Chuyển đổi XRP thành GEL
XRP thành Lari Gruzia
₾5.715204501471121
+2.83%
Cập nhật lần cuối: jan 14, 2026, 21:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
128.87B
Khối Lượng 24H
2.12
Cung Lưu Thông
60.70B
Cung Tối Đa
100.00B
Tham Khảo
24h Thấp₾5.537091284188270524h Cao₾5.889019360569166
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high ₾ 9.88
All-time low₾ 0.00473538
Vốn Hoá Thị Trường 346.02B
Cung Lưu Thông 60.70B
Chuyển đổi XRP thành GEL
XRP1 XRP
5.715204501471121 GEL
5 XRP
28.576022507355605 GEL
10 XRP
57.15204501471121 GEL
20 XRP
114.30409002942242 GEL
50 XRP
285.76022507355605 GEL
100 XRP
571.5204501471121 GEL
1,000 XRP
5,715.204501471121 GEL
Chuyển đổi GEL thành XRP
XRP5.715204501471121 GEL
1 XRP
28.576022507355605 GEL
5 XRP
57.15204501471121 GEL
10 XRP
114.30409002942242 GEL
20 XRP
285.76022507355605 GEL
50 XRP
571.5204501471121 GEL
100 XRP
5,715.204501471121 GEL
1,000 XRP
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi XRP Trending
XRP to EURXRP to JPYXRP to PLNXRP to USDXRP to ILSXRP to AUDXRP to SEKXRP to MXNXRP to NZDXRP to GBPXRP to NOKXRP to CHFXRP to HUFXRP to DKKXRP to AEDXRP to CZKXRP to MYRXRP to RONXRP to KZTXRP to INRXRP to BGNXRP to MDLXRP to HKDXRP to TWDXRP to BRLXRP to PHPXRP to GELXRP to CLPXRP to ZARXRP to PEN