Chuyển đổi NEAR thành BGN
NEAR Protocol thành Lev Bungari
лв3.0929324862163
+5.86%
Cập nhật lần cuối: Jan 14, 2026, 15:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
2.36B
Khối Lượng 24H
1.84
Cung Lưu Thông
1.29B
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấpлв2.903192328267091524h Caoлв3.181925657643805
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high лв --
All-time lowлв --
Vốn Hoá Thị Trường --
Cung Lưu Thông 1.29B
Chuyển đổi NEAR thành BGN
NEAR1 NEAR
3.0929324862163 BGN
5 NEAR
15.4646624310815 BGN
10 NEAR
30.929324862163 BGN
20 NEAR
61.858649724326 BGN
50 NEAR
154.646624310815 BGN
100 NEAR
309.29324862163 BGN
1,000 NEAR
3,092.9324862163 BGN
Chuyển đổi BGN thành NEAR
NEAR3.0929324862163 BGN
1 NEAR
15.4646624310815 BGN
5 NEAR
30.929324862163 BGN
10 NEAR
61.858649724326 BGN
20 NEAR
154.646624310815 BGN
50 NEAR
309.29324862163 BGN
100 NEAR
3,092.9324862163 BGN
1,000 NEAR
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi NEAR Trending
Các Cặp Chuyển Đổi BGN Trending
BTC to BGNETH to BGNSOL to BGNKAS to BGNSHIB to BGNPEPE to BGNTRX to BGNDOGE to BGNXRP to BGNTON to BGNLTC to BGNXLM to BGNMATIC to BGNBNB to BGNATOM to BGNZETA to BGNNEAR to BGNFET to BGNDOT to BGNDAI to BGNCOQ to BGNBEAM to BGNAPT to BGNWLKN to BGNCTT to BGNROOT to BGNONDO to BGNNGL to BGNMYRO to BGNMNT to BGN