Chuyển đổi NEAR thành BGN

NEAR Protocol thành Lev Bungari

лв3.0770924088185607
bybit ups
+2.00%

Cập nhật lần cuối: 1月 14, 2026, 22:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
2.33B
Khối Lượng 24H
1.81
Cung Lưu Thông
1.29B
Cung Tối Đa
--

Tham Khảo

24h Thấpлв2.9763692530470856
24h Caoлв3.181173003115752
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high лв --
All-time lowлв --
Vốn Hoá Thị Trường --
Cung Lưu Thông 1.29B

Chuyển đổi NEAR thành BGN

NEAR ProtocolNEAR
bgnBGN
1 NEAR
3.0770924088185607 BGN
5 NEAR
15.3854620440928035 BGN
10 NEAR
30.770924088185607 BGN
20 NEAR
61.541848176371214 BGN
50 NEAR
153.854620440928035 BGN
100 NEAR
307.70924088185607 BGN
1,000 NEAR
3,077.0924088185607 BGN

Chuyển đổi BGN thành NEAR

bgnBGN
NEAR ProtocolNEAR
3.0770924088185607 BGN
1 NEAR
15.3854620440928035 BGN
5 NEAR
30.770924088185607 BGN
10 NEAR
61.541848176371214 BGN
20 NEAR
153.854620440928035 BGN
50 NEAR
307.70924088185607 BGN
100 NEAR
3,077.0924088185607 BGN
1,000 NEAR