Chuyển đổi XRP thành GEL
XRP thành Lari Gruzia
₾5.756043512697106
+3.10%
Cập nhật lần cuối: 1月 14, 2026, 22:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
128.27B
Khối Lượng 24H
2.11
Cung Lưu Thông
60.70B
Cung Tối Đa
100.00B
Tham Khảo
24h Thấp₾5.55160268785054224h Cao₾5.889024075507947
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high ₾ 9.88
All-time low₾ 0.00473538
Vốn Hoá Thị Trường 344.42B
Cung Lưu Thông 60.70B
Chuyển đổi XRP thành GEL
XRP1 XRP
5.756043512697106 GEL
5 XRP
28.78021756348553 GEL
10 XRP
57.56043512697106 GEL
20 XRP
115.12087025394212 GEL
50 XRP
287.8021756348553 GEL
100 XRP
575.6043512697106 GEL
1,000 XRP
5,756.043512697106 GEL
Chuyển đổi GEL thành XRP
XRP5.756043512697106 GEL
1 XRP
28.78021756348553 GEL
5 XRP
57.56043512697106 GEL
10 XRP
115.12087025394212 GEL
20 XRP
287.8021756348553 GEL
50 XRP
575.6043512697106 GEL
100 XRP
5,756.043512697106 GEL
1,000 XRP
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi XRP Trending
XRP to EURXRP to JPYXRP to PLNXRP to USDXRP to ILSXRP to AUDXRP to SEKXRP to MXNXRP to NZDXRP to GBPXRP to NOKXRP to CHFXRP to HUFXRP to DKKXRP to AEDXRP to CZKXRP to MYRXRP to RONXRP to KZTXRP to INRXRP to BGNXRP to MDLXRP to HKDXRP to TWDXRP to BRLXRP to PHPXRP to GELXRP to CLPXRP to ZARXRP to PEN