Chuyển đổi NEAR thành OMR
NEAR Protocol thành Rial Omani
﷼0.6529987442346286
-0.64%
Cập nhật lần cuối: 1月 13, 2026, 09:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
2.17B
Khối Lượng 24H
1.69
Cung Lưu Thông
1.28B
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấp﷼0.631847430375438724h Cao﷼0.6806877369230228
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high ﷼ --
All-time low﷼ --
Vốn Hoá Thị Trường --
Cung Lưu Thông 1.28B
Chuyển đổi NEAR thành OMR
NEAR1 NEAR
0.6529987442346286 OMR
5 NEAR
3.264993721173143 OMR
10 NEAR
6.529987442346286 OMR
20 NEAR
13.059974884692572 OMR
50 NEAR
32.64993721173143 OMR
100 NEAR
65.29987442346286 OMR
1,000 NEAR
652.9987442346286 OMR
Chuyển đổi OMR thành NEAR
NEAR0.6529987442346286 OMR
1 NEAR
3.264993721173143 OMR
5 NEAR
6.529987442346286 OMR
10 NEAR
13.059974884692572 OMR
20 NEAR
32.64993721173143 OMR
50 NEAR
65.29987442346286 OMR
100 NEAR
652.9987442346286 OMR
1,000 NEAR
Khám Phá Thêm