Chuyển đổi NEAR thành BGN
NEAR Protocol thành Lev Bungari
лв3.151707802750755
+10.29%
Cập nhật lần cuối: янв. 14, 2026, 10:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
2.40B
Khối Lượng 24H
1.87
Cung Lưu Thông
1.29B
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấpлв2.835865016547587424h Caoлв3.1836280843351177
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high лв --
All-time lowлв --
Vốn Hoá Thị Trường --
Cung Lưu Thông 1.29B
Chuyển đổi NEAR thành BGN
NEAR1 NEAR
3.151707802750755 BGN
5 NEAR
15.758539013753775 BGN
10 NEAR
31.51707802750755 BGN
20 NEAR
63.0341560550151 BGN
50 NEAR
157.58539013753775 BGN
100 NEAR
315.1707802750755 BGN
1,000 NEAR
3,151.707802750755 BGN
Chuyển đổi BGN thành NEAR
NEAR3.151707802750755 BGN
1 NEAR
15.758539013753775 BGN
5 NEAR
31.51707802750755 BGN
10 NEAR
63.0341560550151 BGN
20 NEAR
157.58539013753775 BGN
50 NEAR
315.1707802750755 BGN
100 NEAR
3,151.707802750755 BGN
1,000 NEAR
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi NEAR Trending
Các Cặp Chuyển Đổi BGN Trending
BTC to BGNETH to BGNSOL to BGNKAS to BGNSHIB to BGNPEPE to BGNTRX to BGNDOGE to BGNXRP to BGNTON to BGNLTC to BGNXLM to BGNMATIC to BGNBNB to BGNATOM to BGNZETA to BGNNEAR to BGNFET to BGNDOT to BGNDAI to BGNCOQ to BGNBEAM to BGNAPT to BGNWLKN to BGNCTT to BGNROOT to BGNONDO to BGNNGL to BGNMYRO to BGNMNT to BGN