Chuyển đổi NOK thành BNB
Kroner Na Uy thành BNB
kr0.00010456026134863181
-4.46%
Cập nhật lần cuối: jan 14, 2026, 06:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
129.74B
Khối Lượng 24H
941.88
Cung Lưu Thông
137.73M
Cung Tối Đa
200.00M
Tham Khảo
24h Thấpkr0.0001039353337092408124h Caokr0.00010988042097162504
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high kr 13,821.89
All-time lowkr 0.315701
Vốn Hoá Thị Trường 1.31T
Cung Lưu Thông 137.73M
Chuyển đổi BNB thành NOK
0.00010456026134863181 BNB
1 NOK
0.00052280130674315905 BNB
5 NOK
0.0010456026134863181 BNB
10 NOK
0.0020912052269726362 BNB
20 NOK
0.0052280130674315905 BNB
50 NOK
0.010456026134863181 BNB
100 NOK
0.10456026134863181 BNB
1000 NOK
Chuyển đổi NOK thành BNB
1 NOK
0.00010456026134863181 BNB
5 NOK
0.00052280130674315905 BNB
10 NOK
0.0010456026134863181 BNB
20 NOK
0.0020912052269726362 BNB
50 NOK
0.0052280130674315905 BNB
100 NOK
0.010456026134863181 BNB
1000 NOK
0.10456026134863181 BNB
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi NOK Trending
NOK to BTCNOK to ETHNOK to FETNOK to SOLNOK to BEAMNOK to PEPENOK to BNBNOK to SHIBNOK to XRPNOK to DOGENOK to KASNOK to COQNOK to ADANOK to TONNOK to LTCNOK to ZETANOK to NEARNOK to MYRONOK to MNTNOK to MAVIANOK to LINKNOK to JUPNOK to ATOMNOK to AGIXNOK to WLDNOK to TRXNOK to TIANOK to ONDONOK to AVAXNOK to STRK
Các Cặp Chuyển Đổi BNB Trending
EUR to BNBJPY to BNBPLN to BNBUSD to BNBILS to BNBAUD to BNBGBP to BNBCHF to BNBNOK to BNBRON to BNBHUF to BNBMYR to BNBSEK to BNBNZD to BNBCZK to BNBAED to BNBBRL to BNBINR to BNBMXN to BNBDKK to BNBKZT to BNBCLP to BNBBGN to BNBUAH to BNBISK to BNBHKD to BNBTRY to BNBTWD to BNBMDL to BNBKWD to BNB