Chuyển đổi ILS thành LINK
New Shekel Israel thành Chainlink
₪0.0225303238583496
+0.07%
Cập nhật lần cuối: jan 7, 2026, 06:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
9.89B
Khối Lượng 24H
13.97
Cung Lưu Thông
708.10M
Cung Tối Đa
1.00B
Tham Khảo
24h Thấp₪0.02216642115558131424h Cao₪0.02343354396848388
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high ₪ 171.45
All-time low₪ 0.51914
Vốn Hoá Thị Trường 31.35B
Cung Lưu Thông 708.10M
Chuyển đổi LINK thành ILS
LINK0.0225303238583496 LINK
1 ILS
0.112651619291748 LINK
5 ILS
0.225303238583496 LINK
10 ILS
0.450606477166992 LINK
20 ILS
1.12651619291748 LINK
50 ILS
2.25303238583496 LINK
100 ILS
22.5303238583496 LINK
1000 ILS
Chuyển đổi ILS thành LINK
LINK1 ILS
0.0225303238583496 LINK
5 ILS
0.112651619291748 LINK
10 ILS
0.225303238583496 LINK
20 ILS
0.450606477166992 LINK
50 ILS
1.12651619291748 LINK
100 ILS
2.25303238583496 LINK
1000 ILS
22.5303238583496 LINK
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi ILS Trending
ILS to BTCILS to ETHILS to SHIBILS to SOLILS to XRPILS to PEPEILS to KASILS to DOGEILS to BNBILS to ADAILS to TRXILS to LTCILS to MATICILS to TONILS to DOTILS to FETILS to AVAXILS to AGIXILS to MNTILS to ATOMILS to NEARILS to MYRIAILS to LINKILS to ARBILS to MYROILS to APTILS to MAVIAILS to XLMILS to WLDILS to NIBI