Chuyển đổi XRP thành MDL

XRP thành Leu Moldova

lei34.611875381710895
bybit downs
-2.22%

Cập nhật lần cuối: jan 12, 2026, 17:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
124.05B
Khối Lượng 24H
2.05
Cung Lưu Thông
60.70B
Cung Tối Đa
100.00B

Tham Khảo

24h Thấplei34.429146607148404
24h Caolei35.69809643049901
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high lei --
All-time lowlei --
Vốn Hoá Thị Trường --
Cung Lưu Thông 60.70B

Chuyển đổi XRP thành MDL

XRPXRP
mdlMDL
1 XRP
34.611875381710895 MDL
5 XRP
173.059376908554475 MDL
10 XRP
346.11875381710895 MDL
20 XRP
692.2375076342179 MDL
50 XRP
1,730.59376908554475 MDL
100 XRP
3,461.1875381710895 MDL
1,000 XRP
34,611.875381710895 MDL

Chuyển đổi MDL thành XRP

mdlMDL
XRPXRP
34.611875381710895 MDL
1 XRP
173.059376908554475 MDL
5 XRP
346.11875381710895 MDL
10 XRP
692.2375076342179 MDL
20 XRP
1,730.59376908554475 MDL
50 XRP
3,461.1875381710895 MDL
100 XRP
34,611.875381710895 MDL
1,000 XRP