Chuyển đổi HKD thành BNB
Đô La Hong Kong thành BNB
$0.00014184959298741502
-0.09%
Cập nhật lần cuối: ene 13, 2026, 09:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
124.67B
Khối Lượng 24H
905.15
Cung Lưu Thông
137.73M
Cung Tối Đa
200.00M
Tham Khảo
24h Thấp$0.0001408214716237924h Cao$0.00014348442660917887
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high $ 10,655.12
All-time low$ 0.310581
Vốn Hoá Thị Trường 972.00B
Cung Lưu Thông 137.73M
Chuyển đổi BNB thành HKD
0.00014184959298741502 BNB
1 HKD
0.0007092479649370751 BNB
5 HKD
0.0014184959298741502 BNB
10 HKD
0.0028369918597483004 BNB
20 HKD
0.007092479649370751 BNB
50 HKD
0.014184959298741502 BNB
100 HKD
0.14184959298741502 BNB
1000 HKD
Chuyển đổi HKD thành BNB
1 HKD
0.00014184959298741502 BNB
5 HKD
0.0007092479649370751 BNB
10 HKD
0.0014184959298741502 BNB
20 HKD
0.0028369918597483004 BNB
50 HKD
0.007092479649370751 BNB
100 HKD
0.014184959298741502 BNB
1000 HKD
0.14184959298741502 BNB
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi HKD Trending
HKD to BTCHKD to ETHHKD to SOLHKD to SHIBHKD to XRPHKD to DOGEHKD to COQHKD to AVAXHKD to PEPEHKD to MYRIAHKD to MANTAHKD to KASHKD to BNBHKD to AIOZHKD to XLMHKD to TRXHKD to TONHKD to ATOMHKD to STARHKD to SEIHKD to ONDOHKD to NEARHKD to MYROHKD to MATICHKD to FETHKD to ETHFIHKD to ETCHKD to DOTHKD to BEAMHKD to BBL
Các Cặp Chuyển Đổi BNB Trending
EUR to BNBJPY to BNBPLN to BNBUSD to BNBILS to BNBAUD to BNBGBP to BNBCHF to BNBNOK to BNBRON to BNBHUF to BNBMYR to BNBSEK to BNBNZD to BNBCZK to BNBAED to BNBBRL to BNBINR to BNBMXN to BNBDKK to BNBKZT to BNBCLP to BNBBGN to BNBUAH to BNBISK to BNBHKD to BNBTRY to BNBTWD to BNBMDL to BNBKWD to BNB