Chuyển đổi NEAR thành HKD
NEAR Protocol thành Đô La Hong Kong
$13.32973216865022
+0.94%
Cập nhật lần cuối: 1月 12, 2026, 10:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
2.16B
Khối Lượng 24H
1.69
Cung Lưu Thông
1.28B
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấp$13.02572073322486524h Cao$13.555791953966512
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high $ 159.09
All-time low$ 4.09
Vốn Hoá Thị Trường 16.87B
Cung Lưu Thông 1.28B
Chuyển đổi NEAR thành HKD
NEAR1 NEAR
13.32973216865022 HKD
5 NEAR
66.6486608432511 HKD
10 NEAR
133.2973216865022 HKD
20 NEAR
266.5946433730044 HKD
50 NEAR
666.486608432511 HKD
100 NEAR
1,332.973216865022 HKD
1,000 NEAR
13,329.73216865022 HKD
Chuyển đổi HKD thành NEAR
NEAR13.32973216865022 HKD
1 NEAR
66.6486608432511 HKD
5 NEAR
133.2973216865022 HKD
10 NEAR
266.5946433730044 HKD
20 NEAR
666.486608432511 HKD
50 NEAR
1,332.973216865022 HKD
100 NEAR
13,329.73216865022 HKD
1,000 NEAR
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi NEAR Trending
Các Cặp Chuyển Đổi HKD Trending
BTC to HKDETH to HKDSOL to HKDSHIB to HKDXRP to HKDDOGE to HKDCOQ to HKDAVAX to HKDPEPE to HKDMYRIA to HKDMANTA to HKDKAS to HKDBNB to HKDAIOZ to HKDXLM to HKDTRX to HKDTON to HKDATOM to HKDSTAR to HKDSEI to HKDONDO to HKDNEAR to HKDMYRO to HKDMATIC to HKDFET to HKDETHFI to HKDETC to HKDDOT to HKDBEAM to HKDBBL to HKD