Chuyển đổi NEAR thành MDL
NEAR Protocol thành Leu Moldova
lei29.801647918260837
-1.36%
Cập nhật lần cuối: Th01 16, 2026, 14:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
2.23B
Khối Lượng 24H
1.74
Cung Lưu Thông
1.29B
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấplei29.09902137159683424h Caolei31.069803148825123
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high lei --
All-time lowlei --
Vốn Hoá Thị Trường --
Cung Lưu Thông 1.29B
Chuyển đổi NEAR thành MDL
NEAR1 NEAR
29.801647918260837 MDL
5 NEAR
149.008239591304185 MDL
10 NEAR
298.01647918260837 MDL
20 NEAR
596.03295836521674 MDL
50 NEAR
1,490.08239591304185 MDL
100 NEAR
2,980.1647918260837 MDL
1,000 NEAR
29,801.647918260837 MDL
Chuyển đổi MDL thành NEAR
NEAR29.801647918260837 MDL
1 NEAR
149.008239591304185 MDL
5 NEAR
298.01647918260837 MDL
10 NEAR
596.03295836521674 MDL
20 NEAR
1,490.08239591304185 MDL
50 NEAR
2,980.1647918260837 MDL
100 NEAR
29,801.647918260837 MDL
1,000 NEAR
Khám Phá Thêm