Chuyển đổi NEAR thành MDL

NEAR Protocol thành Leu Moldova

lei28.764036924655148
bybit downs
-2.42%

Cập nhật lần cuối: янв. 13, 2026, 11:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
2.20B
Khối Lượng 24H
1.71
Cung Lưu Thông
1.28B
Cung Tối Đa
--

Tham Khảo

24h Thấplei27.914537901481637
24h Caolei29.902365615707655
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high lei --
All-time lowlei --
Vốn Hoá Thị Trường --
Cung Lưu Thông 1.28B

Chuyển đổi NEAR thành MDL

NEAR ProtocolNEAR
mdlMDL
1 NEAR
28.764036924655148 MDL
5 NEAR
143.82018462327574 MDL
10 NEAR
287.64036924655148 MDL
20 NEAR
575.28073849310296 MDL
50 NEAR
1,438.2018462327574 MDL
100 NEAR
2,876.4036924655148 MDL
1,000 NEAR
28,764.036924655148 MDL

Chuyển đổi MDL thành NEAR

mdlMDL
NEAR ProtocolNEAR
28.764036924655148 MDL
1 NEAR
143.82018462327574 MDL
5 NEAR
287.64036924655148 MDL
10 NEAR
575.28073849310296 MDL
20 NEAR
1,438.2018462327574 MDL
50 NEAR
2,876.4036924655148 MDL
100 NEAR
28,764.036924655148 MDL
1,000 NEAR