Chuyển đổi NEAR thành BGN
NEAR Protocol thành Lev Bungari
лв2.8478334852333127
-3.14%
Cập nhật lần cuối: 1月 13, 2026, 12:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
2.18B
Khối Lượng 24H
1.70
Cung Lưu Thông
1.28B
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấpлв2.755589173285237324h Caoлв2.951817982338416
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high лв --
All-time lowлв --
Vốn Hoá Thị Trường --
Cung Lưu Thông 1.28B
Chuyển đổi NEAR thành BGN
NEAR1 NEAR
2.8478334852333127 BGN
5 NEAR
14.2391674261665635 BGN
10 NEAR
28.478334852333127 BGN
20 NEAR
56.956669704666254 BGN
50 NEAR
142.391674261665635 BGN
100 NEAR
284.78334852333127 BGN
1,000 NEAR
2,847.8334852333127 BGN
Chuyển đổi BGN thành NEAR
NEAR2.8478334852333127 BGN
1 NEAR
14.2391674261665635 BGN
5 NEAR
28.478334852333127 BGN
10 NEAR
56.956669704666254 BGN
20 NEAR
142.391674261665635 BGN
50 NEAR
284.78334852333127 BGN
100 NEAR
2,847.8334852333127 BGN
1,000 NEAR
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi NEAR Trending
Các Cặp Chuyển Đổi BGN Trending
BTC to BGNETH to BGNSOL to BGNKAS to BGNSHIB to BGNPEPE to BGNTRX to BGNDOGE to BGNXRP to BGNTON to BGNLTC to BGNXLM to BGNMATIC to BGNBNB to BGNATOM to BGNZETA to BGNNEAR to BGNFET to BGNDOT to BGNDAI to BGNCOQ to BGNBEAM to BGNAPT to BGNWLKN to BGNCTT to BGNROOT to BGNONDO to BGNNGL to BGNMYRO to BGNMNT to BGN