Chuyển đổi NEAR thành MDL

NEAR Protocol thành Leu Moldova

lei31.980158971156513
bybit ups
+11.96%

Cập nhật lần cuối: jan 14, 2026, 06:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
2.36B
Khối Lượng 24H
1.84
Cung Lưu Thông
1.29B
Cung Tối Đa
--

Tham Khảo

24h Thấplei28.360725463793955
24h Caolei32.06512219902888
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high lei --
All-time lowlei --
Vốn Hoá Thị Trường --
Cung Lưu Thông 1.29B

Chuyển đổi NEAR thành MDL

NEAR ProtocolNEAR
mdlMDL
1 NEAR
31.980158971156513 MDL
5 NEAR
159.900794855782565 MDL
10 NEAR
319.80158971156513 MDL
20 NEAR
639.60317942313026 MDL
50 NEAR
1,599.00794855782565 MDL
100 NEAR
3,198.0158971156513 MDL
1,000 NEAR
31,980.158971156513 MDL

Chuyển đổi MDL thành NEAR

mdlMDL
NEAR ProtocolNEAR
31.980158971156513 MDL
1 NEAR
159.900794855782565 MDL
5 NEAR
319.80158971156513 MDL
10 NEAR
639.60317942313026 MDL
20 NEAR
1,599.00794855782565 MDL
50 NEAR
3,198.0158971156513 MDL
100 NEAR
31,980.158971156513 MDL
1,000 NEAR