Chuyển đổi NEAR thành MDL

NEAR Protocol thành Leu Moldova

lei31.466136393843026
bybit ups
+4.13%

Cập nhật lần cuối: Th01 14, 2026, 19:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
2.39B
Khối Lượng 24H
1.86
Cung Lưu Thông
1.29B
Cung Tối Đa
--

Tham Khảo

24h Thấplei29.99623539988838
24h Caolei32.389097483070366
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high lei --
All-time lowlei --
Vốn Hoá Thị Trường --
Cung Lưu Thông 1.29B

Chuyển đổi NEAR thành MDL

NEAR ProtocolNEAR
mdlMDL
1 NEAR
31.466136393843026 MDL
5 NEAR
157.33068196921513 MDL
10 NEAR
314.66136393843026 MDL
20 NEAR
629.32272787686052 MDL
50 NEAR
1,573.3068196921513 MDL
100 NEAR
3,146.6136393843026 MDL
1,000 NEAR
31,466.136393843026 MDL

Chuyển đổi MDL thành NEAR

mdlMDL
NEAR ProtocolNEAR
31.466136393843026 MDL
1 NEAR
157.33068196921513 MDL
5 NEAR
314.66136393843026 MDL
10 NEAR
629.32272787686052 MDL
20 NEAR
1,573.3068196921513 MDL
50 NEAR
3,146.6136393843026 MDL
100 NEAR
31,466.136393843026 MDL
1,000 NEAR