Chuyển đổi KAS thành ILS

Kaspa thành New Shekel Israel

0.1485889600091738
bybit ups
+1.14%

Cập nhật lần cuối: Jan 12, 2026, 04:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
1.28B
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
26.78B
Cung Tối Đa
28.70B

Tham Khảo

24h Thấp0.14462154976099495
24h Cao0.15328058006455986
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high 0.782675
All-time low 0.00057313
Vốn Hoá Thị Trường 4.02B
Cung Lưu Thông 26.78B

Chuyển đổi KAS thành ILS

KaspaKAS
ilsILS
1 KAS
0.1485889600091738 ILS
5 KAS
0.742944800045869 ILS
10 KAS
1.485889600091738 ILS
20 KAS
2.971779200183476 ILS
50 KAS
7.42944800045869 ILS
100 KAS
14.85889600091738 ILS
1,000 KAS
148.5889600091738 ILS

Chuyển đổi ILS thành KAS

ilsILS
KaspaKAS
0.1485889600091738 ILS
1 KAS
0.742944800045869 ILS
5 KAS
1.485889600091738 ILS
10 KAS
2.971779200183476 ILS
20 KAS
7.42944800045869 ILS
50 KAS
14.85889600091738 ILS
100 KAS
148.5889600091738 ILS
1,000 KAS