Chuyển đổi NEAR thành HKD
NEAR Protocol thành Đô La Hong Kong
$13.961588655634374
-2.13%
Cập nhật lần cuối: січ 15, 2026, 19:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
2.30B
Khối Lượng 24H
1.79
Cung Lưu Thông
1.29B
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấp$13.5949994562964924h Cao$14.5309718801379
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high $ 159.09
All-time low$ 4.09
Vốn Hoá Thị Trường 17.90B
Cung Lưu Thông 1.29B
Chuyển đổi NEAR thành HKD
NEAR1 NEAR
13.961588655634374 HKD
5 NEAR
69.80794327817187 HKD
10 NEAR
139.61588655634374 HKD
20 NEAR
279.23177311268748 HKD
50 NEAR
698.0794327817187 HKD
100 NEAR
1,396.1588655634374 HKD
1,000 NEAR
13,961.588655634374 HKD
Chuyển đổi HKD thành NEAR
NEAR13.961588655634374 HKD
1 NEAR
69.80794327817187 HKD
5 NEAR
139.61588655634374 HKD
10 NEAR
279.23177311268748 HKD
20 NEAR
698.0794327817187 HKD
50 NEAR
1,396.1588655634374 HKD
100 NEAR
13,961.588655634374 HKD
1,000 NEAR
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi NEAR Trending
Các Cặp Chuyển Đổi HKD Trending
BTC to HKDETH to HKDSOL to HKDSHIB to HKDXRP to HKDDOGE to HKDCOQ to HKDAVAX to HKDPEPE to HKDMYRIA to HKDMANTA to HKDKAS to HKDBNB to HKDAIOZ to HKDXLM to HKDTRX to HKDTON to HKDATOM to HKDSTAR to HKDSEI to HKDONDO to HKDNEAR to HKDMYRO to HKDMATIC to HKDFET to HKDETHFI to HKDETC to HKDDOT to HKDBEAM to HKDBBL to HKD