Chuyển đổi ILS thành BNB
New Shekel Israel thành BNB
₪0.00033488823508151196
-4.57%
Cập nhật lần cuối: 1月 14, 2026, 06:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
129.74B
Khối Lượng 24H
941.88
Cung Lưu Thông
137.73M
Cung Tối Đa
200.00M
Tham Khảo
24h Thấp₪0.000333272962059204224h Cao₪0.0003523361311560393
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high ₪ 4,501.00
All-time low₪ 0.13888
Vốn Hoá Thị Trường 408.08B
Cung Lưu Thông 137.73M
Chuyển đổi BNB thành ILS
0.00033488823508151196 BNB
1 ILS
0.0016744411754075598 BNB
5 ILS
0.0033488823508151196 BNB
10 ILS
0.0066977647016302392 BNB
20 ILS
0.016744411754075598 BNB
50 ILS
0.033488823508151196 BNB
100 ILS
0.33488823508151196 BNB
1000 ILS
Chuyển đổi ILS thành BNB
1 ILS
0.00033488823508151196 BNB
5 ILS
0.0016744411754075598 BNB
10 ILS
0.0033488823508151196 BNB
20 ILS
0.0066977647016302392 BNB
50 ILS
0.016744411754075598 BNB
100 ILS
0.033488823508151196 BNB
1000 ILS
0.33488823508151196 BNB
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi ILS Trending
ILS to BTCILS to ETHILS to SHIBILS to SOLILS to XRPILS to PEPEILS to KASILS to DOGEILS to BNBILS to ADAILS to TRXILS to LTCILS to MATICILS to TONILS to DOTILS to FETILS to AVAXILS to AGIXILS to MNTILS to ATOMILS to NEARILS to MYRIAILS to LINKILS to ARBILS to MYROILS to APTILS to MAVIAILS to XLMILS to WLDILS to NIBI
Các Cặp Chuyển Đổi BNB Trending
EUR to BNBJPY to BNBPLN to BNBUSD to BNBILS to BNBAUD to BNBGBP to BNBCHF to BNBNOK to BNBRON to BNBHUF to BNBMYR to BNBSEK to BNBNZD to BNBCZK to BNBAED to BNBBRL to BNBINR to BNBMXN to BNBDKK to BNBKZT to BNBCLP to BNBBGN to BNBUAH to BNBISK to BNBHKD to BNBTRY to BNBTWD to BNBMDL to BNBKWD to BNB