Chuyển đổi XRP thành BGN

XRP thành Lev Bungari

лв3.532540300648746
bybit downs
-2.62%

Cập nhật lần cuối: 1月 15, 2026, 23:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
127.36B
Khối Lượng 24H
2.10
Cung Lưu Thông
60.70B
Cung Tối Đa
100.00B

Tham Khảo

24h Thấpлв3.5027603600307793
24h Caoлв3.6610819652370314
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high лв --
All-time lowлв --
Vốn Hoá Thị Trường --
Cung Lưu Thông 60.70B

Chuyển đổi XRP thành BGN

XRPXRP
bgnBGN
1 XRP
3.532540300648746 BGN
5 XRP
17.66270150324373 BGN
10 XRP
35.32540300648746 BGN
20 XRP
70.65080601297492 BGN
50 XRP
176.6270150324373 BGN
100 XRP
353.2540300648746 BGN
1,000 XRP
3,532.540300648746 BGN

Chuyển đổi BGN thành XRP

bgnBGN
XRPXRP
3.532540300648746 BGN
1 XRP
17.66270150324373 BGN
5 XRP
35.32540300648746 BGN
10 XRP
70.65080601297492 BGN
20 XRP
176.6270150324373 BGN
50 XRP
353.2540300648746 BGN
100 XRP
3,532.540300648746 BGN
1,000 XRP