Chuyển đổi ADA thành GEL
Cardano thành Lari Gruzia
₾1.0429873786456805
-3.22%
Cập nhật lần cuối: 1月 13, 2026, 12:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
14.17B
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
36.68B
Cung Tối Đa
45.00B
Tham Khảo
24h Thấp₾1.02657720838584424h Cao₾1.0795739877495785
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high ₾ 3.72
All-time low₾ 0.754313
Vốn Hoá Thị Trường 38.11B
Cung Lưu Thông 36.68B
Chuyển đổi ADA thành GEL
ADA1 ADA
1.0429873786456805 GEL
5 ADA
5.2149368932284025 GEL
10 ADA
10.429873786456805 GEL
20 ADA
20.85974757291361 GEL
50 ADA
52.149368932284025 GEL
100 ADA
104.29873786456805 GEL
1,000 ADA
1,042.9873786456805 GEL
Chuyển đổi GEL thành ADA
ADA1.0429873786456805 GEL
1 ADA
5.2149368932284025 GEL
5 ADA
10.429873786456805 GEL
10 ADA
20.85974757291361 GEL
20 ADA
52.149368932284025 GEL
50 ADA
104.29873786456805 GEL
100 ADA
1,042.9873786456805 GEL
1,000 ADA
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi ADA Trending
ADA to EURADA to JPYADA to USDADA to PLNADA to ILSADA to AUDADA to SEKADA to CHFADA to GBPADA to NZDADA to NOKADA to MXNADA to CZKADA to MYRADA to TWDADA to KZTADA to INRADA to DKKADA to AEDADA to MDLADA to KWDADA to CLPADA to GELADA to MKDADA to ZARADA to PENADA to AZNADA to KESADA to SARADA to COP