Chuyển đổi NEAR thành HKD
NEAR Protocol thành Đô La Hong Kong
$13.386458122822868
+0.06%
Cập nhật lần cuối: січ 13, 2026, 00:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
2.20B
Khối Lượng 24H
1.71
Cung Lưu Thông
1.28B
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấp$12.80952282807103724h Cao$13.799668536631609
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high $ 159.09
All-time low$ 4.09
Vốn Hoá Thị Trường 17.17B
Cung Lưu Thông 1.28B
Chuyển đổi NEAR thành HKD
NEAR1 NEAR
13.386458122822868 HKD
5 NEAR
66.93229061411434 HKD
10 NEAR
133.86458122822868 HKD
20 NEAR
267.72916245645736 HKD
50 NEAR
669.3229061411434 HKD
100 NEAR
1,338.6458122822868 HKD
1,000 NEAR
13,386.458122822868 HKD
Chuyển đổi HKD thành NEAR
NEAR13.386458122822868 HKD
1 NEAR
66.93229061411434 HKD
5 NEAR
133.86458122822868 HKD
10 NEAR
267.72916245645736 HKD
20 NEAR
669.3229061411434 HKD
50 NEAR
1,338.6458122822868 HKD
100 NEAR
13,386.458122822868 HKD
1,000 NEAR
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi NEAR Trending
Các Cặp Chuyển Đổi HKD Trending
BTC to HKDETH to HKDSOL to HKDSHIB to HKDXRP to HKDDOGE to HKDCOQ to HKDAVAX to HKDPEPE to HKDMYRIA to HKDMANTA to HKDKAS to HKDBNB to HKDAIOZ to HKDXLM to HKDTRX to HKDTON to HKDATOM to HKDSTAR to HKDSEI to HKDONDO to HKDNEAR to HKDMYRO to HKDMATIC to HKDFET to HKDETHFI to HKDETC to HKDDOT to HKDBEAM to HKDBBL to HKD