Chuyển đổi XRP thành RON

XRP thành Leu Rumani

lei8.957346094625004
bybit downs
-1.96%

Cập nhật lần cuối: Jan 12, 2026, 16:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
124.58B
Khối Lượng 24H
2.05
Cung Lưu Thông
60.70B
Cung Tối Đa
100.00B

Tham Khảo

24h Thấplei8.874548928097216
24h Caolei9.194407455630893
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high lei --
All-time lowlei --
Vốn Hoá Thị Trường --
Cung Lưu Thông 60.70B

Chuyển đổi XRP thành RON

XRPXRP
ronRON
1 XRP
8.957346094625004 RON
5 XRP
44.78673047312502 RON
10 XRP
89.57346094625004 RON
20 XRP
179.14692189250008 RON
50 XRP
447.8673047312502 RON
100 XRP
895.7346094625004 RON
1,000 XRP
8,957.346094625004 RON

Chuyển đổi RON thành XRP

ronRON
XRPXRP
8.957346094625004 RON
1 XRP
44.78673047312502 RON
5 XRP
89.57346094625004 RON
10 XRP
179.14692189250008 RON
20 XRP
447.8673047312502 RON
50 XRP
895.7346094625004 RON
100 XRP
8,957.346094625004 RON
1,000 XRP