Chuyển đổi NOK thành NEAR
Kroner Na Uy thành NEAR Protocol
kr0.05859067130581116
+2.36%
Cập nhật lần cuối: Jan 13, 2026, 11:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
2.20B
Khối Lượng 24H
1.71
Cung Lưu Thông
1.28B
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấpkr0.0564268112859942724h Caokr0.060445032174893436
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high kr 178.96
All-time lowkr 4.91
Vốn Hoá Thị Trường 22.11B
Cung Lưu Thông 1.28B
Chuyển đổi NEAR thành NOK
NEAR0.05859067130581116 NEAR
1 NOK
0.2929533565290558 NEAR
5 NOK
0.5859067130581116 NEAR
10 NOK
1.1718134261162232 NEAR
20 NOK
2.929533565290558 NEAR
50 NOK
5.859067130581116 NEAR
100 NOK
58.59067130581116 NEAR
1000 NOK
Chuyển đổi NOK thành NEAR
NEAR1 NOK
0.05859067130581116 NEAR
5 NOK
0.2929533565290558 NEAR
10 NOK
0.5859067130581116 NEAR
20 NOK
1.1718134261162232 NEAR
50 NOK
2.929533565290558 NEAR
100 NOK
5.859067130581116 NEAR
1000 NOK
58.59067130581116 NEAR
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi NOK Trending
NOK to BTCNOK to ETHNOK to FETNOK to SOLNOK to BEAMNOK to PEPENOK to BNBNOK to SHIBNOK to XRPNOK to DOGENOK to KASNOK to COQNOK to ADANOK to TONNOK to LTCNOK to ZETANOK to NEARNOK to MYRONOK to MNTNOK to MAVIANOK to LINKNOK to JUPNOK to ATOMNOK to AGIXNOK to WLDNOK to TRXNOK to TIANOK to ONDONOK to AVAXNOK to STRK