Chuyển đổi NOK thành MAVIA
Kroner Na Uy thành Heroes of Mavia
kr1.6117807276427272
+1.54%
Cập nhật lần cuối: Jan 13, 2026, 06:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
3.15M
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
51.62M
Cung Tối Đa
250.00M
Tham Khảo
24h Thấpkr1.520729428117288324h Caokr1.6383646090156898
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high kr 110.64
All-time lowkr 0.468037
Vốn Hoá Thị Trường 31.75M
Cung Lưu Thông 51.62M
Chuyển đổi MAVIA thành NOK
MAVIA1.6117807276427272 MAVIA
1 NOK
8.058903638213636 MAVIA
5 NOK
16.117807276427272 MAVIA
10 NOK
32.235614552854544 MAVIA
20 NOK
80.58903638213636 MAVIA
50 NOK
161.17807276427272 MAVIA
100 NOK
1,611.7807276427272 MAVIA
1000 NOK
Chuyển đổi NOK thành MAVIA
MAVIA1 NOK
1.6117807276427272 MAVIA
5 NOK
8.058903638213636 MAVIA
10 NOK
16.117807276427272 MAVIA
20 NOK
32.235614552854544 MAVIA
50 NOK
80.58903638213636 MAVIA
100 NOK
161.17807276427272 MAVIA
1000 NOK
1,611.7807276427272 MAVIA
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi NOK Trending
NOK to BTCNOK to ETHNOK to FETNOK to SOLNOK to BEAMNOK to PEPENOK to BNBNOK to SHIBNOK to XRPNOK to DOGENOK to KASNOK to COQNOK to ADANOK to TONNOK to LTCNOK to ZETANOK to NEARNOK to MYRONOK to MNTNOK to MAVIANOK to LINKNOK to JUPNOK to ATOMNOK to AGIXNOK to WLDNOK to TRXNOK to TIANOK to ONDONOK to AVAXNOK to STRK