Chuyển đổi ADA thành ILS

Cardano thành New Shekel Israel

1.2689643456238486
bybit downs
-4.12%

Cập nhật lần cuối: jan 8, 2026, 06:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
14.70B
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
36.68B
Cung Tối Đa
45.00B

Tham Khảo

24h Thấp1.2635752889474545
24h Cao1.340607099086499
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high 9.90
All-time low 0.071017
Vốn Hoá Thị Trường 46.60B
Cung Lưu Thông 36.68B

Chuyển đổi ADA thành ILS

CardanoADA
ilsILS
1 ADA
1.2689643456238486 ILS
5 ADA
6.344821728119243 ILS
10 ADA
12.689643456238486 ILS
20 ADA
25.379286912476972 ILS
50 ADA
63.44821728119243 ILS
100 ADA
126.89643456238486 ILS
1,000 ADA
1,268.9643456238486 ILS

Chuyển đổi ILS thành ADA

ilsILS
CardanoADA
1.2689643456238486 ILS
1 ADA
6.344821728119243 ILS
5 ADA
12.689643456238486 ILS
10 ADA
25.379286912476972 ILS
20 ADA
63.44821728119243 ILS
50 ADA
126.89643456238486 ILS
100 ADA
1,268.9643456238486 ILS
1,000 ADA