Chuyển đổi NOK thành STRK
Kroner Na Uy thành Starknet
kr1.2273156303999893
+1.24%
Cập nhật lần cuối: Jan 13, 2026, 08:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
408.00M
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
5.04B
Cung Tối Đa
10.00B
Tham Khảo
24h Thấpkr1.179214186453196424h Caokr1.2349481902905364
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high kr 46.25
All-time lowkr 0.767515
Vốn Hoá Thị Trường 4.11B
Cung Lưu Thông 5.04B
Chuyển đổi STRK thành NOK
STRK1.2273156303999893 STRK
1 NOK
6.1365781519999465 STRK
5 NOK
12.273156303999893 STRK
10 NOK
24.546312607999786 STRK
20 NOK
61.365781519999465 STRK
50 NOK
122.73156303999893 STRK
100 NOK
1,227.3156303999893 STRK
1000 NOK
Chuyển đổi NOK thành STRK
STRK1 NOK
1.2273156303999893 STRK
5 NOK
6.1365781519999465 STRK
10 NOK
12.273156303999893 STRK
20 NOK
24.546312607999786 STRK
50 NOK
61.365781519999465 STRK
100 NOK
122.73156303999893 STRK
1000 NOK
1,227.3156303999893 STRK
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi NOK Trending
NOK to BTCNOK to ETHNOK to FETNOK to SOLNOK to BEAMNOK to PEPENOK to BNBNOK to SHIBNOK to XRPNOK to DOGENOK to KASNOK to COQNOK to ADANOK to TONNOK to LTCNOK to ZETANOK to NEARNOK to MYRONOK to MNTNOK to MAVIANOK to LINKNOK to JUPNOK to ATOMNOK to AGIXNOK to WLDNOK to TRXNOK to TIANOK to ONDONOK to AVAXNOK to STRK