Chuyển đổi NEAR thành MDL

NEAR Protocol thành Leu Moldova

lei31.560401983029283
bybit ups
+2.15%

Cập nhật lần cuối: Th01 14, 2026, 23:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
2.37B
Khối Lượng 24H
1.84
Cung Lưu Thông
1.29B
Cung Tối Đa
--

Tham Khảo

24h Thấplei30.776080810031257
24h Caolei32.310622235462176
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high lei --
All-time lowlei --
Vốn Hoá Thị Trường --
Cung Lưu Thông 1.29B

Chuyển đổi NEAR thành MDL

NEAR ProtocolNEAR
mdlMDL
1 NEAR
31.560401983029283 MDL
5 NEAR
157.802009915146415 MDL
10 NEAR
315.60401983029283 MDL
20 NEAR
631.20803966058566 MDL
50 NEAR
1,578.02009915146415 MDL
100 NEAR
3,156.0401983029283 MDL
1,000 NEAR
31,560.401983029283 MDL

Chuyển đổi MDL thành NEAR

mdlMDL
NEAR ProtocolNEAR
31.560401983029283 MDL
1 NEAR
157.802009915146415 MDL
5 NEAR
315.60401983029283 MDL
10 NEAR
631.20803966058566 MDL
20 NEAR
1,578.02009915146415 MDL
50 NEAR
3,156.0401983029283 MDL
100 NEAR
31,560.401983029283 MDL
1,000 NEAR