Chuyển đổi NEAR thành OMR
NEAR Protocol thành Rial Omani
﷼0.6595196123069939
-1.94%
Cập nhật lần cuối: Jan 13, 2026, 10:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
2.19B
Khối Lượng 24H
1.70
Cung Lưu Thông
1.28B
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấp﷼0.631831325376321124h Cao﷼0.680670387045702
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high ﷼ --
All-time low﷼ --
Vốn Hoá Thị Trường --
Cung Lưu Thông 1.28B
Chuyển đổi NEAR thành OMR
NEAR1 NEAR
0.6595196123069939 OMR
5 NEAR
3.2975980615349695 OMR
10 NEAR
6.595196123069939 OMR
20 NEAR
13.190392246139878 OMR
50 NEAR
32.975980615349695 OMR
100 NEAR
65.95196123069939 OMR
1,000 NEAR
659.5196123069939 OMR
Chuyển đổi OMR thành NEAR
NEAR0.6595196123069939 OMR
1 NEAR
3.2975980615349695 OMR
5 NEAR
6.595196123069939 OMR
10 NEAR
13.190392246139878 OMR
20 NEAR
32.975980615349695 OMR
50 NEAR
65.95196123069939 OMR
100 NEAR
659.5196123069939 OMR
1,000 NEAR
Khám Phá Thêm