Chuyển đổi XRP thành JPY

XRP thành Yên Nhật

¥332.95913382399385
bybit downs
-2.21%

Cập nhật lần cuối: Ian. 9, 2026, 08:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
128.78B
Khối Lượng 24H
2.12
Cung Lưu Thông
60.68B
Cung Tối Đa
100.00B

Tham Khảo

24h Thấp¥324.2358618229506
24h Cao¥343.9573598540862
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high ¥ 541.92
All-time low¥ 0.253181
Vốn Hoá Thị Trường 20.21T
Cung Lưu Thông 60.68B

Chuyển đổi XRP thành JPY

XRPXRP
jpyJPY
1 XRP
332.95913382399385 JPY
5 XRP
1,664.79566911996925 JPY
10 XRP
3,329.5913382399385 JPY
20 XRP
6,659.182676479877 JPY
50 XRP
16,647.9566911996925 JPY
100 XRP
33,295.913382399385 JPY
1,000 XRP
332,959.13382399385 JPY

Chuyển đổi JPY thành XRP

jpyJPY
XRPXRP
332.95913382399385 JPY
1 XRP
1,664.79566911996925 JPY
5 XRP
3,329.5913382399385 JPY
10 XRP
6,659.182676479877 JPY
20 XRP
16,647.9566911996925 JPY
50 XRP
33,295.913382399385 JPY
100 XRP
332,959.13382399385 JPY
1,000 XRP