Chuyển đổi XRP thành GEL
XRP thành Lari Gruzia
₾5.825523429740881
+5.58%
Cập nhật lần cuối: янв. 14, 2026, 09:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
131.61B
Khối Lượng 24H
2.17
Cung Lưu Thông
60.70B
Cung Tối Đa
100.00B
Tham Khảo
24h Thấp₾5.50127133014681824h Cao₾5.86904359555218
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high ₾ 9.88
All-time low₾ 0.00473538
Vốn Hoá Thị Trường 353.38B
Cung Lưu Thông 60.70B
Chuyển đổi XRP thành GEL
XRP1 XRP
5.825523429740881 GEL
5 XRP
29.127617148704405 GEL
10 XRP
58.25523429740881 GEL
20 XRP
116.51046859481762 GEL
50 XRP
291.27617148704405 GEL
100 XRP
582.5523429740881 GEL
1,000 XRP
5,825.523429740881 GEL
Chuyển đổi GEL thành XRP
XRP5.825523429740881 GEL
1 XRP
29.127617148704405 GEL
5 XRP
58.25523429740881 GEL
10 XRP
116.51046859481762 GEL
20 XRP
291.27617148704405 GEL
50 XRP
582.5523429740881 GEL
100 XRP
5,825.523429740881 GEL
1,000 XRP
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi XRP Trending
XRP to EURXRP to JPYXRP to PLNXRP to USDXRP to ILSXRP to AUDXRP to SEKXRP to MXNXRP to NZDXRP to GBPXRP to NOKXRP to CHFXRP to HUFXRP to DKKXRP to AEDXRP to CZKXRP to MYRXRP to RONXRP to KZTXRP to INRXRP to BGNXRP to MDLXRP to HKDXRP to TWDXRP to BRLXRP to PHPXRP to GELXRP to CLPXRP to ZARXRP to PEN