Chuyển đổi XRP thành GEL
XRP thành Lari Gruzia
₾5.579159410765897
-1.01%
Cập nhật lần cuối: ene 16, 2026, 14:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
125.71B
Khối Lượng 24H
2.07
Cung Lưu Thông
60.70B
Cung Tối Đa
100.00B
Tham Khảo
24h Thấp₾5.533349079437158524h Cao₾5.746771328921635
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high ₾ 9.88
All-time low₾ 0.00473538
Vốn Hoá Thị Trường 338.78B
Cung Lưu Thông 60.70B
Chuyển đổi XRP thành GEL
XRP1 XRP
5.579159410765897 GEL
5 XRP
27.895797053829485 GEL
10 XRP
55.79159410765897 GEL
20 XRP
111.58318821531794 GEL
50 XRP
278.95797053829485 GEL
100 XRP
557.9159410765897 GEL
1,000 XRP
5,579.159410765897 GEL
Chuyển đổi GEL thành XRP
XRP5.579159410765897 GEL
1 XRP
27.895797053829485 GEL
5 XRP
55.79159410765897 GEL
10 XRP
111.58318821531794 GEL
20 XRP
278.95797053829485 GEL
50 XRP
557.9159410765897 GEL
100 XRP
5,579.159410765897 GEL
1,000 XRP
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi XRP Trending
XRP to EURXRP to JPYXRP to PLNXRP to USDXRP to ILSXRP to AUDXRP to SEKXRP to MXNXRP to NZDXRP to GBPXRP to NOKXRP to CHFXRP to HUFXRP to DKKXRP to AEDXRP to CZKXRP to MYRXRP to RONXRP to KZTXRP to INRXRP to BGNXRP to MDLXRP to HKDXRP to TWDXRP to BRLXRP to PHPXRP to GELXRP to CLPXRP to ZARXRP to PEN