Chuyển đổi XRP thành BGN

XRP thành Lev Bungari

лв3.442679786489116
bybit downs
-1.46%

Cập nhật lần cuối: ene 13, 2026, 11:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
124.51B
Khối Lượng 24H
2.05
Cung Lưu Thông
60.70B
Cung Tối Đa
100.00B

Tham Khảo

24h Thấpлв3.4136580730565744
24h Caoлв3.5376294385285294
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high лв --
All-time lowлв --
Vốn Hoá Thị Trường --
Cung Lưu Thông 60.70B

Chuyển đổi XRP thành BGN

XRPXRP
bgnBGN
1 XRP
3.442679786489116 BGN
5 XRP
17.21339893244558 BGN
10 XRP
34.42679786489116 BGN
20 XRP
68.85359572978232 BGN
50 XRP
172.1339893244558 BGN
100 XRP
344.2679786489116 BGN
1,000 XRP
3,442.679786489116 BGN

Chuyển đổi BGN thành XRP

bgnBGN
XRPXRP
3.442679786489116 BGN
1 XRP
17.21339893244558 BGN
5 XRP
34.42679786489116 BGN
10 XRP
68.85359572978232 BGN
20 XRP
172.1339893244558 BGN
50 XRP
344.2679786489116 BGN
100 XRP
3,442.679786489116 BGN
1,000 XRP