Chuyển đổi NEAR thành BGN
NEAR Protocol thành Lev Bungari
лв2.846646062438985
-2.19%
Cập nhật lần cuối: Jan 13, 2026, 11:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
2.20B
Khối Lượng 24H
1.71
Cung Lưu Thông
1.28B
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấpлв2.75606333564363724h Caoлв2.9523259103668904
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high лв --
All-time lowлв --
Vốn Hoá Thị Trường --
Cung Lưu Thông 1.28B
Chuyển đổi NEAR thành BGN
NEAR1 NEAR
2.846646062438985 BGN
5 NEAR
14.233230312194925 BGN
10 NEAR
28.46646062438985 BGN
20 NEAR
56.9329212487797 BGN
50 NEAR
142.33230312194925 BGN
100 NEAR
284.6646062438985 BGN
1,000 NEAR
2,846.646062438985 BGN
Chuyển đổi BGN thành NEAR
NEAR2.846646062438985 BGN
1 NEAR
14.233230312194925 BGN
5 NEAR
28.46646062438985 BGN
10 NEAR
56.9329212487797 BGN
20 NEAR
142.33230312194925 BGN
50 NEAR
284.6646062438985 BGN
100 NEAR
2,846.646062438985 BGN
1,000 NEAR
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi NEAR Trending
Các Cặp Chuyển Đổi BGN Trending
BTC to BGNETH to BGNSOL to BGNKAS to BGNSHIB to BGNPEPE to BGNTRX to BGNDOGE to BGNXRP to BGNTON to BGNLTC to BGNXLM to BGNMATIC to BGNBNB to BGNATOM to BGNZETA to BGNNEAR to BGNFET to BGNDOT to BGNDAI to BGNCOQ to BGNBEAM to BGNAPT to BGNWLKN to BGNCTT to BGNROOT to BGNONDO to BGNNGL to BGNMYRO to BGNMNT to BGN