Chuyển đổi NEAR thành HKD
NEAR Protocol thành Đô La Hong Kong
$13.212391855975383
-0.64%
Cập nhật lần cuối: ene 12, 2026, 04:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
2.21B
Khối Lượng 24H
1.72
Cung Lưu Thông
1.28B
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấp$13.09546803424108724h Cao$13.555368399729318
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high $ 159.09
All-time low$ 4.09
Vốn Hoá Thị Trường 17.21B
Cung Lưu Thông 1.28B
Chuyển đổi NEAR thành HKD
NEAR1 NEAR
13.212391855975383 HKD
5 NEAR
66.061959279876915 HKD
10 NEAR
132.12391855975383 HKD
20 NEAR
264.24783711950766 HKD
50 NEAR
660.61959279876915 HKD
100 NEAR
1,321.2391855975383 HKD
1,000 NEAR
13,212.391855975383 HKD
Chuyển đổi HKD thành NEAR
NEAR13.212391855975383 HKD
1 NEAR
66.061959279876915 HKD
5 NEAR
132.12391855975383 HKD
10 NEAR
264.24783711950766 HKD
20 NEAR
660.61959279876915 HKD
50 NEAR
1,321.2391855975383 HKD
100 NEAR
13,212.391855975383 HKD
1,000 NEAR
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi NEAR Trending
Các Cặp Chuyển Đổi HKD Trending
BTC to HKDETH to HKDSOL to HKDSHIB to HKDXRP to HKDDOGE to HKDCOQ to HKDAVAX to HKDPEPE to HKDMYRIA to HKDMANTA to HKDKAS to HKDBNB to HKDAIOZ to HKDXLM to HKDTRX to HKDTON to HKDATOM to HKDSTAR to HKDSEI to HKDONDO to HKDNEAR to HKDMYRO to HKDMATIC to HKDFET to HKDETHFI to HKDETC to HKDDOT to HKDBEAM to HKDBBL to HKD