Chuyển đổi NEAR thành OMR
NEAR Protocol thành Rial Omani
﷼0.6802643719449996
-3.96%
Cập nhật lần cuối: 1月 15, 2026, 23:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
2.29B
Khối Lượng 24H
1.78
Cung Lưu Thông
1.29B
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấp﷼0.6702661392312824h Cao﷼0.7164118286792166
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high ﷼ --
All-time low﷼ --
Vốn Hoá Thị Trường --
Cung Lưu Thông 1.29B
Chuyển đổi NEAR thành OMR
NEAR1 NEAR
0.6802643719449996 OMR
5 NEAR
3.401321859724998 OMR
10 NEAR
6.802643719449996 OMR
20 NEAR
13.605287438899992 OMR
50 NEAR
34.01321859724998 OMR
100 NEAR
68.02643719449996 OMR
1,000 NEAR
680.2643719449996 OMR
Chuyển đổi OMR thành NEAR
NEAR0.6802643719449996 OMR
1 NEAR
3.401321859724998 OMR
5 NEAR
6.802643719449996 OMR
10 NEAR
13.605287438899992 OMR
20 NEAR
34.01321859724998 OMR
50 NEAR
68.02643719449996 OMR
100 NEAR
680.2643719449996 OMR
1,000 NEAR
Khám Phá Thêm