Chuyển đổi ILS thành BNB
New Shekel Israel thành BNB
₪0.00034147909102610804
+0.23%
Cập nhật lần cuối: ene 16, 2026, 10:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
127.21B
Khối Lượng 24H
932.87
Cung Lưu Thông
136.36M
Cung Tối Đa
200.00M
Tham Khảo
24h Thấp₪0.000336495576372808224h Cao₪0.00034436170672957515
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high ₪ 4,501.00
All-time low₪ 0.13888
Vốn Hoá Thị Trường 399.84B
Cung Lưu Thông 136.36M
Chuyển đổi BNB thành ILS
0.00034147909102610804 BNB
1 ILS
0.0017073954551305402 BNB
5 ILS
0.0034147909102610804 BNB
10 ILS
0.0068295818205221608 BNB
20 ILS
0.017073954551305402 BNB
50 ILS
0.034147909102610804 BNB
100 ILS
0.34147909102610804 BNB
1000 ILS
Chuyển đổi ILS thành BNB
1 ILS
0.00034147909102610804 BNB
5 ILS
0.0017073954551305402 BNB
10 ILS
0.0034147909102610804 BNB
20 ILS
0.0068295818205221608 BNB
50 ILS
0.017073954551305402 BNB
100 ILS
0.034147909102610804 BNB
1000 ILS
0.34147909102610804 BNB
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi ILS Trending
ILS to BTCILS to ETHILS to SHIBILS to SOLILS to XRPILS to PEPEILS to KASILS to DOGEILS to BNBILS to ADAILS to TRXILS to LTCILS to MATICILS to TONILS to DOTILS to FETILS to AVAXILS to AGIXILS to MNTILS to ATOMILS to NEARILS to MYRIAILS to LINKILS to ARBILS to MYROILS to APTILS to MAVIAILS to XLMILS to WLDILS to NIBI
Các Cặp Chuyển Đổi BNB Trending
EUR to BNBJPY to BNBPLN to BNBUSD to BNBILS to BNBAUD to BNBGBP to BNBCHF to BNBNOK to BNBRON to BNBHUF to BNBMYR to BNBSEK to BNBNZD to BNBCZK to BNBAED to BNBBRL to BNBINR to BNBMXN to BNBDKK to BNBKZT to BNBCLP to BNBBGN to BNBUAH to BNBISK to BNBHKD to BNBTRY to BNBTWD to BNBMDL to BNBKWD to BNB