Chuyển đổi NEAR thành BGN
NEAR Protocol thành Lev Bungari
лв2.9251207621304887
-1.36%
Cập nhật lần cuối: jan 16, 2026, 14:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
2.23B
Khối Lượng 24H
1.74
Cung Lưu Thông
1.29B
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấpлв2.85615586779618724h Caoлв3.0495939860509345
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high лв --
All-time lowлв --
Vốn Hoá Thị Trường --
Cung Lưu Thông 1.29B
Chuyển đổi NEAR thành BGN
NEAR1 NEAR
2.9251207621304887 BGN
5 NEAR
14.6256038106524435 BGN
10 NEAR
29.251207621304887 BGN
20 NEAR
58.502415242609774 BGN
50 NEAR
146.256038106524435 BGN
100 NEAR
292.51207621304887 BGN
1,000 NEAR
2,925.1207621304887 BGN
Chuyển đổi BGN thành NEAR
NEAR2.9251207621304887 BGN
1 NEAR
14.6256038106524435 BGN
5 NEAR
29.251207621304887 BGN
10 NEAR
58.502415242609774 BGN
20 NEAR
146.256038106524435 BGN
50 NEAR
292.51207621304887 BGN
100 NEAR
2,925.1207621304887 BGN
1,000 NEAR
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi NEAR Trending
Các Cặp Chuyển Đổi BGN Trending
BTC to BGNETH to BGNSOL to BGNKAS to BGNSHIB to BGNPEPE to BGNTRX to BGNDOGE to BGNXRP to BGNTON to BGNLTC to BGNXLM to BGNMATIC to BGNBNB to BGNATOM to BGNZETA to BGNNEAR to BGNFET to BGNDOT to BGNDAI to BGNCOQ to BGNBEAM to BGNAPT to BGNWLKN to BGNCTT to BGNROOT to BGNONDO to BGNNGL to BGNMYRO to BGNMNT to BGN