Chuyển đổi NEAR thành BGN

NEAR Protocol thành Lev Bungari

лв2.846728035320265
bybit downs
-3.19%

Cập nhật lần cuối: ene 13, 2026, 12:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
2.18B
Khối Lượng 24H
1.70
Cung Lưu Thông
1.28B
Cung Tối Đa
--

Tham Khảo

24h Thấpлв2.75614270007731
24h Caoлв2.9524109264370453
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high лв --
All-time lowлв --
Vốn Hoá Thị Trường --
Cung Lưu Thông 1.28B

Chuyển đổi NEAR thành BGN

NEAR ProtocolNEAR
bgnBGN
1 NEAR
2.846728035320265 BGN
5 NEAR
14.233640176601325 BGN
10 NEAR
28.46728035320265 BGN
20 NEAR
56.9345607064053 BGN
50 NEAR
142.33640176601325 BGN
100 NEAR
284.6728035320265 BGN
1,000 NEAR
2,846.728035320265 BGN

Chuyển đổi BGN thành NEAR

bgnBGN
NEAR ProtocolNEAR
2.846728035320265 BGN
1 NEAR
14.233640176601325 BGN
5 NEAR
28.46728035320265 BGN
10 NEAR
56.9345607064053 BGN
20 NEAR
142.33640176601325 BGN
50 NEAR
284.6728035320265 BGN
100 NEAR
2,846.728035320265 BGN
1,000 NEAR