Chuyển đổi NEAR thành BGN
NEAR Protocol thành Lev Bungari
лв3.107480679553302
+2.15%
Cập nhật lần cuối: 1月 14, 2026, 23:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
2.37B
Khối Lượng 24H
1.84
Cung Lưu Thông
1.29B
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấpлв3.030255335815078324h Caoлв3.1813483996507332
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high лв --
All-time lowлв --
Vốn Hoá Thị Trường --
Cung Lưu Thông 1.29B
Chuyển đổi NEAR thành BGN
NEAR1 NEAR
3.107480679553302 BGN
5 NEAR
15.53740339776651 BGN
10 NEAR
31.07480679553302 BGN
20 NEAR
62.14961359106604 BGN
50 NEAR
155.3740339776651 BGN
100 NEAR
310.7480679553302 BGN
1,000 NEAR
3,107.480679553302 BGN
Chuyển đổi BGN thành NEAR
NEAR3.107480679553302 BGN
1 NEAR
15.53740339776651 BGN
5 NEAR
31.07480679553302 BGN
10 NEAR
62.14961359106604 BGN
20 NEAR
155.3740339776651 BGN
50 NEAR
310.7480679553302 BGN
100 NEAR
3,107.480679553302 BGN
1,000 NEAR
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi NEAR Trending
Các Cặp Chuyển Đổi BGN Trending
BTC to BGNETH to BGNSOL to BGNKAS to BGNSHIB to BGNPEPE to BGNTRX to BGNDOGE to BGNXRP to BGNTON to BGNLTC to BGNXLM to BGNMATIC to BGNBNB to BGNATOM to BGNZETA to BGNNEAR to BGNFET to BGNDOT to BGNDAI to BGNCOQ to BGNBEAM to BGNAPT to BGNWLKN to BGNCTT to BGNROOT to BGNONDO to BGNNGL to BGNMYRO to BGNMNT to BGN