Chuyển đổi XRP thành GEL

XRP thành Lari Gruzia

5.82157907857065
bybit ups
+5.49%

Cập nhật lần cuối: Jan 14, 2026, 06:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
128.83B
Khối Lượng 24H
2.12
Cung Lưu Thông
60.70B
Cung Tối Đa
100.00B

Tham Khảo

24h Thấp5.495710346576826
24h Cao5.8401157170764835
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high 9.88
All-time low 0.00473538
Vốn Hoá Thị Trường 345.90B
Cung Lưu Thông 60.70B

Chuyển đổi XRP thành GEL

XRPXRP
gelGEL
1 XRP
5.82157907857065 GEL
5 XRP
29.10789539285325 GEL
10 XRP
58.2157907857065 GEL
20 XRP
116.431581571413 GEL
50 XRP
291.0789539285325 GEL
100 XRP
582.157907857065 GEL
1,000 XRP
5,821.57907857065 GEL

Chuyển đổi GEL thành XRP

gelGEL
XRPXRP
5.82157907857065 GEL
1 XRP
29.10789539285325 GEL
5 XRP
58.2157907857065 GEL
10 XRP
116.431581571413 GEL
20 XRP
291.0789539285325 GEL
50 XRP
582.157907857065 GEL
100 XRP
5,821.57907857065 GEL
1,000 XRP