Chuyển đổi NOK thành BNB
Kroner Na Uy thành BNB
kr0.00010960192211942694
+0.19%
Cập nhật lần cuối: jan 13, 2026, 00:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
124.47B
Khối Lượng 24H
902.97
Cung Lưu Thông
137.73M
Cung Tối Đa
200.00M
Tham Khảo
24h Thấpkr0.0001090482554801238824h Caokr0.00011111037421976145
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high kr 13,821.89
All-time lowkr 0.315701
Vốn Hoá Thị Trường 1.25T
Cung Lưu Thông 137.73M
Chuyển đổi BNB thành NOK
0.00010960192211942694 BNB
1 NOK
0.0005480096105971347 BNB
5 NOK
0.0010960192211942694 BNB
10 NOK
0.0021920384423885388 BNB
20 NOK
0.005480096105971347 BNB
50 NOK
0.010960192211942694 BNB
100 NOK
0.10960192211942694 BNB
1000 NOK
Chuyển đổi NOK thành BNB
1 NOK
0.00010960192211942694 BNB
5 NOK
0.0005480096105971347 BNB
10 NOK
0.0010960192211942694 BNB
20 NOK
0.0021920384423885388 BNB
50 NOK
0.005480096105971347 BNB
100 NOK
0.010960192211942694 BNB
1000 NOK
0.10960192211942694 BNB
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi NOK Trending
NOK to BTCNOK to ETHNOK to FETNOK to SOLNOK to BEAMNOK to PEPENOK to BNBNOK to SHIBNOK to XRPNOK to DOGENOK to KASNOK to COQNOK to ADANOK to TONNOK to LTCNOK to ZETANOK to NEARNOK to MYRONOK to MNTNOK to MAVIANOK to LINKNOK to JUPNOK to ATOMNOK to AGIXNOK to WLDNOK to TRXNOK to TIANOK to ONDONOK to AVAXNOK to STRK
Các Cặp Chuyển Đổi BNB Trending
EUR to BNBJPY to BNBPLN to BNBUSD to BNBILS to BNBAUD to BNBGBP to BNBCHF to BNBNOK to BNBRON to BNBHUF to BNBMYR to BNBSEK to BNBNZD to BNBCZK to BNBAED to BNBBRL to BNBINR to BNBMXN to BNBDKK to BNBKZT to BNBCLP to BNBBGN to BNBUAH to BNBISK to BNBHKD to BNBTRY to BNBTWD to BNBMDL to BNBKWD to BNB