Chuyển đổi KAS thành ILS

Kaspa thành New Shekel Israel

0.14860965205782148
bybit ups
+0.28%

Cập nhật lần cuối: Th01 12, 2026, 09:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
1.25B
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
26.78B
Cung Tối Đa
28.70B

Tham Khảo

24h Thấp0.14574511523569444
24h Cao0.15323698077048822
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high 0.782675
All-time low 0.00057313
Vốn Hoá Thị Trường 3.92B
Cung Lưu Thông 26.78B

Chuyển đổi KAS thành ILS

KaspaKAS
ilsILS
1 KAS
0.14860965205782148 ILS
5 KAS
0.7430482602891074 ILS
10 KAS
1.4860965205782148 ILS
20 KAS
2.9721930411564296 ILS
50 KAS
7.430482602891074 ILS
100 KAS
14.860965205782148 ILS
1,000 KAS
148.60965205782148 ILS

Chuyển đổi ILS thành KAS

ilsILS
KaspaKAS
0.14860965205782148 ILS
1 KAS
0.7430482602891074 ILS
5 KAS
1.4860965205782148 ILS
10 KAS
2.9721930411564296 ILS
20 KAS
7.430482602891074 ILS
50 KAS
14.860965205782148 ILS
100 KAS
148.60965205782148 ILS
1,000 KAS