Chuyển đổi XRP thành BGN

XRP thành Lev Bungari

лв3.433253814640444
bybit downs
-0.37%

Cập nhật lần cuối: Jan 13, 2026, 06:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
123.93B
Khối Lượng 24H
2.04
Cung Lưu Thông
60.70B
Cung Tối Đa
100.00B

Tham Khảo

24h Thấpлв3.400997073026891
24h Caoлв3.5245086380653143
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high лв --
All-time lowлв --
Vốn Hoá Thị Trường --
Cung Lưu Thông 60.70B

Chuyển đổi XRP thành BGN

XRPXRP
bgnBGN
1 XRP
3.433253814640444 BGN
5 XRP
17.16626907320222 BGN
10 XRP
34.33253814640444 BGN
20 XRP
68.66507629280888 BGN
50 XRP
171.6626907320222 BGN
100 XRP
343.3253814640444 BGN
1,000 XRP
3,433.253814640444 BGN

Chuyển đổi BGN thành XRP

bgnBGN
XRPXRP
3.433253814640444 BGN
1 XRP
17.16626907320222 BGN
5 XRP
34.33253814640444 BGN
10 XRP
68.66507629280888 BGN
20 XRP
171.6626907320222 BGN
50 XRP
343.3253814640444 BGN
100 XRP
3,433.253814640444 BGN
1,000 XRP