Chuyển đổi NOK thành STRK
Kroner Na Uy thành Starknet
kr1.1197087350743928
+1.81%
Cập nhật lần cuối: Jan 15, 2026, 21:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
444.66M
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
5.04B
Cung Tối Đa
10.00B
Tham Khảo
24h Thấpkr1.067769710685828624h Caokr1.1590427655805189
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high kr 46.25
All-time lowkr 0.767515
Vốn Hoá Thị Trường 4.48B
Cung Lưu Thông 5.04B
Chuyển đổi STRK thành NOK
STRK1.1197087350743928 STRK
1 NOK
5.598543675371964 STRK
5 NOK
11.197087350743928 STRK
10 NOK
22.394174701487856 STRK
20 NOK
55.98543675371964 STRK
50 NOK
111.97087350743928 STRK
100 NOK
1,119.7087350743928 STRK
1000 NOK
Chuyển đổi NOK thành STRK
STRK1 NOK
1.1197087350743928 STRK
5 NOK
5.598543675371964 STRK
10 NOK
11.197087350743928 STRK
20 NOK
22.394174701487856 STRK
50 NOK
55.98543675371964 STRK
100 NOK
111.97087350743928 STRK
1000 NOK
1,119.7087350743928 STRK
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi NOK Trending
NOK to BTCNOK to ETHNOK to FETNOK to SOLNOK to BEAMNOK to PEPENOK to BNBNOK to SHIBNOK to XRPNOK to DOGENOK to KASNOK to COQNOK to ADANOK to TONNOK to LTCNOK to ZETANOK to NEARNOK to MYRONOK to MNTNOK to MAVIANOK to LINKNOK to JUPNOK to ATOMNOK to AGIXNOK to WLDNOK to TRXNOK to TIANOK to ONDONOK to AVAXNOK to STRK