Chuyển đổi XRP thành JPY

XRP thành Yên Nhật

¥211.1924307893577
downward
-3.03%

Cập nhật lần cuối: 2月 28, 2026, 05:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
82.66B
Khối Lượng 24H
1.35
Cung Lưu Thông
61.02B
Cung Tối Đa
100.00B

Tham Khảo

24h Thấp¥208.99072042031523
24h Cao¥222.68504661641626
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high ¥ 541.92
All-time low¥ 0.253181
Vốn Hoá Thị Trường 12.90T
Cung Lưu Thông 61.02B

Chuyển đổi XRP thành JPY

XRPXRP
jpyJPY
1 XRP
211.1924307893577 JPY
5 XRP
1,055.9621539467885 JPY
10 XRP
2,111.924307893577 JPY
20 XRP
4,223.848615787154 JPY
50 XRP
10,559.621539467885 JPY
100 XRP
21,119.24307893577 JPY
1,000 XRP
211,192.4307893577 JPY

Chuyển đổi JPY thành XRP

jpyJPY
XRPXRP
211.1924307893577 JPY
1 XRP
1,055.9621539467885 JPY
5 XRP
2,111.924307893577 JPY
10 XRP
4,223.848615787154 JPY
20 XRP
10,559.621539467885 JPY
50 XRP
21,119.24307893577 JPY
100 XRP
211,192.4307893577 JPY
1,000 XRP