Chuyển đổi NEAR thành BGN
NEAR Protocol thành Lev Bungari
лв3.082009346280909
+9.16%
Cập nhật lần cuối: 1月 14, 2026, 06:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
2.36B
Khối Lượng 24H
1.84
Cung Lưu Thông
1.29B
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấpлв2.803200871358494624h Caoлв3.1139211596756433
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high лв --
All-time lowлв --
Vốn Hoá Thị Trường --
Cung Lưu Thông 1.29B
Chuyển đổi NEAR thành BGN
NEAR1 NEAR
3.082009346280909 BGN
5 NEAR
15.410046731404545 BGN
10 NEAR
30.82009346280909 BGN
20 NEAR
61.64018692561818 BGN
50 NEAR
154.10046731404545 BGN
100 NEAR
308.2009346280909 BGN
1,000 NEAR
3,082.009346280909 BGN
Chuyển đổi BGN thành NEAR
NEAR3.082009346280909 BGN
1 NEAR
15.410046731404545 BGN
5 NEAR
30.82009346280909 BGN
10 NEAR
61.64018692561818 BGN
20 NEAR
154.10046731404545 BGN
50 NEAR
308.2009346280909 BGN
100 NEAR
3,082.009346280909 BGN
1,000 NEAR
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi NEAR Trending
Các Cặp Chuyển Đổi BGN Trending
BTC to BGNETH to BGNSOL to BGNKAS to BGNSHIB to BGNPEPE to BGNTRX to BGNDOGE to BGNXRP to BGNTON to BGNLTC to BGNXLM to BGNMATIC to BGNBNB to BGNATOM to BGNZETA to BGNNEAR to BGNFET to BGNDOT to BGNDAI to BGNCOQ to BGNBEAM to BGNAPT to BGNWLKN to BGNCTT to BGNROOT to BGNONDO to BGNNGL to BGNMYRO to BGNMNT to BGN