Chuyển đổi XRP thành BGN

XRP thành Lev Bungari

лв3.425434678992219
bybit downs
-1.95%

Cập nhật lần cuối: січ 12, 2026, 17:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
124.05B
Khối Lượng 24H
2.05
Cung Lưu Thông
60.70B
Cung Tối Đa
100.00B

Tham Khảo

24h Thấpлв3.3978829230190435
24h Caoлв3.5231181774425675
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high лв --
All-time lowлв --
Vốn Hoá Thị Trường --
Cung Lưu Thông 60.70B

Chuyển đổi XRP thành BGN

XRPXRP
bgnBGN
1 XRP
3.425434678992219 BGN
5 XRP
17.127173394961095 BGN
10 XRP
34.25434678992219 BGN
20 XRP
68.50869357984438 BGN
50 XRP
171.27173394961095 BGN
100 XRP
342.5434678992219 BGN
1,000 XRP
3,425.434678992219 BGN

Chuyển đổi BGN thành XRP

bgnBGN
XRPXRP
3.425434678992219 BGN
1 XRP
17.127173394961095 BGN
5 XRP
34.25434678992219 BGN
10 XRP
68.50869357984438 BGN
20 XRP
171.27173394961095 BGN
50 XRP
342.5434678992219 BGN
100 XRP
3,425.434678992219 BGN
1,000 XRP