Chuyển đổi NEAR thành MDL
NEAR Protocol thành Leu Moldova
lei28.854430944481145
-3.14%
Cập nhật lần cuối: jan 13, 2026, 12:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
2.18B
Khối Lượng 24H
1.70
Cung Lưu Thông
1.28B
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấplei27.91980567831715424h Caolei29.908008517247833
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high lei --
All-time lowlei --
Vốn Hoá Thị Trường --
Cung Lưu Thông 1.28B
Chuyển đổi NEAR thành MDL
NEAR1 NEAR
28.854430944481145 MDL
5 NEAR
144.272154722405725 MDL
10 NEAR
288.54430944481145 MDL
20 NEAR
577.0886188896229 MDL
50 NEAR
1,442.72154722405725 MDL
100 NEAR
2,885.4430944481145 MDL
1,000 NEAR
28,854.430944481145 MDL
Chuyển đổi MDL thành NEAR
NEAR28.854430944481145 MDL
1 NEAR
144.272154722405725 MDL
5 NEAR
288.54430944481145 MDL
10 NEAR
577.0886188896229 MDL
20 NEAR
1,442.72154722405725 MDL
50 NEAR
2,885.4430944481145 MDL
100 NEAR
28,854.430944481145 MDL
1,000 NEAR
Khám Phá Thêm