Chuyển đổi NEAR thành BGN
NEAR Protocol thành Lev Bungari
лв3.12978455743012
+9.14%
Cập nhật lần cuối: Jan. 14, 2026, 09:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
2.39B
Khối Lượng 24H
1.86
Cung Lưu Thông
1.29B
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấpлв2.83578976540098924h Caoлв3.183543605115447
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high лв --
All-time lowлв --
Vốn Hoá Thị Trường --
Cung Lưu Thông 1.29B
Chuyển đổi NEAR thành BGN
NEAR1 NEAR
3.12978455743012 BGN
5 NEAR
15.6489227871506 BGN
10 NEAR
31.2978455743012 BGN
20 NEAR
62.5956911486024 BGN
50 NEAR
156.489227871506 BGN
100 NEAR
312.978455743012 BGN
1,000 NEAR
3,129.78455743012 BGN
Chuyển đổi BGN thành NEAR
NEAR3.12978455743012 BGN
1 NEAR
15.6489227871506 BGN
5 NEAR
31.2978455743012 BGN
10 NEAR
62.5956911486024 BGN
20 NEAR
156.489227871506 BGN
50 NEAR
312.978455743012 BGN
100 NEAR
3,129.78455743012 BGN
1,000 NEAR
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi NEAR Trending
Các Cặp Chuyển Đổi BGN Trending
BTC to BGNETH to BGNSOL to BGNKAS to BGNSHIB to BGNPEPE to BGNTRX to BGNDOGE to BGNXRP to BGNTON to BGNLTC to BGNXLM to BGNMATIC to BGNBNB to BGNATOM to BGNZETA to BGNNEAR to BGNFET to BGNDOT to BGNDAI to BGNCOQ to BGNBEAM to BGNAPT to BGNWLKN to BGNCTT to BGNROOT to BGNONDO to BGNNGL to BGNMYRO to BGNMNT to BGN