Chuyển đổi NOK thành NEAR
Kroner Na Uy thành NEAR Protocol
kr0.05685981489448042
+1.32%
Cập nhật lần cuối: Jan 16, 2026, 13:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
2.23B
Khối Lượng 24H
1.74
Cung Lưu Thông
1.29B
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấpkr0.05453900612327714624h Caokr0.05823275506566635
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high kr 178.96
All-time lowkr 4.91
Vốn Hoá Thị Trường 22.58B
Cung Lưu Thông 1.29B
Chuyển đổi NEAR thành NOK
NEAR0.05685981489448042 NEAR
1 NOK
0.2842990744724021 NEAR
5 NOK
0.5685981489448042 NEAR
10 NOK
1.1371962978896084 NEAR
20 NOK
2.842990744724021 NEAR
50 NOK
5.685981489448042 NEAR
100 NOK
56.85981489448042 NEAR
1000 NOK
Chuyển đổi NOK thành NEAR
NEAR1 NOK
0.05685981489448042 NEAR
5 NOK
0.2842990744724021 NEAR
10 NOK
0.5685981489448042 NEAR
20 NOK
1.1371962978896084 NEAR
50 NOK
2.842990744724021 NEAR
100 NOK
5.685981489448042 NEAR
1000 NOK
56.85981489448042 NEAR
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi NOK Trending
NOK to BTCNOK to ETHNOK to FETNOK to SOLNOK to BEAMNOK to PEPENOK to BNBNOK to SHIBNOK to XRPNOK to DOGENOK to KASNOK to COQNOK to ADANOK to TONNOK to LTCNOK to ZETANOK to NEARNOK to MYRONOK to MNTNOK to MAVIANOK to LINKNOK to JUPNOK to ATOMNOK to AGIXNOK to WLDNOK to TRXNOK to TIANOK to ONDONOK to AVAXNOK to STRK