Chuyển đổi NEAR thành MDL
NEAR Protocol thành Leu Moldova
lei31.23385720519028
+9.22%
Cập nhật lần cuối: jan 14, 2026, 06:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
2.36B
Khối Lượng 24H
1.84
Cung Lưu Thông
1.29B
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấplei28.39286910428244724h Caolei31.540071491515675
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high lei --
All-time lowlei --
Vốn Hoá Thị Trường --
Cung Lưu Thông 1.29B
Chuyển đổi NEAR thành MDL
NEAR1 NEAR
31.23385720519028 MDL
5 NEAR
156.1692860259514 MDL
10 NEAR
312.3385720519028 MDL
20 NEAR
624.6771441038056 MDL
50 NEAR
1,561.692860259514 MDL
100 NEAR
3,123.385720519028 MDL
1,000 NEAR
31,233.85720519028 MDL
Chuyển đổi MDL thành NEAR
NEAR31.23385720519028 MDL
1 NEAR
156.1692860259514 MDL
5 NEAR
312.3385720519028 MDL
10 NEAR
624.6771441038056 MDL
20 NEAR
1,561.692860259514 MDL
50 NEAR
3,123.385720519028 MDL
100 NEAR
31,233.85720519028 MDL
1,000 NEAR
Khám Phá Thêm