Chuyển đổi XRP thành GEL

XRP thành Lari Gruzia

5.5184608809082345
bybit downs
-1.90%

Cập nhật lần cuối: 1月 13, 2026, 12:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
124.23B
Khối Lượng 24H
2.05
Cung Lưu Thông
60.70B
Cung Tối Đa
100.00B

Tham Khảo

24h Thấp5.474341172212824
24h Cao5.673148883956167
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high 9.88
All-time low 0.00473538
Vốn Hoá Thị Trường 334.19B
Cung Lưu Thông 60.70B

Chuyển đổi XRP thành GEL

XRPXRP
gelGEL
1 XRP
5.5184608809082345 GEL
5 XRP
27.5923044045411725 GEL
10 XRP
55.184608809082345 GEL
20 XRP
110.36921761816469 GEL
50 XRP
275.923044045411725 GEL
100 XRP
551.84608809082345 GEL
1,000 XRP
5,518.4608809082345 GEL

Chuyển đổi GEL thành XRP

gelGEL
XRPXRP
5.5184608809082345 GEL
1 XRP
27.5923044045411725 GEL
5 XRP
55.184608809082345 GEL
10 XRP
110.36921761816469 GEL
20 XRP
275.923044045411725 GEL
50 XRP
551.84608809082345 GEL
100 XRP
5,518.4608809082345 GEL
1,000 XRP