Chuyển đổi KAS thành ILS

Kaspa thành New Shekel Israel

0.1470473019537272
bybit downs
-1.85%

Cập nhật lần cuối: Jan 12, 2026, 23:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
1.24B
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
26.78B
Cung Tối Đa
28.70B

Tham Khảo

24h Thấp0.14381169586502096
24h Cao0.15292165475555308
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high 0.782675
All-time low 0.00057313
Vốn Hoá Thị Trường 3.91B
Cung Lưu Thông 26.78B

Chuyển đổi KAS thành ILS

KaspaKAS
ilsILS
1 KAS
0.1470473019537272 ILS
5 KAS
0.735236509768636 ILS
10 KAS
1.470473019537272 ILS
20 KAS
2.940946039074544 ILS
50 KAS
7.35236509768636 ILS
100 KAS
14.70473019537272 ILS
1,000 KAS
147.0473019537272 ILS

Chuyển đổi ILS thành KAS

ilsILS
KaspaKAS
0.1470473019537272 ILS
1 KAS
0.735236509768636 ILS
5 KAS
1.470473019537272 ILS
10 KAS
2.940946039074544 ILS
20 KAS
7.35236509768636 ILS
50 KAS
14.70473019537272 ILS
100 KAS
147.0473019537272 ILS
1,000 KAS