Chuyển đổi NOK thành NEAR

Kroner Na Uy thành NEAR Protocol

kr0.05848702258299883
bybit ups
+3.24%

Cập nhật lần cuối: Ιαν 13, 2026, 12:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
2.18B
Khối Lượng 24H
1.70
Cung Lưu Thông
1.28B
Cung Tối Đa
--

Tham Khảo

24h Thấpkr0.056426684287461365
24h Caokr0.06044489613264273
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high kr 178.96
All-time lowkr 4.91
Vốn Hoá Thị Trường 21.94B
Cung Lưu Thông 1.28B

Chuyển đổi NEAR thành NOK

NEAR ProtocolNEAR
nokNOK
0.05848702258299883 NEAR
1 NOK
0.29243511291499415 NEAR
5 NOK
0.5848702258299883 NEAR
10 NOK
1.1697404516599766 NEAR
20 NOK
2.9243511291499415 NEAR
50 NOK
5.848702258299883 NEAR
100 NOK
58.48702258299883 NEAR
1000 NOK

Chuyển đổi NOK thành NEAR

nokNOK
NEAR ProtocolNEAR
1 NOK
0.05848702258299883 NEAR
5 NOK
0.29243511291499415 NEAR
10 NOK
0.5848702258299883 NEAR
20 NOK
1.1697404516599766 NEAR
50 NOK
2.9243511291499415 NEAR
100 NOK
5.848702258299883 NEAR
1000 NOK
58.48702258299883 NEAR