Chuyển đổi NEAR thành MDL
NEAR Protocol thành Leu Moldova
lei28.997930449669198
-2.62%
Cập nhật lần cuối: Jan 13, 2026, 12:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
2.18B
Khối Lượng 24H
1.70
Cung Lưu Thông
1.28B
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấplei27.9107204035187424h Caolei29.898276269137543
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high lei --
All-time lowlei --
Vốn Hoá Thị Trường --
Cung Lưu Thông 1.28B
Chuyển đổi NEAR thành MDL
NEAR1 NEAR
28.997930449669198 MDL
5 NEAR
144.98965224834599 MDL
10 NEAR
289.97930449669198 MDL
20 NEAR
579.95860899338396 MDL
50 NEAR
1,449.8965224834599 MDL
100 NEAR
2,899.7930449669198 MDL
1,000 NEAR
28,997.930449669198 MDL
Chuyển đổi MDL thành NEAR
NEAR28.997930449669198 MDL
1 NEAR
144.98965224834599 MDL
5 NEAR
289.97930449669198 MDL
10 NEAR
579.95860899338396 MDL
20 NEAR
1,449.8965224834599 MDL
50 NEAR
2,899.7930449669198 MDL
100 NEAR
28,997.930449669198 MDL
1,000 NEAR
Khám Phá Thêm