Chuyển đổi HKD thành BNB
Đô La Hong Kong thành BNB
$0.00014131955013806658
+0.58%
Cập nhật lần cuối: янв. 12, 2026, 12:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
124.58B
Khối Lượng 24H
903.93
Cung Lưu Thông
137.73M
Cung Tối Đa
200.00M
Tham Khảo
24h Thấp$0.0001398408932646873624h Cao$0.00014306871049325453
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high $ 10,655.12
All-time low$ 0.310581
Vốn Hoá Thị Trường 970.94B
Cung Lưu Thông 137.73M
Chuyển đổi BNB thành HKD
0.00014131955013806658 BNB
1 HKD
0.0007065977506903329 BNB
5 HKD
0.0014131955013806658 BNB
10 HKD
0.0028263910027613316 BNB
20 HKD
0.007065977506903329 BNB
50 HKD
0.014131955013806658 BNB
100 HKD
0.14131955013806658 BNB
1000 HKD
Chuyển đổi HKD thành BNB
1 HKD
0.00014131955013806658 BNB
5 HKD
0.0007065977506903329 BNB
10 HKD
0.0014131955013806658 BNB
20 HKD
0.0028263910027613316 BNB
50 HKD
0.007065977506903329 BNB
100 HKD
0.014131955013806658 BNB
1000 HKD
0.14131955013806658 BNB
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi HKD Trending
HKD to BTCHKD to ETHHKD to SOLHKD to SHIBHKD to XRPHKD to DOGEHKD to COQHKD to AVAXHKD to PEPEHKD to MYRIAHKD to MANTAHKD to KASHKD to BNBHKD to AIOZHKD to XLMHKD to TRXHKD to TONHKD to ATOMHKD to STARHKD to SEIHKD to ONDOHKD to NEARHKD to MYROHKD to MATICHKD to FETHKD to ETHFIHKD to ETCHKD to DOTHKD to BEAMHKD to BBL
Các Cặp Chuyển Đổi BNB Trending
EUR to BNBJPY to BNBPLN to BNBUSD to BNBILS to BNBAUD to BNBGBP to BNBCHF to BNBNOK to BNBRON to BNBHUF to BNBMYR to BNBSEK to BNBNZD to BNBCZK to BNBAED to BNBBRL to BNBINR to BNBMXN to BNBDKK to BNBKZT to BNBCLP to BNBBGN to BNBUAH to BNBISK to BNBHKD to BNBTRY to BNBTWD to BNBMDL to BNBKWD to BNB