Chuyển đổi XRP thành BGN

XRP thành Lev Bungari

лв3.41631326175906
bybit downs
-2.22%

Cập nhật lần cuối: ene 12, 2026, 17:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
124.05B
Khối Lượng 24H
2.05
Cung Lưu Thông
60.70B
Cung Tối Đa
100.00B

Tham Khảo

24h Thấpлв3.3982772920533364
24h Caoлв3.523527081676414
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high лв --
All-time lowлв --
Vốn Hoá Thị Trường --
Cung Lưu Thông 60.70B

Chuyển đổi XRP thành BGN

XRPXRP
bgnBGN
1 XRP
3.41631326175906 BGN
5 XRP
17.0815663087953 BGN
10 XRP
34.1631326175906 BGN
20 XRP
68.3262652351812 BGN
50 XRP
170.815663087953 BGN
100 XRP
341.631326175906 BGN
1,000 XRP
3,416.31326175906 BGN

Chuyển đổi BGN thành XRP

bgnBGN
XRPXRP
3.41631326175906 BGN
1 XRP
17.0815663087953 BGN
5 XRP
34.1631326175906 BGN
10 XRP
68.3262652351812 BGN
20 XRP
170.815663087953 BGN
50 XRP
341.631326175906 BGN
100 XRP
3,416.31326175906 BGN
1,000 XRP