Chuyển đổi ADA thành GEL
Cardano thành Lari Gruzia
₾1.0399244492818371
-0.31%
Cập nhật lần cuối: jan 13, 2026, 06:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
14.10B
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
36.68B
Cung Tối Đa
45.00B
Tham Khảo
24h Thấp₾1.02647483146908724h Cao₾1.0856531498451876
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high ₾ 3.72
All-time low₾ 0.754313
Vốn Hoá Thị Trường 37.94B
Cung Lưu Thông 36.68B
Chuyển đổi ADA thành GEL
ADA1 ADA
1.0399244492818371 GEL
5 ADA
5.1996222464091855 GEL
10 ADA
10.399244492818371 GEL
20 ADA
20.798488985636742 GEL
50 ADA
51.996222464091855 GEL
100 ADA
103.99244492818371 GEL
1,000 ADA
1,039.9244492818371 GEL
Chuyển đổi GEL thành ADA
ADA1.0399244492818371 GEL
1 ADA
5.1996222464091855 GEL
5 ADA
10.399244492818371 GEL
10 ADA
20.798488985636742 GEL
20 ADA
51.996222464091855 GEL
50 ADA
103.99244492818371 GEL
100 ADA
1,039.9244492818371 GEL
1,000 ADA
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi ADA Trending
ADA to EURADA to JPYADA to USDADA to PLNADA to ILSADA to AUDADA to SEKADA to CHFADA to GBPADA to NZDADA to NOKADA to MXNADA to CZKADA to MYRADA to TWDADA to KZTADA to INRADA to DKKADA to AEDADA to MDLADA to KWDADA to CLPADA to GELADA to MKDADA to ZARADA to PENADA to AZNADA to KESADA to SARADA to COP