Chuyển đổi XRP thành RON

XRP thành Leu Rumani

lei9.098639938784011
bybit downs
-0.07%

Cập nhật lần cuối: يناير 12, 2026, 23:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
125.57B
Khối Lượng 24H
2.07
Cung Lưu Thông
60.70B
Cung Tối Đa
100.00B

Tham Khảo

24h Thấplei8.86682745626722
24h Caolei9.180122897864159
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high lei --
All-time lowlei --
Vốn Hoá Thị Trường --
Cung Lưu Thông 60.70B

Chuyển đổi XRP thành RON

XRPXRP
ronRON
1 XRP
9.098639938784011 RON
5 XRP
45.493199693920055 RON
10 XRP
90.98639938784011 RON
20 XRP
181.97279877568022 RON
50 XRP
454.93199693920055 RON
100 XRP
909.8639938784011 RON
1,000 XRP
9,098.639938784011 RON

Chuyển đổi RON thành XRP

ronRON
XRPXRP
9.098639938784011 RON
1 XRP
45.493199693920055 RON
5 XRP
90.98639938784011 RON
10 XRP
181.97279877568022 RON
20 XRP
454.93199693920055 RON
50 XRP
909.8639938784011 RON
100 XRP
9,098.639938784011 RON
1,000 XRP