Chuyển đổi KAS thành ILS

Kaspa thành New Shekel Israel

0.1484511693213058
bybit downs
-1.32%

Cập nhật lần cuối: 1月 15, 2026, 19:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
1.27B
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
26.78B
Cung Tối Đa
28.70B

Tham Khảo

24h Thấp0.14728375311197778
24h Cao0.1555818737350391
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high 0.782675
All-time low 0.00057313
Vốn Hoá Thị Trường 4.00B
Cung Lưu Thông 26.78B

Chuyển đổi KAS thành ILS

KaspaKAS
ilsILS
1 KAS
0.1484511693213058 ILS
5 KAS
0.742255846606529 ILS
10 KAS
1.484511693213058 ILS
20 KAS
2.969023386426116 ILS
50 KAS
7.42255846606529 ILS
100 KAS
14.84511693213058 ILS
1,000 KAS
148.4511693213058 ILS

Chuyển đổi ILS thành KAS

ilsILS
KaspaKAS
0.1484511693213058 ILS
1 KAS
0.742255846606529 ILS
5 KAS
1.484511693213058 ILS
10 KAS
2.969023386426116 ILS
20 KAS
7.42255846606529 ILS
50 KAS
14.84511693213058 ILS
100 KAS
148.4511693213058 ILS
1,000 KAS