Chuyển đổi XRP thành BGN

XRP thành Lev Bungari

лв3.481018076567505
bybit downs
-0.35%

Cập nhật lần cuối: Th01 13, 2026, 13:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
124.57B
Khối Lượng 24H
2.05
Cung Lưu Thông
60.70B
Cung Tối Đa
100.00B

Tham Khảo

24h Thấpлв3.412101967248177
24h Caoлв3.5360168207444866
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high лв --
All-time lowлв --
Vốn Hoá Thị Trường --
Cung Lưu Thông 60.70B

Chuyển đổi XRP thành BGN

XRPXRP
bgnBGN
1 XRP
3.481018076567505 BGN
5 XRP
17.405090382837525 BGN
10 XRP
34.81018076567505 BGN
20 XRP
69.6203615313501 BGN
50 XRP
174.05090382837525 BGN
100 XRP
348.1018076567505 BGN
1,000 XRP
3,481.018076567505 BGN

Chuyển đổi BGN thành XRP

bgnBGN
XRPXRP
3.481018076567505 BGN
1 XRP
17.405090382837525 BGN
5 XRP
34.81018076567505 BGN
10 XRP
69.6203615313501 BGN
20 XRP
174.05090382837525 BGN
50 XRP
348.1018076567505 BGN
100 XRP
3,481.018076567505 BGN
1,000 XRP