Chuyển đổi NOK thành NEAR
Kroner Na Uy thành NEAR Protocol
kr0.053852978473245224
-5.59%
Cập nhật lần cuối: 1月 14, 2026, 15:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
2.36B
Khối Lượng 24H
1.84
Cung Lưu Thông
1.29B
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấpkr0.0523752186417894224h Caokr0.057403724306646
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high kr 178.96
All-time lowkr 4.91
Vốn Hoá Thị Trường 23.79B
Cung Lưu Thông 1.29B
Chuyển đổi NEAR thành NOK
NEAR0.053852978473245224 NEAR
1 NOK
0.26926489236622612 NEAR
5 NOK
0.53852978473245224 NEAR
10 NOK
1.07705956946490448 NEAR
20 NOK
2.6926489236622612 NEAR
50 NOK
5.3852978473245224 NEAR
100 NOK
53.852978473245224 NEAR
1000 NOK
Chuyển đổi NOK thành NEAR
NEAR1 NOK
0.053852978473245224 NEAR
5 NOK
0.26926489236622612 NEAR
10 NOK
0.53852978473245224 NEAR
20 NOK
1.07705956946490448 NEAR
50 NOK
2.6926489236622612 NEAR
100 NOK
5.3852978473245224 NEAR
1000 NOK
53.852978473245224 NEAR
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi NOK Trending
NOK to BTCNOK to ETHNOK to FETNOK to SOLNOK to BEAMNOK to PEPENOK to BNBNOK to SHIBNOK to XRPNOK to DOGENOK to KASNOK to COQNOK to ADANOK to TONNOK to LTCNOK to ZETANOK to NEARNOK to MYRONOK to MNTNOK to MAVIANOK to LINKNOK to JUPNOK to ATOMNOK to AGIXNOK to WLDNOK to TRXNOK to TIANOK to ONDONOK to AVAXNOK to STRK