Chuyển đổi NOK thành ONDO

Kroner Na Uy thành Ondo

kr0.23690496951861725
bybit downs
-7.48%

Cập nhật lần cuối: ene 14, 2026, 09:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
1.32B
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
3.16B
Cung Tối Đa
10.00B

Tham Khảo

24h Thấpkr0.23460546578986174
24h Caokr0.2560655006450584
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high kr 23.84
All-time lowkr 0.862883
Vốn Hoá Thị Trường 13.30B
Cung Lưu Thông 3.16B

Chuyển đổi ONDO thành NOK

OndoONDO
nokNOK
0.23690496951861725 ONDO
1 NOK
1.18452484759308625 ONDO
5 NOK
2.3690496951861725 ONDO
10 NOK
4.738099390372345 ONDO
20 NOK
11.8452484759308625 ONDO
50 NOK
23.690496951861725 ONDO
100 NOK
236.90496951861725 ONDO
1000 NOK

Chuyển đổi NOK thành ONDO

nokNOK
OndoONDO
1 NOK
0.23690496951861725 ONDO
5 NOK
1.18452484759308625 ONDO
10 NOK
2.3690496951861725 ONDO
20 NOK
4.738099390372345 ONDO
50 NOK
11.8452484759308625 ONDO
100 NOK
23.690496951861725 ONDO
1000 NOK
236.90496951861725 ONDO