Chuyển đổi NEAR thành HKD
NEAR Protocol thành Đô La Hong Kong
$12.949762155611154
-2.52%
Cập nhật lần cuối: қаң 12, 2026, 21:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
2.15B
Khối Lượng 24H
1.67
Cung Lưu Thông
1.28B
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấp$12.89518760107215424h Cao$13.799565933432717
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high $ 159.09
All-time low$ 4.09
Vốn Hoá Thị Trường 16.76B
Cung Lưu Thông 1.28B
Chuyển đổi NEAR thành HKD
NEAR1 NEAR
12.949762155611154 HKD
5 NEAR
64.74881077805577 HKD
10 NEAR
129.49762155611154 HKD
20 NEAR
258.99524311222308 HKD
50 NEAR
647.4881077805577 HKD
100 NEAR
1,294.9762155611154 HKD
1,000 NEAR
12,949.762155611154 HKD
Chuyển đổi HKD thành NEAR
NEAR12.949762155611154 HKD
1 NEAR
64.74881077805577 HKD
5 NEAR
129.49762155611154 HKD
10 NEAR
258.99524311222308 HKD
20 NEAR
647.4881077805577 HKD
50 NEAR
1,294.9762155611154 HKD
100 NEAR
12,949.762155611154 HKD
1,000 NEAR
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi NEAR Trending
Các Cặp Chuyển Đổi HKD Trending
BTC to HKDETH to HKDSOL to HKDSHIB to HKDXRP to HKDDOGE to HKDCOQ to HKDAVAX to HKDPEPE to HKDMYRIA to HKDMANTA to HKDKAS to HKDBNB to HKDAIOZ to HKDXLM to HKDTRX to HKDTON to HKDATOM to HKDSTAR to HKDSEI to HKDONDO to HKDNEAR to HKDMYRO to HKDMATIC to HKDFET to HKDETHFI to HKDETC to HKDDOT to HKDBEAM to HKDBBL to HKD