Chuyển đổi XRP thành OMR

XRP thành Rial Omani

0.7922118615693956
bybit downs
-1.75%

Cập nhật lần cuối: janv. 12, 2026, 16:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
124.58B
Khối Lượng 24H
2.05
Cung Lưu Thông
60.70B
Cung Tối Đa
100.00B

Tham Khảo

24h Thấp0.7831364769118365
24h Cao0.8113624613976351
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high --
All-time low --
Vốn Hoá Thị Trường --
Cung Lưu Thông 60.70B

Chuyển đổi XRP thành OMR

XRPXRP
omrOMR
1 XRP
0.7922118615693956 OMR
5 XRP
3.961059307846978 OMR
10 XRP
7.922118615693956 OMR
20 XRP
15.844237231387912 OMR
50 XRP
39.61059307846978 OMR
100 XRP
79.22118615693956 OMR
1,000 XRP
792.2118615693956 OMR

Chuyển đổi OMR thành XRP

omrOMR
XRPXRP
0.7922118615693956 OMR
1 XRP
3.961059307846978 OMR
5 XRP
7.922118615693956 OMR
10 XRP
15.844237231387912 OMR
20 XRP
39.61059307846978 OMR
50 XRP
79.22118615693956 OMR
100 XRP
792.2118615693956 OMR
1,000 XRP