Chuyển đổi NOK thành MAVIA
Kroner Na Uy thành Heroes of Mavia
kr1.5568458646339252
-2.78%
Cập nhật lần cuối: 1月 14, 2026, 08:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
3.29M
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
51.62M
Cung Tối Đa
250.00M
Tham Khảo
24h Thấpkr1.51821090291966424h Caokr1.6322267414788483
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high kr 110.64
All-time lowkr 0.468037
Vốn Hoá Thị Trường 33.17M
Cung Lưu Thông 51.62M
Chuyển đổi MAVIA thành NOK
MAVIA1.5568458646339252 MAVIA
1 NOK
7.784229323169626 MAVIA
5 NOK
15.568458646339252 MAVIA
10 NOK
31.136917292678504 MAVIA
20 NOK
77.84229323169626 MAVIA
50 NOK
155.68458646339252 MAVIA
100 NOK
1,556.8458646339252 MAVIA
1000 NOK
Chuyển đổi NOK thành MAVIA
MAVIA1 NOK
1.5568458646339252 MAVIA
5 NOK
7.784229323169626 MAVIA
10 NOK
15.568458646339252 MAVIA
20 NOK
31.136917292678504 MAVIA
50 NOK
77.84229323169626 MAVIA
100 NOK
155.68458646339252 MAVIA
1000 NOK
1,556.8458646339252 MAVIA
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi NOK Trending
NOK to BTCNOK to ETHNOK to FETNOK to SOLNOK to BEAMNOK to PEPENOK to BNBNOK to SHIBNOK to XRPNOK to DOGENOK to KASNOK to COQNOK to ADANOK to TONNOK to LTCNOK to ZETANOK to NEARNOK to MYRONOK to MNTNOK to MAVIANOK to LINKNOK to JUPNOK to ATOMNOK to AGIXNOK to WLDNOK to TRXNOK to TIANOK to ONDONOK to AVAXNOK to STRK