Chuyển đổi XRP thành BGN

XRP thành Lev Bungari

лв3.452389019289379
bybit ups
+0.48%

Cập nhật lần cuối: Th01 13, 2026, 20:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
124.96B
Khối Lượng 24H
2.06
Cung Lưu Thông
60.70B
Cung Tối Đa
100.00B

Tham Khảo

24h Thấpлв3.419534666610183
24h Caoлв3.5348601494840954
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high лв --
All-time lowлв --
Vốn Hoá Thị Trường --
Cung Lưu Thông 60.70B

Chuyển đổi XRP thành BGN

XRPXRP
bgnBGN
1 XRP
3.452389019289379 BGN
5 XRP
17.261945096446895 BGN
10 XRP
34.52389019289379 BGN
20 XRP
69.04778038578758 BGN
50 XRP
172.61945096446895 BGN
100 XRP
345.2389019289379 BGN
1,000 XRP
3,452.389019289379 BGN

Chuyển đổi BGN thành XRP

bgnBGN
XRPXRP
3.452389019289379 BGN
1 XRP
17.261945096446895 BGN
5 XRP
34.52389019289379 BGN
10 XRP
69.04778038578758 BGN
20 XRP
172.61945096446895 BGN
50 XRP
345.2389019289379 BGN
100 XRP
3,452.389019289379 BGN
1,000 XRP