Chuyển đổi XRP thành MDL

XRP thành Leu Moldova

lei35.309221639059004
bybit downs
-0.26%

Cập nhật lần cuối: jan 13, 2026, 13:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
124.57B
Khối Lượng 24H
2.05
Cung Lưu Thông
60.70B
Cung Tối Đa
100.00B

Tham Khảo

24h Thấplei34.578533670206056
24h Caolei35.83429741202542
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high lei --
All-time lowlei --
Vốn Hoá Thị Trường --
Cung Lưu Thông 60.70B

Chuyển đổi XRP thành MDL

XRPXRP
mdlMDL
1 XRP
35.309221639059004 MDL
5 XRP
176.54610819529502 MDL
10 XRP
353.09221639059004 MDL
20 XRP
706.18443278118008 MDL
50 XRP
1,765.4610819529502 MDL
100 XRP
3,530.9221639059004 MDL
1,000 XRP
35,309.221639059004 MDL

Chuyển đổi MDL thành XRP

mdlMDL
XRPXRP
35.309221639059004 MDL
1 XRP
176.54610819529502 MDL
5 XRP
353.09221639059004 MDL
10 XRP
706.18443278118008 MDL
20 XRP
1,765.4610819529502 MDL
50 XRP
3,530.9221639059004 MDL
100 XRP
35,309.221639059004 MDL
1,000 XRP