Chuyển đổi ADA thành GEL
Cardano thành Lari Gruzia
₾1.0437937141050198
-1.07%
Cập nhật lần cuối: 1月 12, 2026, 17:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
14.19B
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
36.68B
Cung Tối Đa
45.00B
Tham Khảo
24h Thấp₾1.03463053665096124h Cao₾1.087723064840656
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high ₾ 3.72
All-time low₾ 0.754313
Vốn Hoá Thị Trường 38.25B
Cung Lưu Thông 36.68B
Chuyển đổi ADA thành GEL
ADA1 ADA
1.0437937141050198 GEL
5 ADA
5.218968570525099 GEL
10 ADA
10.437937141050198 GEL
20 ADA
20.875874282100396 GEL
50 ADA
52.18968570525099 GEL
100 ADA
104.37937141050198 GEL
1,000 ADA
1,043.7937141050198 GEL
Chuyển đổi GEL thành ADA
ADA1.0437937141050198 GEL
1 ADA
5.218968570525099 GEL
5 ADA
10.437937141050198 GEL
10 ADA
20.875874282100396 GEL
20 ADA
52.18968570525099 GEL
50 ADA
104.37937141050198 GEL
100 ADA
1,043.7937141050198 GEL
1,000 ADA
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi ADA Trending
ADA to EURADA to JPYADA to USDADA to PLNADA to ILSADA to AUDADA to SEKADA to CHFADA to GBPADA to NZDADA to NOKADA to MXNADA to CZKADA to MYRADA to TWDADA to KZTADA to INRADA to DKKADA to AEDADA to MDLADA to KWDADA to CLPADA to GELADA to MKDADA to ZARADA to PENADA to AZNADA to KESADA to SARADA to COP