Chuyển đổi NEAR thành OMR
NEAR Protocol thành Rial Omani
﷼0.5298547917117972
+16.68%
Cập nhật lần cuối: Th03 3, 2026, 10:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
1.80B
Khối Lượng 24H
1.40
Cung Lưu Thông
1.29B
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấp﷼0.449492199935479624h Cao﷼0.5436971520177657
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high ﷼ --
All-time low﷼ --
Vốn Hoá Thị Trường --
Cung Lưu Thông 1.29B
Chuyển đổi NEAR thành OMR
NEAR1 NEAR
0.5298547917117972 OMR
5 NEAR
2.649273958558986 OMR
10 NEAR
5.298547917117972 OMR
20 NEAR
10.597095834235944 OMR
50 NEAR
26.49273958558986 OMR
100 NEAR
52.98547917117972 OMR
1,000 NEAR
529.8547917117972 OMR
Chuyển đổi OMR thành NEAR
NEAR0.5298547917117972 OMR
1 NEAR
2.649273958558986 OMR
5 NEAR
5.298547917117972 OMR
10 NEAR
10.597095834235944 OMR
20 NEAR
26.49273958558986 OMR
50 NEAR
52.98547917117972 OMR
100 NEAR
529.8547917117972 OMR
1,000 NEAR
Khám Phá Thêm