Chuyển đổi XRP thành BGN

XRP thành Lev Bungari

лв3.4391171465999992
bybit downs
-0.66%

Cập nhật lần cuối: 1月 13, 2026, 09:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
124.80B
Khối Lượng 24H
2.06
Cung Lưu Thông
60.70B
Cung Tối Đa
100.00B

Tham Khảo

24h Thấpлв3.4129526854993113
24h Caoлв3.5368984339185947
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high лв --
All-time lowлв --
Vốn Hoá Thị Trường --
Cung Lưu Thông 60.70B

Chuyển đổi XRP thành BGN

XRPXRP
bgnBGN
1 XRP
3.4391171465999992 BGN
5 XRP
17.195585732999996 BGN
10 XRP
34.391171465999992 BGN
20 XRP
68.782342931999984 BGN
50 XRP
171.95585732999996 BGN
100 XRP
343.91171465999992 BGN
1,000 XRP
3,439.1171465999992 BGN

Chuyển đổi BGN thành XRP

bgnBGN
XRPXRP
3.4391171465999992 BGN
1 XRP
17.195585732999996 BGN
5 XRP
34.391171465999992 BGN
10 XRP
68.782342931999984 BGN
20 XRP
171.95585732999996 BGN
50 XRP
343.91171465999992 BGN
100 XRP
3,439.1171465999992 BGN
1,000 XRP