Chuyển đổi NEAR thành HKD
NEAR Protocol thành Đô La Hong Kong
$13.360349489627616
+1.06%
Cập nhật lần cuối: 1月 12, 2026, 16:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
2.21B
Khối Lượng 24H
1.72
Cung Lưu Thông
1.28B
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấp$13.02517152693567624h Cao$13.796860324761308
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high $ 159.09
All-time low$ 4.09
Vốn Hoá Thị Trường 17.22B
Cung Lưu Thông 1.28B
Chuyển đổi NEAR thành HKD
NEAR1 NEAR
13.360349489627616 HKD
5 NEAR
66.80174744813808 HKD
10 NEAR
133.60349489627616 HKD
20 NEAR
267.20698979255232 HKD
50 NEAR
668.0174744813808 HKD
100 NEAR
1,336.0349489627616 HKD
1,000 NEAR
13,360.349489627616 HKD
Chuyển đổi HKD thành NEAR
NEAR13.360349489627616 HKD
1 NEAR
66.80174744813808 HKD
5 NEAR
133.60349489627616 HKD
10 NEAR
267.20698979255232 HKD
20 NEAR
668.0174744813808 HKD
50 NEAR
1,336.0349489627616 HKD
100 NEAR
13,360.349489627616 HKD
1,000 NEAR
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi NEAR Trending
Các Cặp Chuyển Đổi HKD Trending
BTC to HKDETH to HKDSOL to HKDSHIB to HKDXRP to HKDDOGE to HKDCOQ to HKDAVAX to HKDPEPE to HKDMYRIA to HKDMANTA to HKDKAS to HKDBNB to HKDAIOZ to HKDXLM to HKDTRX to HKDTON to HKDATOM to HKDSTAR to HKDSEI to HKDONDO to HKDNEAR to HKDMYRO to HKDMATIC to HKDFET to HKDETHFI to HKDETC to HKDDOT to HKDBEAM to HKDBBL to HKD