Chuyển đổi UAH thành BNB
Hryvnia Ukraina thành BNB
₴0.000024615489437500644
+0.65%
Cập nhật lần cuối: Jan 16, 2026, 15:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
127.53B
Khối Lượng 24H
935.07
Cung Lưu Thông
136.36M
Cung Tối Đa
200.00M
Tham Khảo
24h Thấp₴0.00002429009432543554424h Cao₴0.00002485791471226391
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high ₴ 56,820.00
All-time low₴ 1.054
Vốn Hoá Thị Trường 5.55T
Cung Lưu Thông 136.36M
Chuyển đổi BNB thành UAH
0.000024615489437500644 BNB
1 UAH
0.00012307744718750322 BNB
5 UAH
0.00024615489437500644 BNB
10 UAH
0.00049230978875001288 BNB
20 UAH
0.0012307744718750322 BNB
50 UAH
0.0024615489437500644 BNB
100 UAH
0.024615489437500644 BNB
1000 UAH
Chuyển đổi UAH thành BNB
1 UAH
0.000024615489437500644 BNB
5 UAH
0.00012307744718750322 BNB
10 UAH
0.00024615489437500644 BNB
20 UAH
0.00049230978875001288 BNB
50 UAH
0.0012307744718750322 BNB
100 UAH
0.0024615489437500644 BNB
1000 UAH
0.024615489437500644 BNB
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi UAH Trending
UAH to TONUAH to TRXUAH to BTCUAH to ETHUAH to BNBUAH to APTUAH to SOLUAH to PEPEUAH to LTCUAH to ATOMUAH to MAVIAUAH to MATICUAH to IRLUAH to DOGEUAH to ARBUAH to ZETAUAH to XRPUAH to XLMUAH to XAIUAH to WLKNUAH to WLDUAH to VVUAH to TWTUAH to TOKENUAH to SWEATUAH to STRKUAH to SQTUAH to SQRUAH to SHIBUAH to SCA
Các Cặp Chuyển Đổi BNB Trending
EUR to BNBJPY to BNBPLN to BNBUSD to BNBILS to BNBAUD to BNBGBP to BNBCHF to BNBNOK to BNBRON to BNBHUF to BNBMYR to BNBSEK to BNBNZD to BNBCZK to BNBAED to BNBBRL to BNBINR to BNBMXN to BNBDKK to BNBKZT to BNBCLP to BNBBGN to BNBUAH to BNBISK to BNBHKD to BNBTRY to BNBTWD to BNBMDL to BNBKWD to BNB