Chuyển đổi NOK thành LINK
Kroner Na Uy thành Chainlink
kr0.007455092399640191
-0.75%
Cập nhật lần cuối: gen 12, 2026, 10:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
9.30B
Khối Lượng 24H
13.17
Cung Lưu Thông
708.10M
Cung Tối Đa
1.00B
Tham Khảo
24h Thấpkr0.00741606050225987624h Caokr0.007597910261702263
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high kr 432.78
All-time lowkr 1.22
Vốn Hoá Thị Trường 93.74B
Cung Lưu Thông 708.10M
Chuyển đổi LINK thành NOK
LINK0.007455092399640191 LINK
1 NOK
0.037275461998200955 LINK
5 NOK
0.07455092399640191 LINK
10 NOK
0.14910184799280382 LINK
20 NOK
0.37275461998200955 LINK
50 NOK
0.7455092399640191 LINK
100 NOK
7.455092399640191 LINK
1000 NOK
Chuyển đổi NOK thành LINK
LINK1 NOK
0.007455092399640191 LINK
5 NOK
0.037275461998200955 LINK
10 NOK
0.07455092399640191 LINK
20 NOK
0.14910184799280382 LINK
50 NOK
0.37275461998200955 LINK
100 NOK
0.7455092399640191 LINK
1000 NOK
7.455092399640191 LINK
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi NOK Trending
NOK to BTCNOK to ETHNOK to FETNOK to SOLNOK to BEAMNOK to PEPENOK to BNBNOK to SHIBNOK to XRPNOK to DOGENOK to KASNOK to COQNOK to ADANOK to TONNOK to LTCNOK to ZETANOK to NEARNOK to MYRONOK to MNTNOK to MAVIANOK to LINKNOK to JUPNOK to ATOMNOK to AGIXNOK to WLDNOK to TRXNOK to TIANOK to ONDONOK to AVAXNOK to STRK