Chuyển đổi KAS thành ILS

Kaspa thành New Shekel Israel

0.14522898456721303
bybit downs
-3.17%

Cập nhật lần cuối: يناير 12, 2026, 21:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
1.24B
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
26.78B
Cung Tối Đa
28.70B

Tham Khảo

24h Thấp0.1449453342067302
24h Cao0.153423328314495
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high 0.782675
All-time low 0.00057313
Vốn Hoá Thị Trường 3.91B
Cung Lưu Thông 26.78B

Chuyển đổi KAS thành ILS

KaspaKAS
ilsILS
1 KAS
0.14522898456721303 ILS
5 KAS
0.72614492283606515 ILS
10 KAS
1.4522898456721303 ILS
20 KAS
2.9045796913442606 ILS
50 KAS
7.2614492283606515 ILS
100 KAS
14.522898456721303 ILS
1,000 KAS
145.22898456721303 ILS

Chuyển đổi ILS thành KAS

ilsILS
KaspaKAS
0.14522898456721303 ILS
1 KAS
0.72614492283606515 ILS
5 KAS
1.4522898456721303 ILS
10 KAS
2.9045796913442606 ILS
20 KAS
7.2614492283606515 ILS
50 KAS
14.522898456721303 ILS
100 KAS
145.22898456721303 ILS
1,000 KAS