Chuyển đổi NEAR thành MDL
NEAR Protocol thành Leu Moldova
lei31.819011342863536
+9.58%
Cập nhật lần cuối: січ 14, 2026, 10:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
2.40B
Khối Lượng 24H
1.87
Cung Lưu Thông
1.29B
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấplei28.814641173151124h Caolei32.348190179574246
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high lei --
All-time lowlei --
Vốn Hoá Thị Trường --
Cung Lưu Thông 1.29B
Chuyển đổi NEAR thành MDL
NEAR1 NEAR
31.819011342863536 MDL
5 NEAR
159.09505671431768 MDL
10 NEAR
318.19011342863536 MDL
20 NEAR
636.38022685727072 MDL
50 NEAR
1,590.9505671431768 MDL
100 NEAR
3,181.9011342863536 MDL
1,000 NEAR
31,819.011342863536 MDL
Chuyển đổi MDL thành NEAR
NEAR31.819011342863536 MDL
1 NEAR
159.09505671431768 MDL
5 NEAR
318.19011342863536 MDL
10 NEAR
636.38022685727072 MDL
20 NEAR
1,590.9505671431768 MDL
50 NEAR
3,181.9011342863536 MDL
100 NEAR
31,819.011342863536 MDL
1,000 NEAR
Khám Phá Thêm