Chuyển đổi LINK thành ILS

Chainlink thành New Shekel Israel

41.39665142174786
bybit downs
-0.53%

Cập nhật lần cuối: Jan 10, 2026, 09:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
9.26B
Khối Lượng 24H
13.08
Cung Lưu Thông
708.10M
Cung Tối Đa
1.00B

Tham Khảo

24h Thấp41.05036764559635
24h Cao42.30958137705636
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high 171.45
All-time low 0.51914
Vốn Hoá Thị Trường 29.17B
Cung Lưu Thông 708.10M

Chuyển đổi LINK thành ILS

ChainlinkLINK
ilsILS
1 LINK
41.39665142174786 ILS
5 LINK
206.9832571087393 ILS
10 LINK
413.9665142174786 ILS
20 LINK
827.9330284349572 ILS
50 LINK
2,069.832571087393 ILS
100 LINK
4,139.665142174786 ILS
1,000 LINK
41,396.65142174786 ILS

Chuyển đổi ILS thành LINK

ilsILS
ChainlinkLINK
41.39665142174786 ILS
1 LINK
206.9832571087393 ILS
5 LINK
413.9665142174786 ILS
10 LINK
827.9330284349572 ILS
20 LINK
2,069.832571087393 ILS
50 LINK
4,139.665142174786 ILS
100 LINK
41,396.65142174786 ILS
1,000 LINK