OMR
NEAR1 NEAR
0.7021833812974111 OMR
5 NEAR
3.5109169064870555 OMR
10 NEAR
7.021833812974111 OMR
20 NEAR
14.043667625948222 OMR
50 NEAR
35.109169064870555 OMR
100 NEAR
70.21833812974111 OMR
1,000 NEAR
702.1833812974111 OMR
Chuyển đổi OMR thành NEAR
NEAR0.7021833812974111 OMR
1 NEAR
3.5109169064870555 OMR
5 NEAR
7.021833812974111 OMR
10 NEAR
14.043667625948222 OMR
20 NEAR
35.109169064870555 OMR
50 NEAR
70.21833812974111 OMR
100 NEAR
702.1833812974111 OMR
1,000 NEAR
Khám Phá Thêm