Chuyển đổi XRP thành GEL

XRP thành Lari Gruzia

5.558275453759952
bybit downs
-0.24%

Cập nhật lần cuối: 1月 13, 2026, 14:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
125.25B
Khối Lượng 24H
2.06
Cung Lưu Thông
60.70B
Cung Tối Đa
100.00B

Tham Khảo

24h Thấp5.475400455466005
24h Cao5.674246636437521
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high 9.88
All-time low 0.00473538
Vốn Hoá Thị Trường 336.93B
Cung Lưu Thông 60.70B

Chuyển đổi XRP thành GEL

XRPXRP
gelGEL
1 XRP
5.558275453759952 GEL
5 XRP
27.79137726879976 GEL
10 XRP
55.58275453759952 GEL
20 XRP
111.16550907519904 GEL
50 XRP
277.9137726879976 GEL
100 XRP
555.8275453759952 GEL
1,000 XRP
5,558.275453759952 GEL

Chuyển đổi GEL thành XRP

gelGEL
XRPXRP
5.558275453759952 GEL
1 XRP
27.79137726879976 GEL
5 XRP
55.58275453759952 GEL
10 XRP
111.16550907519904 GEL
20 XRP
277.9137726879976 GEL
50 XRP
555.8275453759952 GEL
100 XRP
5,558.275453759952 GEL
1,000 XRP