Chuyển đổi KAS thành ILS

Kaspa thành New Shekel Israel

0.14773116618701945
bybit downs
-0.60%

Cập nhật lần cuối: ene 12, 2026, 16:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
1.25B
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
26.78B
Cung Tối Đa
28.70B

Tham Khảo

24h Thấp0.14634045773339754
24h Cao0.15386292618707975
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high 0.782675
All-time low 0.00057313
Vốn Hoá Thị Trường 3.94B
Cung Lưu Thông 26.78B

Chuyển đổi KAS thành ILS

KaspaKAS
ilsILS
1 KAS
0.14773116618701945 ILS
5 KAS
0.73865583093509725 ILS
10 KAS
1.4773116618701945 ILS
20 KAS
2.954623323740389 ILS
50 KAS
7.3865583093509725 ILS
100 KAS
14.773116618701945 ILS
1,000 KAS
147.73116618701945 ILS

Chuyển đổi ILS thành KAS

ilsILS
KaspaKAS
0.14773116618701945 ILS
1 KAS
0.73865583093509725 ILS
5 KAS
1.4773116618701945 ILS
10 KAS
2.954623323740389 ILS
20 KAS
7.3865583093509725 ILS
50 KAS
14.773116618701945 ILS
100 KAS
147.73116618701945 ILS
1,000 KAS